(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ chatting
A2

chatting

Động từ (dạng V-ing)

Nghĩa tiếng Việt

trò chuyện nói chuyện phiếm tám chuyện chém gió (thân mật)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chatting'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của 'chat': Nói chuyện một cách thân thiện và không trang trọng.

Definition (English Meaning)

Present participle of 'chat': Talking in a friendly and informal way.

Ví dụ Thực tế với 'Chatting'

  • "We were chatting about our holiday plans."

    "Chúng tôi đang trò chuyện về kế hoạch kỳ nghỉ của mình."

  • "She's always chatting on the phone."

    "Cô ấy luôn luôn trò chuyện trên điện thoại."

  • "They were chatting and laughing together."

    "Họ đang trò chuyện và cười đùa cùng nhau."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Chatting'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp

Ghi chú Cách dùng 'Chatting'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không mang tính chất công việc hoặc học thuật.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to with about

to (nói chuyện với ai đó, ví dụ: chatting to a friend), with (nói chuyện với ai đó, tương tự 'to' nhưng có thể nhấn mạnh sự tương tác, ví dụ: chatting with my classmates), about (nói chuyện về chủ đề gì đó, ví dụ: chatting about the weather)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Chatting'

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't chatted so much with strangers online last night.
Tôi ước tôi đã không trò chuyện quá nhiều với người lạ trên mạng tối qua.
Phủ định
If only she wouldn't chat during the important meeting; it's so distracting!
Giá mà cô ấy không trò chuyện trong cuộc họp quan trọng; nó quá gây mất tập trung!
Nghi vấn
If only I could chat with him in English fluently; would it help me get the job?
Giá mà tôi có thể trò chuyện với anh ấy bằng tiếng Anh trôi chảy; liệu nó có giúp tôi có được công việc không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)