chatting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'chat': Nói chuyện một cách thân thiện và không trang trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We were chatting about our holiday plans."
"Chúng tôi đang trò chuyện về kế hoạch kỳ nghỉ của mình."
-
"She's always chatting on the phone."
"Cô ấy luôn luôn trò chuyện trên điện thoại."
-
"They were chatting and laughing together."
"Họ đang trò chuyện và cười đùa cùng nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to chat | trò chuyện, tán gẫu |
| Noun | a chat | cuộc trò chuyện, cuộc tán gẫu |
| Noun | chatterbox | người nói nhiều, người hay ba hoa |
| Adjective | chatty | thích trò chuyện, nói nhiều |
| Verb | to chatter | nói huyên thuyên, nói líu lo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không mang tính chất công việc hoặc học thuật.
Prepositions
to (nói chuyện với ai đó, ví dụ: chatting to a friend), with (nói chuyện với ai đó, tương tự 'to' nhưng có thể nhấn mạnh sự tương tác, ví dụ: chatting with my classmates), about (nói chuyện về chủ đề gì đó, ví dụ: chatting about the weather)
Collocations (Từ đi kèm)
-
start chatting with him. (bắt đầu trò chuyện với anh ấy.)
-
stop chatting and get back to work. (ngừng tán gẫu và quay lại làm việc đi.)
-
spend hours chatting on the phone. (dành hàng giờ để buôn chuyện trên điện thoại.)
-
love chatting with my friends online. (thích trò chuyện trực tuyến với bạn bè.)
-
casually chatting with a colleague. (trò chuyện thân mật với một đồng nghiệp.)
-
happily chatting away. (vui vẻ mải mê trò chuyện.)
-
chatting with friends. (trò chuyện với bạn bè.)
-
chatting about the weather. (trò chuyện về thời tiết.)
Idioms
-
to chat someone up
tán tỉnh, bắt chuyện làm quen với ai đó (thường với ý định lãng mạn)
"He spent the whole party trying to chat up the host's sister."
(Anh ta đã dành cả bữa tiệc để cố gắng tán tỉnh em gái của chủ nhà.)
-
to have a good old chat
có một cuộc nói chuyện dài, thân mật và vui vẻ
"It was lovely to see you again and have a good old chat."
(Thật tuyệt khi được gặp lại bạn và có một cuộc trò chuyện hàn huyên tâm sự.)
-
to chew the fat
tán gẫu, buôn chuyện một cách thoải mái trong thời gian dài
"We just sat around the campfire, chewing the fat until midnight."
(Chúng tôi chỉ ngồi quanh đống lửa trại, tán gẫu với nhau cho đến nửa đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chatting
Động từ (dạng V-ing)Dạng hiện tại phân từ của 'chat': Nói chuyện một cách thân thiện và không trang trọng.
"We were chatting about our holiday plans."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't chatted so much with strangers online last night. |
Tôi ước tôi đã không trò chuyện quá nhiều với người lạ trên mạng tối qua. |
| Phủ định | If only she wouldn't chat during the important meeting; it's so distracting! |
Giá mà cô ấy không trò chuyện trong cuộc họp quan trọng; nó quá gây mất tập trung! |
| Nghi vấn | If only I could chat with him in English fluently; would it help me get the job? |
Giá mà tôi có thể trò chuyện với anh ấy bằng tiếng Anh trôi chảy; liệu nó có giúp tôi có được công việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chatting".
