dumb charades
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A game in which one person acts out a word or phrase without speaking, for others to guess.
Vietnamese Meaning
Một trò chơi mà một người diễn tả một từ hoặc cụm từ mà không nói, để những người khác đoán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We played dumb charades at the party last night and it was hilarious."
"Chúng tôi đã chơi dumb charades tại bữa tiệc tối qua và nó rất vui nhộn."
-
"Dumb charades is a great icebreaker game."
"Dumb charades là một trò chơi phá băng tuyệt vời."
-
"Let's play a round of dumb charades."
"Chúng ta hãy chơi một ván dumb charades."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | dumb | Câm, không nói được (trong ngữ cảnh 'dumb charades'); ngốc nghếch (nghĩa khác) |
| Noun | dumbness | Sự câm lặng, sự ngốc nghếch |
| Adverb | dumbly | Một cách câm lặng, một cách ngốc nghếch |
| Noun | charade | Một màn kịch câm (một phần của trò chơi); một màn giả vờ |
| Noun | charades | Trò chơi đố chữ bằng hành động (câm nín) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trò chơi này thường được chơi trong các bữa tiệc hoặc các buổi họp mặt xã hội. Tính từ 'dumb' nhấn mạnh việc người diễn không được phép nói. Phân biệt với 'charades' nói chung, trong đó có thể có các biến thể cho phép người chơi sử dụng âm thanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play dumb charades (chơi câm nín)
-
act out act out dumb charades (diễn tả bằng câm nín)
-
guess guess dumb charades (đoán câm nín)
-
enjoy enjoy dumb charades (thích thú trò câm nín)
-
a game of a game of dumb charades (một trò chơi câm nín)
-
a round of a round of dumb charades (một lượt/vòng chơi câm nín)
-
a fan of a fan of dumb charades (một người hâm mộ trò câm nín)
-
fun fun dumb charades (trò câm nín vui nhộn)
-
exciting exciting dumb charades (trò câm nín thú vị)
Idioms
-
play dumb charades
Chơi trò câm nín (trò đố chữ bằng hành động)
"Let's play dumb charades tonight at the party!"
(Tối nay chúng ta hãy chơi câm nín ở bữa tiệc nhé!)
-
a game of dumb charades
Một trò chơi câm nín
"It was a hilarious game of dumb charades, everyone was laughing."
(Đó là một trò câm nín vui nhộn, mọi người đều bật cười.)
-
act something out in dumb charades
Diễn tả điều gì đó bằng cách chơi câm nín
"Can you act out 'sleeping beauty' in dumb charades?"
(Bạn có thể diễn tả 'nàng công chúa ngủ trong rừng' bằng cách chơi câm nín không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dumb charades
NounMột trò chơi mà một người diễn tả một từ hoặc cụm từ mà không nói, để những người khác đoán.
"We played dumb charades at the party last night and it was hilarious."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should play dumb charades at the party. |
Chúng ta nên chơi trò chơi câm tại bữa tiệc. |
| Phủ định | They must not be dumb in the charades game to win. |
Họ không được ngốc nghếch trong trò chơi câm để giành chiến thắng. |
| Nghi vấn | Could you act dumb during the dumb charades round? |
Bạn có thể diễn ngốc nghếch trong vòng chơi trò chơi câm được không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are playing dumb charades at the party. |
Họ đang chơi trò chơi câm tại bữa tiệc. |
| Phủ định | Are they not playing dumb charades? |
Có phải họ không chơi trò chơi câm? |
| Nghi vấn | Are they good at dumb charades? |
Họ có giỏi trò chơi câm không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are going to play dumb charades at the party tonight. |
Chúng ta sẽ chơi trò chơi câm tại bữa tiệc tối nay. |
| Phủ định | They are not going to make the game too dumb, are they? |
Họ sẽ không làm cho trò chơi quá ngớ ngẩn, phải không? |
| Nghi vấn | Is she going to act dumb during the dumb charades game? |
Cô ấy có định tỏ ra ngớ ngẩn trong trò chơi câm không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had played dumb charades before the guests arrived. |
Họ đã chơi trò chơi câm trước khi khách đến. |
| Phủ định | She had not wanted to play dumb charades until someone suggested it. |
Cô ấy đã không muốn chơi trò chơi câm cho đến khi ai đó đề nghị. |
| Nghi vấn | Had he ever played dumb charades before that party? |
Anh ấy đã từng chơi trò chơi câm trước bữa tiệc đó chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We played dumb charades at the party last night. |
Chúng tôi đã chơi trò chơi câm ở bữa tiệc tối qua. |
| Phủ định | They didn't play dumb charades because no one knew the rules. |
Họ đã không chơi trò chơi câm vì không ai biết luật. |
| Nghi vấn | Did you play dumb charades at the team-building event? |
Bạn có chơi trò chơi câm trong sự kiện xây dựng đội ngũ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dumb charades".
