chatting
Động từ (dạng V-ing)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chatting'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của 'chat': Nói chuyện một cách thân thiện và không trang trọng.
Ví dụ Thực tế với 'Chatting'
-
"We were chatting about our holiday plans."
"Chúng tôi đang trò chuyện về kế hoạch kỳ nghỉ của mình."
-
"She's always chatting on the phone."
"Cô ấy luôn luôn trò chuyện trên điện thoại."
-
"They were chatting and laughing together."
"Họ đang trò chuyện và cười đùa cùng nhau."
Từ loại & Từ liên quan của 'Chatting'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: chat
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Chatting'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không mang tính chất công việc hoặc học thuật.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
to (nói chuyện với ai đó, ví dụ: chatting to a friend), with (nói chuyện với ai đó, tương tự 'to' nhưng có thể nhấn mạnh sự tương tác, ví dụ: chatting with my classmates), about (nói chuyện về chủ đề gì đó, ví dụ: chatting about the weather)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Chatting'
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish I hadn't chatted so much with strangers online last night.
|
Tôi ước tôi đã không trò chuyện quá nhiều với người lạ trên mạng tối qua. |
| Phủ định |
If only she wouldn't chat during the important meeting; it's so distracting!
|
Giá mà cô ấy không trò chuyện trong cuộc họp quan trọng; nó quá gây mất tập trung! |
| Nghi vấn |
If only I could chat with him in English fluently; would it help me get the job?
|
Giá mà tôi có thể trò chuyện với anh ấy bằng tiếng Anh trôi chảy; liệu nó có giúp tôi có được công việc không? |