(Top Banner Ad)
checkpoint charlie
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Chính trị (thời Chiến tranh Lạnh)

checkpoint charlie

Nghĩa tiếng Việt

Trạm kiểm soát Charlie
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The name given by the Western Allies to the best-known Berlin Wall crossing point between West Berlin and East Berlin during the Cold War.

Vietnamese Meaning

Tên được các nước Đồng minh phương Tây đặt cho trạm kiểm soát Bức tường Berlin nổi tiếng nhất giữa Tây Berlin và Đông Berlin trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Checkpoint Charlie was a symbol of the Cold War division."

    "Trạm kiểm soát Charlie là một biểu tượng của sự chia cắt trong Chiến tranh Lạnh."

  • "Many spy novels and films feature Checkpoint Charlie."

    "Nhiều tiểu thuyết và phim trinh thám có đề cập đến Trạm kiểm soát Charlie."

  • "Visitors can still see a replica of the guardhouse at the former Checkpoint Charlie location."

    "Du khách vẫn có thể thấy bản sao của vọng gác tại vị trí Trạm kiểm soát Charlie trước đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun checkpoint điểm kiểm soát; chốt chặn
Noun (Proper) Checkpoint Alpha Điểm kiểm soát Alpha (cửa khẩu biên giới khác ở Berlin)
Noun border crossing cửa khẩu biên giới
Noun standoff sự đối đầu, thế bế tắc (thường dùng trong bối cảnh lịch sử của địa điểm này)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị (thời Chiến tranh Lạnh)

Etymology (Nguồn gốc)

English/NATO Phonetic Alphabet
Charlie (for 'C')
English/Military Designation
Checkpoint Charlie

Nguồn Gốc Tên Gọi

Đây là tên điểm kiểm soát biên giới nổi tiếng nhất tại Berlin trong Chiến tranh Lạnh (1961–1989). 'Charlie' là chữ C trong bảng chữ cái ngữ âm NATO (Alpha, Bravo, Charlie...), vì đây là điểm kiểm soát thứ ba được thành lập bởi quân đội Đồng Minh phương Tây. Nó chủ yếu phục vụ cho quân nhân Đồng Minh và người nước ngoài đi lại giữa Đông và Tây Berlin.

Chức Năng Chính

Checkpoint Charlie là điểm duy nhất mà Đồng Minh phương Tây được phép đi qua Bức Tường Berlin. Nó trở thành biểu tượng quốc tế cho sự chia rẽ giữa tư bản và cộng sản, đồng thời là nơi diễn ra nhiều cuộc trốn thoát đầy kịch tính.

Usage Note

Checkpoint Charlie không chỉ là một trạm kiểm soát vật lý, mà còn là biểu tượng của sự chia cắt Đông-Tây trong Chiến tranh Lạnh. Nó đại diện cho điểm giao giữa hai hệ tư tưởng đối lập và là nơi thường xuyên diễn ra căng thẳng chính trị. Cụm từ này mang tính lịch sử sâu sắc và thường được sử dụng trong các tài liệu và thảo luận về Chiến tranh Lạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Checkpoint Charlie
  • visit visit Checkpoint Charlie
    (thăm Checkpoint Charlie)
  • cross cross at Checkpoint Charlie
    (băng qua tại Checkpoint Charlie (hàm ý lịch sử))
  • document documenting life at Checkpoint Charlie
    (ghi lại cuộc sống tại Checkpoint Charlie)
Adjective + Checkpoint Charlie
  • historic historic Checkpoint Charlie
    (Checkpoint Charlie mang tính lịch sử)
  • iconic the iconic Checkpoint Charlie
    (Checkpoint Charlie mang tính biểu tượng)
Noun + Checkpoint Charlie
  • the museum the museum near Checkpoint Charlie
    (bảo tàng gần Checkpoint Charlie)
  • the history the history of Checkpoint Charlie
    (lịch sử của Checkpoint Charlie)

Idioms

  • The Standoff at Checkpoint Charlie

    Cuộc đối đầu (xe tăng) tại Checkpoint Charlie

    "The most tense moment of the Berlin Crisis was the Standoff at Checkpoint Charlie in 1961."

    (Khoảnh khắc căng thẳng nhất của Khủng hoảng Berlin là Cuộc đối đầu tại Checkpoint Charlie vào năm 1961.)

  • Through Checkpoint Charlie

    Đi qua Checkpoint Charlie (ám chỉ việc vượt qua ranh giới chính trị hoặc nguy hiểm)

    "Journalists needed special permits to pass through Checkpoint Charlie."

    (Các nhà báo cần có giấy phép đặc biệt để đi qua Checkpoint Charlie.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

checkpoint charlie

Danh từ
Lật mặt

Tên được các nước Đồng minh phương Tây đặt cho trạm kiểm soát Bức tường Berlin nổi tiếng nhất giữa Tây Berlin và Đông Berlin trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

"Checkpoint Charlie was a symbol of the Cold War division."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "checkpoint charlie".

Biểu Tượng Của Bức Màn Sắt

Checkpoint Charlie không chỉ là một trạm kiểm soát, mà còn là một biểu tượng vật chất mạnh mẽ của 'Bức Màn Sắt' (Iron Curtain)—ranh giới ý thức hệ ngăn cách Đông Âu và Tây Âu trong Chiến tranh Lạnh. Nó tượng trưng cho sự chia rẽ Berlin và việc kiểm soát nghiêm ngặt sự di chuyển.

Địa Điểm Du Lịch Nổi Tiếng

Ngày nay, Checkpoint Charlie là một trong những điểm du lịch lịch sử được ghé thăm nhiều nhất ở Berlin. Mặc dù trạm gác và biển báo nguyên bản đã được di dời, một bản sao của trạm gác và các diễn viên mặc đồng phục quân đội thường xuyên có mặt để tái hiện lại không khí lịch sử, thu hút khách du lịch.