checked luggage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Bags and suitcases that passengers give to an airline to transport in the hold of the aircraft.
Vietnamese Meaning
Hành lý ký gửi, là những túi và vali mà hành khách giao cho hãng hàng không để vận chuyển trong khoang chứa hàng của máy bay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My checked luggage was delayed in transit."
"Hành lý ký gửi của tôi bị trễ trong quá trình vận chuyển."
-
"Please make sure your name tag is securely attached to your checked luggage."
"Vui lòng đảm bảo thẻ tên của bạn được gắn chắc chắn vào hành lý ký gửi của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Checked luggage" đề cập đến hành lý mà bạn ký gửi với hãng hàng không và không mang lên máy bay. Thường được dùng để phân biệt với "carry-on luggage" (hành lý xách tay).
Collocations (Từ đi kèm)
-
retrieve retrieve checked luggage (lấy lại hành lý ký gửi (tại băng chuyền))
-
weigh weigh checked luggage (cân hành lý ký gửi)
-
lose lose checked luggage (làm thất lạc hành lý ký gửi)
-
excess excess checked luggage (hành lý ký gửi quá trọng lượng)
-
unaccompanied unaccompanied checked luggage (hành lý ký gửi không đi cùng người)
-
damaged damaged checked luggage (hành lý ký gửi bị hư hỏng)
Idioms
-
check something through
Gửi hành lý thẳng tới điểm đến cuối cùng
"Can I check my luggage through to Paris?"
(Tôi có thể gửi hành lý thẳng đến Paris không?)
-
excess baggage
Gánh nặng cảm xúc (nghĩa bóng) hoặc hành lý quá cước
"You need to let go of your emotional excess baggage."
(Bạn cần trút bỏ những gánh nặng cảm xúc trong quá khứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
checked luggage
Danh từHành lý ký gửi, là những túi và vali mà hành khách giao cho hãng hàng không để vận chuyển trong khoang chứa hàng của máy bay.
"My checked luggage was delayed in transit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "checked luggage".
