(Top Banner Ad)
online forum
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

online forum

UK: /ˌɒnˈlaɪn ˈfɔːrəm/ • US: /ˈɑːnˌlaɪn ˈfɔːrəm/

Nghĩa tiếng Việt

diễn đàn trực tuyến hội thảo trực tuyến cộng đồng mạng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A website or section of a website where people can discuss topics, ask questions, and share opinions.

Vietnamese Meaning

Một trang web hoặc một phần của trang web nơi mọi người có thể thảo luận các chủ đề, đặt câu hỏi và chia sẻ ý kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I found a lot of helpful information on the online forum."

    "Tôi tìm thấy rất nhiều thông tin hữu ích trên diễn đàn trực tuyến."

  • "The online forum is a great place to get advice about gardening."

    "Diễn đàn trực tuyến là một nơi tuyệt vời để nhận lời khuyên về làm vườn."

  • "She is a regular contributor to the online forum for programmers."

    "Cô ấy là một người đóng góp thường xuyên cho diễn đàn trực tuyến dành cho các lập trình viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective online trực tuyến, trên mạng
Adverb online trực tuyến, khi đang kết nối mạng
Noun (plural) forums các diễn đàn (dạng số nhiều phổ biến)
Noun (plural) fora các diễn đàn (dạng số nhiều Latin, trang trọng hơn)
Verb phrase go online lên mạng, kết nối internet

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forum
Old English
on
Latin
linea
Modern English
online
Modern English
online forum

Nguồn gốc của 'online'

'Online' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'on' (trên) và 'line' (đường dây). Ban đầu, 'on line' được dùng để chỉ việc kết nối qua đường dây điện thoại hoặc điện báo. Đến kỷ nguyên máy tính và internet, nó phát triển thành 'online' để mô tả trạng thái kết nối với mạng máy tính hoặc internet, biểu thị sự sẵn sàng giao tiếp hoặc truy cập dữ liệu.

Nguồn gốc của 'forum'

Từ 'forum' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là quảng trường, chợ công cộng ở các thành phố La Mã cổ đại. Đây là nơi mọi người tụ tập để buôn bán, thảo luận các vấn đề chính trị, xã hội và pháp lý. Khi Internet ra đời, khái niệm 'forum' được áp dụng vào thế giới số để chỉ các nền tảng trực tuyến nơi mọi người có thể đăng bài, thảo luận và trao đổi ý kiến về các chủ đề cụ thể.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một cộng đồng trực tuyến nơi mọi người tương tác thông qua các bài đăng và trả lời. Khác với 'social media' ở chỗ tập trung hơn vào thảo luận theo chủ đề cụ thể thay vì chia sẻ thông tin cá nhân chung chung.

Prepositions

on in

'on' thường được dùng để chỉ hoạt động trên một diễn đàn cụ thể (e.g., 'I read information on the online forum'). 'in' có thể dùng để chỉ việc tham gia vào một diễn đàn (e.g., 'I am active in the online forum').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + online forum
  • popular a popular online forum
    (một diễn đàn trực tuyến phổ biến)
  • active an active online forum
    (một diễn đàn trực tuyến năng động/sôi nổi)
  • dedicated a dedicated online forum
    (một diễn đàn trực tuyến chuyên biệt (cho một chủ đề))
  • anonymous an anonymous online forum
    (một diễn đàn trực tuyến ẩn danh)
Verb + online forum
  • join join an online forum
    (tham gia một diễn đàn trực tuyến)
  • participate in participate in an online forum
    (tham gia/đóng góp vào một diễn đàn trực tuyến)
  • post on post on an online forum
    (đăng bài trên một diễn đàn trực tuyến)
  • browse browse an online forum
    (duyệt/lướt một diễn đàn trực tuyến)
  • moderate moderate an online forum
    (kiểm duyệt/điều hành một diễn đàn trực tuyến)

Idioms

  • lurk on an online forum

    theo dõi/đọc bài trên diễn đàn mà không đăng bài/tham gia trực tiếp

    "Many new users tend to lurk on an online forum for a while before making their first post."

    (Nhiều người dùng mới có xu hướng đọc bài trên một diễn đàn trực tuyến một thời gian trước khi đăng bài đầu tiên của họ.)

  • spark a debate on an online forum

    khơi mào một cuộc tranh luận sôi nổi trên diễn đàn trực tuyến

    "His controversial comment sparked a heated debate on the online forum."

    (Bình luận gây tranh cãi của anh ấy đã khơi mào một cuộc tranh luận gay gắt trên diễn đàn trực tuyến.)

  • build a community around an online forum

    xây dựng một cộng đồng xung quanh một diễn đàn trực tuyến

    "The website managed to build a strong community around its online forum, attracting thousands of active members."

    (Trang web đã thành công xây dựng một cộng đồng vững mạnh xung quanh diễn đàn trực tuyến của mình, thu hút hàng ngàn thành viên tích cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online forum

danh từ
Lật mặt

Một trang web hoặc một phần của trang web nơi mọi người có thể thảo luận các chủ đề, đặt câu hỏi và chia sẻ ý kiến.

"I found a lot of helpful information on the online forum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online forum".

Diễn đàn: Nơi giao lưu và trao đổi kiến thức

Các diễn đàn trực tuyến đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra không gian để mọi người từ khắp nơi trên thế giới kết nối, chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và thảo luận về các chủ đề cụ thể. Chúng thường hoạt động dựa trên cấu trúc chủ đề (threads) và bài đăng (posts), cho phép người dùng tương tác theo thời gian thực hoặc bất đồng bộ. Đây là nơi lý tưởng để tìm kiếm thông tin chuyên sâu, giải đáp thắc mắc hoặc tìm kiếm những người có cùng sở thích.

Tiền thân của mạng xã hội hiện đại

Trước khi các mạng xã hội như Facebook hay Twitter trở nên phổ biến, các diễn đàn trực tuyến là một trong những hình thức cộng đồng kỹ thuật số sớm nhất và thịnh hành nhất. Chúng đã đặt nền móng cho cách chúng ta tương tác và xây dựng cộng đồng trực tuyến ngày nay, chứng minh sức mạnh của việc kết nối mọi người có cùng sở thích. Nhiều diễn đàn vẫn duy trì sức hút, đặc biệt là trong các cộng đồng có niche (ngách) hoặc chuyên môn cao.