(Top Banner Ad)
chary
C1
adjective C1 General Vocabulary

chary

UK: /ˈtʃeəri/ • US: /ˈtʃeri/

Nghĩa tiếng Việt

thận trọng dè dặt cẩn trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cautious or suspicious about doing something.

Vietnamese Meaning

Thận trọng hoặc nghi ngờ về việc làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am very chary of giving people my address."

    "Tôi rất thận trọng trong việc cho người khác địa chỉ của mình."

  • "Banks are increasingly chary about lending money to new businesses."

    "Các ngân hàng ngày càng thận trọng hơn trong việc cho các doanh nghiệp mới vay tiền."

  • "She was chary of trusting him after he had betrayed her once."

    "Cô ấy dè dặt tin anh ta sau khi anh ta đã phản bội cô ấy một lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb charily một cách thận trọng, dè dặt
Noun chariness sự thận trọng, sự dè dặt, tính cẩn thận
Adjective unchary không thận trọng, bất cẩn, liều lĩnh
Noun unchariness sự không thận trọng, sự bất cẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵeh₂r-
Proto-Germanic
*karō ('care, sorrow')
Old English
ċearig ('sorrowful, anxious, careful')
Middle English
chari
Modern English
chary

Từ Nỗi Buồn đến Sự Cẩn Trọng

Từ 'chary' có một gốc gác rất thú vị. Trong tiếng Anh cổ, từ 'ċearig' không chỉ có nghĩa là 'cẩn thận' mà còn có nghĩa là 'đầy lo âu, phiền muộn'. Hãy tưởng tượng khi bạn lo lắng sâu sắc về việc mất một thứ gì đó quý giá, bạn sẽ trở nên vô cùng cẩn trọng và dè dặt khi xử lý nó. Theo thời gian, nét nghĩa 'phiền muộn' dần phai đi, chỉ còn lại ý nghĩa về sự cẩn thận, thận trọng do lo sợ rủi ro.

Usage Note

Từ 'chary' mang sắc thái cẩn trọng, dè dặt, thường vì lo sợ rủi ro hoặc hậu quả tiêu cực. Nó mạnh hơn 'cautious' (thận trọng) một chút, cho thấy sự nghi ngờ và do dự rõ rệt hơn. Khác với 'wary' (cảnh giác), 'chary' nhấn mạnh đến việc tránh những hành động có thể gây hại, trong khi 'wary' thiên về việc nhận biết và đề phòng nguy hiểm.

Prepositions

of about

Khi đi với 'of' hoặc 'about', 'chary' thể hiện sự thận trọng hoặc dè dặt đối với một đối tượng hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: 'chary of strangers' (dè dặt với người lạ), 'chary about making promises' (thận trọng khi đưa ra lời hứa). 'Of' có thể nhấn mạnh hơn vào nguyên nhân của sự thận trọng, trong khi 'about' có thể tập trung hơn vào hành động đang được xem xét.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + chary
  • very chary of spending money
    (rất dè dặt trong việc tiêu tiền)
  • particularly chary of strangers
    (đặc biệt cẩn trọng với người lạ)
  • extremely chary of making commitments
    (cực kỳ thận trọng trong việc đưa ra cam kết)
Verb + chary
  • be chary of giving praise
    (dè dặt/tiết kiệm lời khen)
  • remain chary of new technology
    (vẫn còn e dè với công nghệ mới)
  • grow chary of making promises
    (ngày càng trở nên thận trọng hơn trong việc hứa hẹn)

Idioms

  • be chary of (doing) something

    Thận trọng, dè dặt hoặc miễn cưỡng khi làm điều gì đó, thường vì nghi ngờ hoặc sợ rủi ro.

    "Investors are chary of putting money into such a volatile market."

    (Các nhà đầu tư rất thận trọng khi đổ tiền vào một thị trường đầy biến động như vậy.)

  • a chary glance / look

    Một cái nhìn thận trọng, dè dặt, hoặc đầy nghi ngại.

    "She gave the unfamiliar dog a chary look before walking past it."

    (Cô ấy liếc nhìn con chó lạ một cách đầy dè dặt trước khi đi ngang qua nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chary

adjective
Lật mặt

Thận trọng hoặc nghi ngờ về việc làm điều gì đó.

"I am very chary of giving people my address."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is chary of giving out personal information is understandable.
Việc anh ấy thận trọng trong việc cung cấp thông tin cá nhân là điều dễ hiểu.
Phủ định
It's evident that she isn't chary of expressing her opinions, no matter how controversial.
Rõ ràng là cô ấy không ngần ngại bày tỏ ý kiến của mình, dù có gây tranh cãi đến đâu.
Nghi vấn
Is it true that the company is chary of investing in new technologies?
Có đúng là công ty thận trọng trong việc đầu tư vào các công nghệ mới không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she is chary of giving out personal information to strangers.
Ồ, cô ấy rất thận trọng trong việc cung cấp thông tin cá nhân cho người lạ.
Phủ định
Oh, I am not chary of trying new things; I embrace adventure!
Ồ, tôi không ngại thử những điều mới mẻ; tôi đón nhận sự phiêu lưu!
Nghi vấn
Hey, are you chary of investing in the stock market?
Này, bạn có thận trọng khi đầu tư vào thị trường chứng khoán không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is chary of trusting strangers.
Cô ấy thận trọng trong việc tin tưởng người lạ.
Phủ định
They aren't chary about spending money on entertainment.
Họ không dè dặt khi tiêu tiền vào giải trí.
Nghi vấn
Are you chary of investing in the stock market?
Bạn có thận trọng khi đầu tư vào thị trường chứng khoán không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is chary of making new friends after being betrayed.
Cô ấy thận trọng trong việc kết bạn mới sau khi bị phản bội.
Phủ định
Why weren't they chary about investing in such a volatile market?
Tại sao họ không thận trọng về việc đầu tư vào một thị trường biến động như vậy?
Nghi vấn
How chary should we be of accepting unsolicited advice?
Chúng ta nên thận trọng đến mức nào khi chấp nhận những lời khuyên không mong muốn?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be being chary of her words when she speaks to the press tomorrow.
Cô ấy sẽ cẩn trọng trong lời nói khi phát biểu với báo chí vào ngày mai.
Phủ định
They won't be being chary with their investments even as the market fluctuates.
Họ sẽ không cẩn trọng với các khoản đầu tư của mình ngay cả khi thị trường biến động.
Nghi vấn
Will he be being chary about sharing his research data with the other scientists?
Liệu anh ấy có thận trọng khi chia sẻ dữ liệu nghiên cứu của mình với các nhà khoa học khác không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is more chary of giving advice than he is.
Cô ấy thận trọng hơn trong việc đưa ra lời khuyên so với anh ấy.
Phủ định
He isn't as chary of spending money as his brother.
Anh ấy không thận trọng trong việc tiêu tiền như anh trai của mình.
Nghi vấn
Is she the most chary investor in the group?
Có phải cô ấy là nhà đầu tư thận trọng nhất trong nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chary".

Văn hóa 'Môi Cứng' (Stiff Upper Lip) của người Anh

Trong văn hóa Anh truyền thống, việc thể hiện cảm xúc một cách bộc trực đôi khi không được khuyến khích. Người ta được dạy phải giữ bình tĩnh và kiềm chế, đặc biệt là trong nghịch cảnh. Điều này có thể khiến họ có vẻ 'chary of showing emotion' (dè dặt thể hiện cảm xúc) hoặc 'chary of giving praise' (tiết kiệm lời khen). Đây không phải là sự lạnh lùng, mà là một biểu hiện của sự tự chủ.

Sự Thận Trọng Tài Chính

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nơi chịu ảnh hưởng của 'Đạo đức làm việc Tin Lành', sự tiết kiệm và thận trọng với tiền bạc được coi là một đức tính tốt. Mọi người thường 'chary of getting into debt' (thận trọng với việc mắc nợ) và 'chary of spending extravagantly' (dè dặt với việc chi tiêu hoang phí). Đây là một giá trị văn hóa nhấn mạnh sự trách nhiệm và hoạch định cho tương lai.