(Top Banner Ad)
suitcases
A2
danh từ A2 Du lịch

suitcases

UK: /ˈsuːtkeɪsɪz/ • US: /ˈsuːtkeɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

những chiếc vali các vali
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of suitcase: a rectangular container with a handle, for carrying clothes and other personal possessions when traveling.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của suitcase: một loại vali hình chữ nhật có quai xách, dùng để đựng quần áo và các vật dụng cá nhân khi đi du lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They packed their suitcases and headed to the airport."

    "Họ đóng gói vali và đi đến sân bay."

  • "The suitcases were too heavy to lift."

    "Những chiếc vali quá nặng để nhấc lên."

  • "She bought new suitcases for her trip."

    "Cô ấy đã mua những chiếc vali mới cho chuyến đi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suit Bộ đồ (veston); vụ kiện; sự phù hợp
Verb suit Phù hợp, vừa vặn
Noun case Hộp, vali; trường hợp, vụ việc
Noun briefcase Cặp tài liệu
Noun vanity case Hộp đựng đồ trang điểm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
suite
Old French
casse
English
suitcase

Sự Ra Đời của 'Suitcase'

Từ 'suitcase' là một từ ghép tiếng Anh, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19. Nó kết hợp hai từ: 'suit' (bộ quần áo, đặc biệt là veston) và 'case' (hộp, vali). Ban đầu, 'suitcase' được thiết kế đặc biệt để đựng những bộ vest và trang phục lịch sự, giúp chúng không bị nhăn khi đi du lịch. Vì vậy, tên gọi của nó phản ánh đúng công dụng ban đầu: một chiếc hộp để đựng bộ đồ.

Usage Note

Suitcase là một vật dụng rất phổ biến khi đi du lịch. Nó thường được làm từ các vật liệu như vải, da hoặc nhựa cứng. Từ này chỉ đơn thuần là số nhiều của 'suitcase', chỉ nhiều hơn một vali.

Prepositions

in on

'in' được dùng khi nói đến việc chứa đồ bên trong vali (e.g., 'clothes in the suitcases'). 'on' có thể được dùng khi nói đến việc đặt vali lên một bề mặt nào đó (e.g., 'suitcases on the luggage rack').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suitcases
  • heavy heavy suitcases
    (những chiếc vali nặng)
  • light light suitcases
    (những chiếc vali nhẹ)
  • packed packed suitcases
    (những chiếc vali đã được đóng gói đầy)
  • empty empty suitcases
    (những chiếc vali trống)
  • battered battered suitcases
    (những chiếc vali cũ kỹ, hư hỏng)
Verb + suitcases
  • pack pack suitcases
    (đóng gói vali)
  • unpack unpack suitcases
    (mở vali, dỡ đồ ra khỏi vali)
  • carry carry suitcases
    (mang vác vali)
  • lift lift suitcases
    (nhấc vali)
  • check check suitcases
    (ký gửi vali (tại sân bay))
  • wheel wheel suitcases
    (kéo vali (có bánh xe))

Idioms

  • live out of a suitcase

    sống nay đây mai đó, thường xuyên đi du lịch hoặc công tác và không có nơi ở cố định để dỡ đồ ra khỏi vali

    "Business travelers often have to live out of a suitcase for weeks at a time."

    (Những người đi công tác thường phải sống nay đây mai đó trong nhiều tuần.)

  • have one's suitcases packed

    đã đóng gói vali sẵn sàng (để đi đâu đó hoặc rời đi)

    "She always has her suitcases packed, ready for the next adventure."

    (Cô ấy luôn có vali được đóng gói sẵn sàng cho cuộc phiêu lưu tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suitcases

danh từ
Lật mặt

Số nhiều của suitcase: một loại vali hình chữ nhật có quai xách, dùng để đựng quần áo và các vật dụng cá nhân khi đi du lịch.

"They packed their suitcases and headed to the airport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She packed all her clothes into two suitcases.
Cô ấy đóng tất cả quần áo của mình vào hai chiếc vali.
Phủ định
There aren't any suitcases in the trunk.
Không có chiếc vali nào trong cốp xe cả.
Nghi vấn
How many suitcases do we need for the trip?
Chúng ta cần bao nhiêu vali cho chuyến đi?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more space, I would buy more suitcases.
Nếu tôi có nhiều không gian hơn, tôi sẽ mua thêm nhiều va li.
Phủ định
If she didn't pack so many suitcases, she wouldn't need to pay extra baggage fees.
Nếu cô ấy không đóng gói quá nhiều va li, cô ấy sẽ không cần phải trả thêm phí hành lý.
Nghi vấn
Would you travel more often if you had lighter suitcases?
Bạn có đi du lịch thường xuyên hơn không nếu bạn có những chiếc va li nhẹ hơn?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we reach the airport, she will have packed all her suitcases.
Trước khi chúng ta đến sân bay, cô ấy sẽ đã đóng gói xong tất cả các vali của mình.
Phủ định
He won't have checked all the suitcases before boarding the plane.
Anh ấy sẽ không kiểm tra xong tất cả các vali trước khi lên máy bay.
Nghi vấn
Will they have unloaded the suitcases from the baggage carousel by the time we arrive?
Liệu họ đã dỡ hết vali khỏi băng chuyền hành lý khi chúng ta đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suitcases".

Sự Phát Triển Của Vali

Vali đã trải qua nhiều thay đổi về thiết kế và vật liệu, phản ánh sự phát triển của du lịch. Từ những chiếc rương gỗ nặng nề của thế kỷ 19, đến vali da vào đầu thế kỷ 20, và ngày nay là vali nhựa nhẹ, có bánh xe. Sự thay đổi này giúp việc di chuyển trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn, đặc biệt với sự phát triển của hàng không dân dụng.

Biểu Tượng Của Hành Trình

Những chiếc vali không chỉ là vật chứa đồ mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc về những hành trình, sự dịch chuyển, và cả những khởi đầu mới trong cuộc sống. Chúng thường chứa đựng những vật dụng cá nhân quan trọng, trở thành 'ngôi nhà di động' trong những chuyến đi xa nhà.