checkpoint charlie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The name given by the Western Allies to the best-known Berlin Wall crossing point between West Berlin and East Berlin during the Cold War.
Vietnamese Meaning
Tên được các nước Đồng minh phương Tây đặt cho trạm kiểm soát Bức tường Berlin nổi tiếng nhất giữa Tây Berlin và Đông Berlin trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Checkpoint Charlie was a symbol of the Cold War division."
"Trạm kiểm soát Charlie là một biểu tượng của sự chia cắt trong Chiến tranh Lạnh."
-
"Many spy novels and films feature Checkpoint Charlie."
"Nhiều tiểu thuyết và phim trinh thám có đề cập đến Trạm kiểm soát Charlie."
-
"Visitors can still see a replica of the guardhouse at the former Checkpoint Charlie location."
"Du khách vẫn có thể thấy bản sao của vọng gác tại vị trí Trạm kiểm soát Charlie trước đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | checkpoint | điểm kiểm soát; chốt chặn |
| Noun (Proper) | Checkpoint Alpha | Điểm kiểm soát Alpha (cửa khẩu biên giới khác ở Berlin) |
| Noun | border crossing | cửa khẩu biên giới |
| Noun | standoff | sự đối đầu, thế bế tắc (thường dùng trong bối cảnh lịch sử của địa điểm này) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Checkpoint Charlie không chỉ là một trạm kiểm soát vật lý, mà còn là biểu tượng của sự chia cắt Đông-Tây trong Chiến tranh Lạnh. Nó đại diện cho điểm giao giữa hai hệ tư tưởng đối lập và là nơi thường xuyên diễn ra căng thẳng chính trị. Cụm từ này mang tính lịch sử sâu sắc và thường được sử dụng trong các tài liệu và thảo luận về Chiến tranh Lạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit Checkpoint Charlie (thăm Checkpoint Charlie)
-
cross cross at Checkpoint Charlie (băng qua tại Checkpoint Charlie (hàm ý lịch sử))
-
document documenting life at Checkpoint Charlie (ghi lại cuộc sống tại Checkpoint Charlie)
-
historic historic Checkpoint Charlie (Checkpoint Charlie mang tính lịch sử)
-
iconic the iconic Checkpoint Charlie (Checkpoint Charlie mang tính biểu tượng)
-
the museum the museum near Checkpoint Charlie (bảo tàng gần Checkpoint Charlie)
-
the history the history of Checkpoint Charlie (lịch sử của Checkpoint Charlie)
Idioms
-
The Standoff at Checkpoint Charlie
Cuộc đối đầu (xe tăng) tại Checkpoint Charlie
"The most tense moment of the Berlin Crisis was the Standoff at Checkpoint Charlie in 1961."
(Khoảnh khắc căng thẳng nhất của Khủng hoảng Berlin là Cuộc đối đầu tại Checkpoint Charlie vào năm 1961.)
-
Through Checkpoint Charlie
Đi qua Checkpoint Charlie (ám chỉ việc vượt qua ranh giới chính trị hoặc nguy hiểm)
"Journalists needed special permits to pass through Checkpoint Charlie."
(Các nhà báo cần có giấy phép đặc biệt để đi qua Checkpoint Charlie.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
checkpoint charlie
Danh từTên được các nước Đồng minh phương Tây đặt cho trạm kiểm soát Bức tường Berlin nổi tiếng nhất giữa Tây Berlin và Đông Berlin trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
"Checkpoint Charlie was a symbol of the Cold War division."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "checkpoint charlie".
