cheeky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing a lack of respect in a way that is amusing or appealing.
Vietnamese Meaning
Hỗn xược một cách hài hước hoặc đáng yêu; xấc xược nhưng không quá nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's got a cheeky grin."
"Anh ta có một nụ cười toe toét tinh nghịch."
-
"He gave me a cheeky smile."
"Anh ta nở một nụ cười tinh nghịch với tôi."
-
"Don't be so cheeky to your mother!"
"Đừng hỗn láo với mẹ con như vậy!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cheek | sự hỗn láo, sự xấc xược |
| Noun | cheekiness | sự láu lỉnh, tính táo bạo, sự xấc xược |
| Adverb | cheekily | một cách láu lỉnh, một cách táo bạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cheeky' mang sắc thái không trang trọng và thường được dùng để mô tả hành vi của trẻ em hoặc người trẻ tuổi. Nó thể hiện sự thiếu tôn trọng, nhưng thường được coi là đáng yêu hoặc hài hước thay vì thô lỗ hoặc xúc phạm. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh và mối quan hệ giữa những người liên quan. Ví dụ, một đứa trẻ có thể 'cheeky' với bố mẹ, nhưng sẽ không phù hợp khi 'cheeky' với người lớn tuổi hoặc cấp trên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a bit cheeky (hơi láu lỉnh, hơi hỗn một chút)
-
rather cheeky (khá là táo bạo, khá xấc xược)
-
very cheeky (rất láu lỉnh, rất hỗn)
-
a cheeky grin / smile (một nụ cười / cái nhếch mép láu lỉnh)
-
a cheeky comment (một lời bình luận táo bạo / xấc xược)
-
a cheeky child (một đứa trẻ lém lỉnh)
-
a cheeky wink (một cái nháy mắt tinh nghịch)
-
to be cheeky to someone (hỗn láo với ai đó)
-
to have a cheeky look (có một vẻ mặt lém lỉnh)
Idioms
-
a cheeky Nando's
Đi ăn ở nhà hàng Nando's một cách ngẫu hứng và vui vẻ. Đây là một cụm từ rất phổ biến trong văn hóa đại chúng của người Anh.
"Let's grab a cheeky Nando's after the movie."
(Đi ăn Nando's một bữa cho vui sau khi xem phim đi.)
-
a cheeky chappy
Một anh chàng hoặc cậu bé láu lỉnh, tự tin và thân thiện, thường được yêu mến mặc dù có hơi tinh nghịch.
"Everyone likes him; he's a real cheeky chappy."
(Ai cũng quý anh ấy; anh ấy đúng là một chàng trai lém lỉnh.)
-
tongue-in-cheek
Nói đùa, không nghiêm túc, mỉa mai một cách hài hước. Dù có từ 'cheek', nhưng nó mô tả một lời nói chứ không phải một người.
"She said she was a world-famous singer, but it was just a tongue-in-cheek comment."
(Cô ấy nói mình là một ca sĩ nổi tiếng thế giới, nhưng đó chỉ là một lời nói đùa thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cheeky
adjectiveHỗn xược một cách hài hước hoặc đáng yêu; xấc xược nhưng không quá nghiêm trọng.
"He's got a cheeky grin."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cheeky monkey stole my banana. |
Con khỉ tinh nghịch đã lấy trộm quả chuối của tôi. |
| Phủ định | He wasn't being cheeky; he was genuinely curious. |
Anh ấy không hề tinh nghịch; anh ấy thực sự tò mò. |
| Nghi vấn | Was that a cheeky remark, or did I misunderstand? |
Đó có phải là một nhận xét xấc xược, hay là tôi đã hiểu lầm? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I wouldn't be in this cheeky situation now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi đã không ở trong tình huống trớ trêu này bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so cheeky, she wouldn't have been fired from her last job. |
Nếu cô ấy không quá hỗn xược, cô ấy đã không bị đuổi việc khỏi công việc trước đây. |
| Nghi vấn | If he hadn't been so cheeky with the teacher, would he be getting a better grade now? |
Nếu anh ta không hỗn xược với giáo viên, liệu anh ta có được điểm cao hơn bây giờ không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been being cheeky with her teachers lately. |
Gần đây cô ấy đã tỏ ra hỗn xược với giáo viên của mình. |
| Phủ định | They haven't been being cheeky to their parents, which is a welcome change. |
Chúng nó đã không hỗn xược với bố mẹ, đó là một sự thay đổi đáng mừng. |
| Nghi vấn | Has he been being cheeky about the new regulations? |
Có phải anh ta đã tỏ ra xấc xược về các quy định mới không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is as cheeky as his brother. |
Anh ấy láu cá như anh trai của mình. |
| Phủ định | She is not cheekier than her sister. |
Cô ấy không láu cá hơn chị gái của mình. |
| Nghi vấn | Is he the cheekiest student in the class? |
Có phải anh ấy là học sinh láu cá nhất trong lớp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheeky".
