conversing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Engaging in conversation; talking with someone.
Vietnamese Meaning
Đang trò chuyện; nói chuyện với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They were conversing in hushed tones so no one would overhear."
"Họ đang trò chuyện thì thầm để không ai nghe thấy."
-
"I saw her conversing with a stranger at the party."
"Tôi thấy cô ấy đang trò chuyện với một người lạ tại bữa tiệc."
-
"The diplomats were conversing in order to reach a peace agreement."
"Các nhà ngoại giao đang trò chuyện để đạt được một thỏa thuận hòa bình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | converse | Trò chuyện, nói chuyện |
| Noun | conversation | Cuộc trò chuyện |
| Adjective | conversational | Thuộc về trò chuyện, mang tính trò chuyện |
| Noun | conversationalist | Người giỏi trò chuyện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'conversing' là dạng tiếp diễn (present participle) của động từ 'converse', nhấn mạnh hành động đang xảy ra. Nó thường được sử dụng để mô tả một cuộc trò chuyện đang diễn ra, có thể là trang trọng hoặc thân mật. So với 'talking', 'conversing' thường mang ý nghĩa trao đổi thông tin, ý kiến một cách sâu sắc hơn là chỉ nói chuyện phiếm.
Prepositions
* **with:** Dùng để chỉ người đang trò chuyện cùng. Ví dụ: "He was conversing with his colleague." (Anh ấy đang trò chuyện với đồng nghiệp của mình.)
* **about:** Dùng để chỉ chủ đề của cuộc trò chuyện. Ví dụ: "They were conversing about the latest news." (Họ đang trò chuyện về tin tức mới nhất.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Easily easily conversing with strangers (Dễ dàng trò chuyện với người lạ.)
-
Confidently confidently conversing in English (Tự tin trò chuyện bằng tiếng Anh.)
-
Openly openly conversing about feelings (Cởi mở trò chuyện về cảm xúc.)
-
While while conversing over coffee (Trong khi trò chuyện bên tách cà phê.)
-
Engaged in engaged in conversing about politics (Tham gia vào cuộc trò chuyện về chính trị.)
Idioms
-
strike up a conversation
Bắt đầu một cuộc trò chuyện
"He struck up a conversation with the woman next to him."
(Anh ấy bắt đầu một cuộc trò chuyện với người phụ nữ bên cạnh.)
-
make conversation
Nói chuyện để lấp đầy sự im lặng hoặc để lịch sự
"I was just trying to make conversation."
(Tôi chỉ đang cố gắng nói chuyện để lấp đầy sự im lặng thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conversing
Động từ (Verb)Đang trò chuyện; nói chuyện với ai đó.
"They were conversing in hushed tones so no one would overhear."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They converse daily about politics. |
Họ trò chuyện hàng ngày về chính trị. |
| Phủ định | She doesn't converse much with strangers. |
Cô ấy không trò chuyện nhiều với người lạ. |
| Nghi vấn | Do you converse in French at home? |
Bạn có trò chuyện bằng tiếng Pháp ở nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conversing".
