(Top Banner Ad)
dumb charades
B1
Noun B1 Giải trí, Trò chơi

dumb charades

UK: /ˈdʌm ʃəˈrɑːdz/ • US: /ˈdʌm ʃəˈreɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

đóng kịch câm trò chơi diễn tả đoán chữ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game in which one person acts out a word or phrase without speaking, for others to guess.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi mà một người diễn tả một từ hoặc cụm từ mà không nói, để những người khác đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We played dumb charades at the party last night and it was hilarious."

    "Chúng tôi đã chơi dumb charades tại bữa tiệc tối qua và nó rất vui nhộn."

  • "Dumb charades is a great icebreaker game."

    "Dumb charades là một trò chơi phá băng tuyệt vời."

  • "Let's play a round of dumb charades."

    "Chúng ta hãy chơi một ván dumb charades."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dumb Câm, không nói được (trong ngữ cảnh 'dumb charades'); ngốc nghếch (nghĩa khác)
Noun dumbness Sự câm lặng, sự ngốc nghếch
Adverb dumbly Một cách câm lặng, một cách ngốc nghếch
Noun charade Một màn kịch câm (một phần của trò chơi); một màn giả vờ
Noun charades Trò chơi đố chữ bằng hành động (câm nín)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Trò chơi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dumm
French
charade
English
dumb charades

Nguồn gốc của 'Dumb'

Từ 'dumb' trong tiếng Anh hiện đại có nghĩa là 'ngu ngốc' hoặc 'không thể nói'. Trong cụm 'dumb charades', nó mang ý nghĩa 'câm lặng' hay 'không dùng lời nói'. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dumm', nghĩa là 'câm', 'không có khả năng nói', liên quan đến các từ tương tự trong các ngôn ngữ German khác.

Nguồn gốc của 'Charades'

Từ 'charades' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'charade', có nghĩa là 'câu đố' hoặc 'trò chơi đố chữ'. Bản thân từ tiếng Pháp này lại được cho là đến từ tiếng Occitan 'charada', có nghĩa là 'trò chuyện'. Trò chơi charades đã trở nên phổ biến ở Pháp vào thế kỷ 18 và sau đó du nhập vào Anh, trở thành một trò chơi giải trí phổ biến.

Sự kết hợp 'Dumb Charades'

Khi hai từ này kết hợp lại, 'dumb charades' mô tả chính xác bản chất của trò chơi: một trò chơi đố chữ ('charades') được thực hiện một cách 'câm lặng' ('dumb'), tức là người chơi phải dùng hành động, cử chỉ mà không được phát ra tiếng nói để diễn tả một từ hoặc cụm từ cho người khác đoán. Đây là một cụm từ tiếng Anh để chỉ trò chơi phổ biến này.

Usage Note

Trò chơi này thường được chơi trong các bữa tiệc hoặc các buổi họp mặt xã hội. Tính từ 'dumb' nhấn mạnh việc người diễn không được phép nói. Phân biệt với 'charades' nói chung, trong đó có thể có các biến thể cho phép người chơi sử dụng âm thanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dumb charades
  • play play dumb charades
    (chơi câm nín)
  • act out act out dumb charades
    (diễn tả bằng câm nín)
  • guess guess dumb charades
    (đoán câm nín)
  • enjoy enjoy dumb charades
    (thích thú trò câm nín)
Noun + dumb charades
  • a game of a game of dumb charades
    (một trò chơi câm nín)
  • a round of a round of dumb charades
    (một lượt/vòng chơi câm nín)
  • a fan of a fan of dumb charades
    (một người hâm mộ trò câm nín)
Adjective + dumb charades
  • fun fun dumb charades
    (trò câm nín vui nhộn)
  • exciting exciting dumb charades
    (trò câm nín thú vị)

Idioms

  • play dumb charades

    Chơi trò câm nín (trò đố chữ bằng hành động)

    "Let's play dumb charades tonight at the party!"

    (Tối nay chúng ta hãy chơi câm nín ở bữa tiệc nhé!)

  • a game of dumb charades

    Một trò chơi câm nín

    "It was a hilarious game of dumb charades, everyone was laughing."

    (Đó là một trò câm nín vui nhộn, mọi người đều bật cười.)

  • act something out in dumb charades

    Diễn tả điều gì đó bằng cách chơi câm nín

    "Can you act out 'sleeping beauty' in dumb charades?"

    (Bạn có thể diễn tả 'nàng công chúa ngủ trong rừng' bằng cách chơi câm nín không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dumb charades

Noun
Lật mặt

Một trò chơi mà một người diễn tả một từ hoặc cụm từ mà không nói, để những người khác đoán.

"We played dumb charades at the party last night and it was hilarious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should play dumb charades at the party.
Chúng ta nên chơi trò chơi câm tại bữa tiệc.
Phủ định
They must not be dumb in the charades game to win.
Họ không được ngốc nghếch trong trò chơi câm để giành chiến thắng.
Nghi vấn
Could you act dumb during the dumb charades round?
Bạn có thể diễn ngốc nghếch trong vòng chơi trò chơi câm được không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are playing dumb charades at the party.
Họ đang chơi trò chơi câm tại bữa tiệc.
Phủ định
Are they not playing dumb charades?
Có phải họ không chơi trò chơi câm?
Nghi vấn
Are they good at dumb charades?
Họ có giỏi trò chơi câm không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to play dumb charades at the party tonight.
Chúng ta sẽ chơi trò chơi câm tại bữa tiệc tối nay.
Phủ định
They are not going to make the game too dumb, are they?
Họ sẽ không làm cho trò chơi quá ngớ ngẩn, phải không?
Nghi vấn
Is she going to act dumb during the dumb charades game?
Cô ấy có định tỏ ra ngớ ngẩn trong trò chơi câm không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had played dumb charades before the guests arrived.
Họ đã chơi trò chơi câm trước khi khách đến.
Phủ định
She had not wanted to play dumb charades until someone suggested it.
Cô ấy đã không muốn chơi trò chơi câm cho đến khi ai đó đề nghị.
Nghi vấn
Had he ever played dumb charades before that party?
Anh ấy đã từng chơi trò chơi câm trước bữa tiệc đó chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We played dumb charades at the party last night.
Chúng tôi đã chơi trò chơi câm ở bữa tiệc tối qua.
Phủ định
They didn't play dumb charades because no one knew the rules.
Họ đã không chơi trò chơi câm vì không ai biết luật.
Nghi vấn
Did you play dumb charades at the team-building event?
Bạn có chơi trò chơi câm trong sự kiện xây dựng đội ngũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dumb charades".

Trò chơi giải trí phổ biến

Dumb charades là một trò chơi giải trí cổ điển và rất phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt là trong các bữa tiệc, buổi họp mặt gia đình hoặc các sự kiện xã hội. Nó được yêu thích vì tính tương tác cao, khả năng phá vỡ không khí ngượng ngùng (ice-breaker) và mang lại tiếng cười sảng khoái.

Rèn luyện khả năng giao tiếp phi ngôn ngữ

Trò chơi này không chỉ mang tính giải trí mà còn giúp người chơi rèn luyện khả năng giao tiếp phi ngôn ngữ (non-verbal communication), sự sáng tạo và kỹ năng làm việc nhóm. Người chơi cần phải khéo léo dùng cử chỉ, điệu bộ để truyền tải ý tưởng, trong khi người đoán phải vận dụng óc suy luận và khả năng đọc ngôn ngữ cơ thể.