(Top Banner Ad)
chatting
A2
Động từ (dạng V-ing) A2 Giao tiếp

chatting

UK: /ˈtʃætɪŋ/ • US: /ˈtʃætɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trò chuyện nói chuyện phiếm tám chuyện chém gió (thân mật)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'chat': Talking in a friendly and informal way.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'chat': Nói chuyện một cách thân thiện và không trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We were chatting about our holiday plans."

    "Chúng tôi đang trò chuyện về kế hoạch kỳ nghỉ của mình."

  • "She's always chatting on the phone."

    "Cô ấy luôn luôn trò chuyện trên điện thoại."

  • "They were chatting and laughing together."

    "Họ đang trò chuyện và cười đùa cùng nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to chat trò chuyện, tán gẫu
Noun a chat cuộc trò chuyện, cuộc tán gẫu
Noun chatterbox người nói nhiều, người hay ba hoa
Adjective chatty thích trò chuyện, nói nhiều
Verb to chatter nói huyên thuyên, nói líu lo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
chateren
Modern English
chat

Từ Tiếng Chim Hót đến Cuộc Trò Chuyện

Từ 'chat' có nguồn gốc từ 'chateren' trong tiếng Anh trung đại, một từ tượng thanh dùng để mô tả tiếng chim hót líu lo hoặc tiếng răng va vào nhau lập cập. Ban đầu, nó mang ý nghĩa nói nhanh, nói những chuyện không quan trọng. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã trở nên nhẹ nhàng hơn, dùng để chỉ những cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng như ngày nay.

Usage Note

Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không mang tính chất công việc hoặc học thuật.

Prepositions

to with about

to (nói chuyện với ai đó, ví dụ: chatting to a friend), with (nói chuyện với ai đó, tương tự 'to' nhưng có thể nhấn mạnh sự tương tác, ví dụ: chatting with my classmates), about (nói chuyện về chủ đề gì đó, ví dụ: chatting about the weather)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chatting
  • start chatting with him.
    (bắt đầu trò chuyện với anh ấy.)
  • stop chatting and get back to work.
    (ngừng tán gẫu và quay lại làm việc đi.)
  • spend hours chatting on the phone.
    (dành hàng giờ để buôn chuyện trên điện thoại.)
  • love chatting with my friends online.
    (thích trò chuyện trực tuyến với bạn bè.)
Adverb / Preposition + chatting
  • casually chatting with a colleague.
    (trò chuyện thân mật với một đồng nghiệp.)
  • happily chatting away.
    (vui vẻ mải mê trò chuyện.)
  • chatting with friends.
    (trò chuyện với bạn bè.)
  • chatting about the weather.
    (trò chuyện về thời tiết.)

Idioms

  • to chat someone up

    tán tỉnh, bắt chuyện làm quen với ai đó (thường với ý định lãng mạn)

    "He spent the whole party trying to chat up the host's sister."

    (Anh ta đã dành cả bữa tiệc để cố gắng tán tỉnh em gái của chủ nhà.)

  • to have a good old chat

    có một cuộc nói chuyện dài, thân mật và vui vẻ

    "It was lovely to see you again and have a good old chat."

    (Thật tuyệt khi được gặp lại bạn và có một cuộc trò chuyện hàn huyên tâm sự.)

  • to chew the fat

    tán gẫu, buôn chuyện một cách thoải mái trong thời gian dài

    "We just sat around the campfire, chewing the fat until midnight."

    (Chúng tôi chỉ ngồi quanh đống lửa trại, tán gẫu với nhau cho đến nửa đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chatting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'chat': Nói chuyện một cách thân thiện và không trang trọng.

"We were chatting about our holiday plans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't chatted so much with strangers online last night.
Tôi ước tôi đã không trò chuyện quá nhiều với người lạ trên mạng tối qua.
Phủ định
If only she wouldn't chat during the important meeting; it's so distracting!
Giá mà cô ấy không trò chuyện trong cuộc họp quan trọng; nó quá gây mất tập trung!
Nghi vấn
If only I could chat with him in English fluently; would it help me get the job?
Giá mà tôi có thể trò chuyện với anh ấy bằng tiếng Anh trôi chảy; liệu nó có giúp tôi có được công việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chatting".

'Small Talk' - Nghệ thuật Giao tiếp Xã giao

Trong các nền văn hóa phương Tây, 'small talk' là những cuộc trò chuyện ngắn, lịch sự về các chủ đề chung chung (như thời tiết, thể thao) với người lạ hoặc người quen sơ. Đây không phải là nói chuyện phiếm vô nghĩa, mà là một công cụ xã hội quan trọng để phá vỡ sự im lặng, thể hiện sự thân thiện và xây dựng mối quan hệ ban đầu, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc các sự kiện xã hội.

Sự bùng nổ của Văn hóa 'Chat' Trực tuyến

Sự ra đời của Internet đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta 'chat'. Từ các phòng chat (chatroom) của Yahoo! đến tin nhắn tức thời (IM), mạng xã hội và ứng dụng di động, 'chatting' đã trở thành một phần không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày. Điều này đã tạo ra một bộ quy tắc ứng xử riêng ('netiquette'), ngôn ngữ mạng (Internet slang) và định hình lại cách mọi người kết bạn và duy trì mối quan hệ.