saucy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xấc xược, hỗn xược, táo tợn, láo xược.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gave him a saucy look."
"Cô ấy liếc nhìn anh ta một cách táo bạo."
-
"Don't get saucy with me!"
"Đừng có láo với tôi!"
-
"She has a saucy sense of humor."
"Cô ấy có một khiếu hài hước táo bạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'saucy' thường được dùng để miêu tả một người có thái độ thiếu tôn trọng nhưng theo một cách có phần hài hước hoặc quyến rũ. Nó mang sắc thái mạnh hơn 'cheeky' nhưng nhẹ hơn 'insolent' hoặc 'impudent'. 'Saucy' thường liên quan đến sự tự tin và đôi khi là cố ý chọc tức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remark a saucy remark (một lời nhận xét táo bạo/hỗn xược)
-
look a saucy look (một cái nhìn lẳng lơ/tinh nghịch)
-
girl/boy a saucy girl/boy (một cô bé/cậu bé lanh lợi/tinh nghịch (đôi khi hơi hỗn))
-
humour saucy humour (tính hài hước tinh quái/táo bạo)
-
answer a saucy answer (một câu trả lời xấc xược/táo tợn)
-
dress a saucy dress (một bộ váy táo bạo/quyến rũ)
-
look look saucy (trông lẳng lơ/táo bạo)
-
be be saucy (trở nên táo bạo/hỗn xược)
-
feel feel saucy (cảm thấy tinh nghịch/táo bạo)
Idioms
-
a saucy glance/look
một cái nhìn lẳng lơ, tinh nghịch hoặc hơi thách thức
"She gave him a saucy glance from across the room, full of mischief."
(Cô ấy liếc nhìn anh ta một cách lẳng lơ từ phía bên kia phòng, đầy vẻ tinh nghịch.)
-
a saucy remark/comment
một lời nhận xét táo bạo, tinh quái, hoặc đôi khi hơi hỗn xược
"The child made a saucy remark to the teacher, which made everyone chuckle."
(Đứa trẻ đưa ra một nhận xét hơi hỗn xược với cô giáo, khiến mọi người phải bật cười.)
-
a saucy outfit
một bộ trang phục táo bạo, gợi cảm một cách tinh nghịch
"She wore a rather saucy outfit to the party, catching everyone's eye."
(Cô ấy mặc một bộ trang phục khá táo bạo đến bữa tiệc, thu hút ánh nhìn của mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
saucy
adjectiveXấc xược, hỗn xược, táo tợn, láo xược.
"She gave him a saucy look."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She gave him a saucy look that made him blush. |
Cô ấy trao cho anh ấy một cái nhìn táo bạo khiến anh ấy đỏ mặt. |
| Phủ định | They were not being saucy with their teachers. |
Họ không hề xấc xược với giáo viên của họ. |
| Nghi vấn | Was it her intention to be saucy when she said that? |
Có phải ý định của cô ấy là xấc xược khi cô ấy nói điều đó không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She gave a saucy wink. |
Cô ấy nháy mắt một cách tinh nghịch. |
| Phủ định | He is not saucy at all. |
Anh ấy hoàn toàn không xấc xược chút nào. |
| Nghi vấn | Was she being saucy? |
Cô ấy có đang xấc xược không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she wears that saucy dress, she will definitely turn heads. |
Nếu cô ấy mặc chiếc váy hở hang đó, cô ấy chắc chắn sẽ thu hút mọi ánh nhìn. |
| Phủ định | If you don't behave in a saucy manner at the interview, you will likely get the job. |
Nếu bạn không cư xử một cách táo bạo trong buổi phỏng vấn, bạn có thể sẽ nhận được công việc. |
| Nghi vấn | Will he get punished if he makes a saucy comment to the teacher? |
Liệu anh ta có bị phạt nếu anh ta đưa ra một bình luận khiếm nhã với giáo viên không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was saucy with the waiter last night. |
Cô ấy đã xấc xược với người phục vụ tối qua. |
| Phủ định | He wasn't saucy to his teacher yesterday. |
Anh ấy đã không xấc xược với giáo viên của mình hôm qua. |
| Nghi vấn | Was she being saucy when she spoke to the manager? |
Có phải cô ấy đã xấc xược khi nói chuyện với người quản lý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saucy".
