chary of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Cautious or wary.
Vietnamese Meaning
Thận trọng, dè dặt, cẩn trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm a little chary of lending him money; he's not always reliable about paying it back."
"Tôi hơi dè dặt khi cho anh ta vay tiền; anh ta không phải lúc nào cũng đáng tin cậy trong việc trả lại."
-
"She was chary of talking about her past."
"Cô ấy dè dặt khi nói về quá khứ của mình."
-
"Banks are usually chary of lending to new businesses."
"Các ngân hàng thường thận trọng khi cho các doanh nghiệp mới vay tiền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | chary | thận trọng, dè dặt, không sẵn lòng làm gì đó |
| Adverb | charily | một cách thận trọng, một cách dè dặt |
| Noun | chariness | sự thận trọng, sự dè dặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Chary of" thường được sử dụng để diễn tả sự thận trọng hoặc lo lắng khi phải đối mặt với một tình huống hoặc một người nào đó. Nó nhấn mạnh đến sự e ngại và cảnh giác do có thể có rủi ro hoặc hậu quả tiêu cực. Khác với "careful" (cẩn thận) chỉ đơn giản là thực hiện một hành động với sự chú ý để tránh sai sót, "chary of" mang ý nghĩa sâu sắc hơn về việc cân nhắc kỹ lưỡng do có sự nghi ngờ hoặc lo ngại.
Prepositions
Đi với giới từ "of" để chỉ đối tượng hoặc hành động mà người nói thận trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be chary of (thận trọng/dè dặt về việc gì)
-
remain remain chary of (vẫn còn dè dặt về)
-
seem seem chary of (có vẻ thận trọng về)
-
extremely extremely chary of (cực kỳ thận trọng về)
-
understandably understandably chary of (dè dặt một cách dễ hiểu)
-
praise chary of giving praise (kiệm lời khen ngợi)
-
commitment chary of making a commitment (dè dặt trong việc cam kết)
-
strangers chary of strangers (cảnh giác với người lạ)
Idioms
-
chary of praise
Kiệm lời khen (không dễ dàng đưa ra lời khen ngợi)
"The old professor was notoriously chary of praise, so his compliment meant a lot."
(Vị giáo sư già nổi tiếng là kiệm lời khen, vì vậy lời khen của ông ấy có ý nghĩa rất lớn.)
-
chary of spending
Thận trọng trong việc chi tiêu
"After the economic crisis, people have become more chary of spending on luxury items."
(Sau cuộc khủng hoảng kinh tế, mọi người trở nên thận trọng hơn trong việc chi tiêu cho các mặt hàng xa xỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chary of
Tính từThận trọng, dè dặt, cẩn trọng.
"I'm a little chary of lending him money; he's not always reliable about paying it back."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is chary of making new friends: she's been hurt before. |
Cô ấy thận trọng trong việc kết bạn mới: cô ấy đã từng bị tổn thương trước đây. |
| Phủ định | They weren't chary of spending money: they splurged on everything they saw. |
Họ không hề dè dặt trong việc tiêu tiền: họ vung tiền vào mọi thứ họ thấy. |
| Nghi vấn | Are you chary of trusting him: has he given you reason to doubt him? |
Bạn có thận trọng khi tin tưởng anh ta không: anh ta có cho bạn lý do để nghi ngờ anh ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chary of".
