(Top Banner Ad)
chattiness
B2
Noun B2 Tính cách/Giao tiếp

chattiness

UK: /ˈtʃætɪnəs/ • US: /ˈtʃætɪnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính nói nhiều sự hay chuyện tính ríu rít
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being chatty; talkativeness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc nói nhiều; tính nói nhiều, hay chuyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her chattiness made the long bus ride more enjoyable."

    "Sự nói nhiều của cô ấy làm cho chuyến xe buýt dài trở nên thú vị hơn."

  • "I love her chattiness; it always brightens my day."

    "Tôi thích sự nói nhiều của cô ấy; nó luôn làm bừng sáng một ngày của tôi."

  • "Sometimes his chattiness can be a bit overwhelming."

    "Đôi khi sự nói nhiều của anh ấy có thể hơi quá sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chat trò chuyện thân mật, tán gẫu
Adjective chatty hay nói, thích trò chuyện
Adverb chattily một cách cởi mở, thích nói chuyện
Noun chatterbox người nói luôn mồm, kẻ lẻo mép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*katōn
Middle English
chatteren
Middle English
chatten
Modern English
chattiness

Nguồn gốc từ âm thanh tự nhiên

Từ 'chat' vốn là một biến thể rút gọn của 'chatter' (nói huyên thuyên). 'Chatter' là một từ tượng thanh, mô phỏng tiếng kêu líu lo của loài chim hoặc tiếng răng va vào nhau khi lạnh. 'Chattiness' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ness' để biến tính từ 'chatty' thành danh từ chỉ tính cách.

Usage Note

Từ 'chattiness' thường được dùng để chỉ sự nói nhiều một cách thân thiện, cởi mở. Nó khác với 'loquacity' (tính ba hoa) ở chỗ 'loquacity' có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự nói nhiều một cách không cần thiết và đôi khi khó chịu. So với 'talkativeness', 'chattiness' có thể mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn.

Prepositions

about on

* **about:** Chỉ chủ đề được nói đến một cách lan man, không ngừng. Ví dụ: 'Her chattiness about her weekend plans was overwhelming.' (Cô ấy nói liên tục về kế hoạch cuối tuần của mình khiến người khác cảm thấy choáng ngợp.)
* **on:** Tương tự như 'about', nhưng có thể nhấn mạnh vào việc nói nhiều về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'His chattiness on the subject of politics was tiresome.' (Việc anh ta nói nhiều về chủ đề chính trị thật là mệt mỏi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chattiness
  • natural her natural chattiness
    (tính hay nói tự nhiên của cô ấy)
  • unusual display unusual chattiness
    (thể hiện sự hoạt ngôn khác thường)
  • extreme be annoyed by his extreme chattiness
    (bị khó chịu bởi sự nói quá nhiều của anh ta)
Verb + chattiness
  • curb try to curb one's chattiness
    (cố gắng kiềm chế sự nói nhiều)
  • encourage encourage more chattiness in the group
    (khuyến khích sự cởi mở trò chuyện trong nhóm)

Idioms

  • A burst of chattiness

    Sự bùng phát cơn nói nhiều, bỗng dưng trở nên hoạt ngôn

    "After a glass of wine, she had a sudden burst of chattiness."

    (Sau một ly rượu, cô ấy bỗng nhiên trở nên nói nhiều lạ thường.)

  • Unstoppable stream of chattiness

    Luồng nói chuyện không thể dứt ra được

    "I was trapped in his unstoppable stream of chattiness for an hour."

    (Tôi đã bị kẹt trong luồng nói chuyện không dứt của anh ta suốt một tiếng đồng hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chattiness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc nói nhiều; tính nói nhiều, hay chuyện.

"Her chattiness made the long bus ride more enjoyable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should be less chatty during the meeting.
Cô ấy nên ít nói chuyện hơn trong cuộc họp.
Phủ định
He might not be so chatty if he were tired.
Anh ấy có lẽ sẽ không nói nhiều như vậy nếu anh ấy mệt.
Nghi vấn
Could her chattiness be a sign of nervousness?
Liệu sự nói nhiều của cô ấy có phải là dấu hiệu của sự lo lắng?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her chattiness makes her a great communicator.
Sự nói nhiều của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người giao tiếp tuyệt vời.
Phủ định
The teacher wasn't pleased with the student's chattiness during the lesson.
Giáo viên không hài lòng với sự nói nhiều của học sinh trong suốt bài học.
Nghi vấn
Does his chattiness ever bother you?
Sự nói nhiều của anh ấy có bao giờ làm phiền bạn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her chattiness had gotten her into trouble at school.
Cô ấy nói rằng sự ba hoa của cô ấy đã khiến cô ấy gặp rắc rối ở trường.
Phủ định
He told me that he wasn't that chatty when he was younger.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nói nhiều như vậy khi còn trẻ.
Nghi vấn
She asked if I thought her brother was too chatty.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ anh trai cô ấy quá ba hoa không.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' chattiness during the break was quite noticeable.
Sự nói chuyện rôm rả của các học sinh trong giờ giải lao khá là đáng chú ý.
Phủ định
The teachers' tolerance of the students' chattiness isn't limitless.
Sự chịu đựng của giáo viên đối với sự nói chuyện rôm rả của học sinh không phải là vô hạn.
Nghi vấn
Is the class's chattiness a sign of their engagement with the subject?
Liệu sự nói chuyện rôm rả của lớp có phải là một dấu hiệu cho thấy sự tham gia của họ vào môn học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chattiness".

Small Talk Culture

Trong văn hóa phương Tây, 'chattiness' thường được coi là một đặc điểm tích cực trong các tình huống xã giao (small talk). Việc một người thể hiện sự hoạt ngôn giúp phá tan bầu không khí ngượng ngùng (break the ice) khi gặp người lạ.

Social Butterfly

Khái niệm 'con bướm xã hội' dùng để chỉ những người có tính 'chattiness' cao, luôn tràn đầy năng lượng và dễ dàng kết nối với mọi người trong các bữa tiệc.