(Top Banner Ad)
saucy
B2
adjective B2 Giao tiếp hàng ngày, Tính cách

saucy

UK: /ˈsɔːsi/ • US: /ˈsɔːsi/

Nghĩa tiếng Việt

hỗn láo táo bạo hỗn xược lả lơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impudent, flippant, or cheeky.

Vietnamese Meaning

Xấc xược, hỗn xược, táo tợn, láo xược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave him a saucy look."

    "Cô ấy liếc nhìn anh ta một cách táo bạo."

  • "Don't get saucy with me!"

    "Đừng có láo với tôi!"

  • "She has a saucy sense of humor."

    "Cô ấy có một khiếu hài hước táo bạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sauce Nước sốt; sự hỗn xược, lời nói xấc láo
Verb sauce Nêm gia vị; nói hỗn, hành động xấc láo (thông tục)
Noun sauciness Sự táo bạo, sự lẳng lơ, sự hỗn xược
Adverb saucily Một cách táo bạo, một cách lẳng lơ, một cách hỗn xược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salsa
Old French
sauce
Middle English
sauce
English
sauce
English
saucy

Nguồn gốc từ 'Nước sốt'

Từ 'saucy' có nguồn gốc từ từ 'sauce' (nước sốt) trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'salsa' (có nghĩa là 'mặn' hoặc 'cay nồng'). Ban đầu, 'saucy' dùng để chỉ thứ gì đó được nêm nếm gia vị đậm đà, giống như một món ăn cay. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển, mô tả một người có tính cách 'cay nồng' – tức là mạnh dạn, táo bạo, hoặc đôi khi hơi hỗn xược, trêu chọc, giống như cách gia vị làm món ăn trở nên sống động và có hương vị hơn.

Usage Note

Từ 'saucy' thường được dùng để miêu tả một người có thái độ thiếu tôn trọng nhưng theo một cách có phần hài hước hoặc quyến rũ. Nó mang sắc thái mạnh hơn 'cheeky' nhưng nhẹ hơn 'insolent' hoặc 'impudent'. 'Saucy' thường liên quan đến sự tự tin và đôi khi là cố ý chọc tức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • remark a saucy remark
    (một lời nhận xét táo bạo/hỗn xược)
  • look a saucy look
    (một cái nhìn lẳng lơ/tinh nghịch)
  • girl/boy a saucy girl/boy
    (một cô bé/cậu bé lanh lợi/tinh nghịch (đôi khi hơi hỗn))
  • humour saucy humour
    (tính hài hước tinh quái/táo bạo)
  • answer a saucy answer
    (một câu trả lời xấc xược/táo tợn)
  • dress a saucy dress
    (một bộ váy táo bạo/quyến rũ)
Verb + Adjective
  • look look saucy
    (trông lẳng lơ/táo bạo)
  • be be saucy
    (trở nên táo bạo/hỗn xược)
  • feel feel saucy
    (cảm thấy tinh nghịch/táo bạo)

Idioms

  • a saucy glance/look

    một cái nhìn lẳng lơ, tinh nghịch hoặc hơi thách thức

    "She gave him a saucy glance from across the room, full of mischief."

    (Cô ấy liếc nhìn anh ta một cách lẳng lơ từ phía bên kia phòng, đầy vẻ tinh nghịch.)

  • a saucy remark/comment

    một lời nhận xét táo bạo, tinh quái, hoặc đôi khi hơi hỗn xược

    "The child made a saucy remark to the teacher, which made everyone chuckle."

    (Đứa trẻ đưa ra một nhận xét hơi hỗn xược với cô giáo, khiến mọi người phải bật cười.)

  • a saucy outfit

    một bộ trang phục táo bạo, gợi cảm một cách tinh nghịch

    "She wore a rather saucy outfit to the party, catching everyone's eye."

    (Cô ấy mặc một bộ trang phục khá táo bạo đến bữa tiệc, thu hút ánh nhìn của mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saucy

adjective
Lật mặt

Xấc xược, hỗn xược, táo tợn, láo xược.

"She gave him a saucy look."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gave him a saucy look that made him blush.
Cô ấy trao cho anh ấy một cái nhìn táo bạo khiến anh ấy đỏ mặt.
Phủ định
They were not being saucy with their teachers.
Họ không hề xấc xược với giáo viên của họ.
Nghi vấn
Was it her intention to be saucy when she said that?
Có phải ý định của cô ấy là xấc xược khi cô ấy nói điều đó không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gave a saucy wink.
Cô ấy nháy mắt một cách tinh nghịch.
Phủ định
He is not saucy at all.
Anh ấy hoàn toàn không xấc xược chút nào.
Nghi vấn
Was she being saucy?
Cô ấy có đang xấc xược không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she wears that saucy dress, she will definitely turn heads.
Nếu cô ấy mặc chiếc váy hở hang đó, cô ấy chắc chắn sẽ thu hút mọi ánh nhìn.
Phủ định
If you don't behave in a saucy manner at the interview, you will likely get the job.
Nếu bạn không cư xử một cách táo bạo trong buổi phỏng vấn, bạn có thể sẽ nhận được công việc.
Nghi vấn
Will he get punished if he makes a saucy comment to the teacher?
Liệu anh ta có bị phạt nếu anh ta đưa ra một bình luận khiếm nhã với giáo viên không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was saucy with the waiter last night.
Cô ấy đã xấc xược với người phục vụ tối qua.
Phủ định
He wasn't saucy to his teacher yesterday.
Anh ấy đã không xấc xược với giáo viên của mình hôm qua.
Nghi vấn
Was she being saucy when she spoke to the manager?
Có phải cô ấy đã xấc xược khi nói chuyện với người quản lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saucy".

'Saucy' và Lằn Ranh giữa Lịch Sự và Hỗn Xược

Trong văn hóa phương Tây, tính 'saucy' thường mô tả một người (đặc biệt là phụ nữ hoặc trẻ em) thể hiện sự táo bạo, lanh lợi, hoặc tinh nghịch một cách đáng yêu, thay vì hoàn toàn thô lỗ hay bất kính. Nó hàm ý sự tự tin, một chút thách thức nhưng vẫn giữ được nét quyến rũ hoặc duyên dáng. Tuy nhiên, ranh giới giữa sự 'saucy' được chấp nhận và sự hỗn xược thực sự đôi khi rất mong manh và phụ thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa những người giao tiếp.

'Saucy' và Khái Niệm Quyến Rũ Hài Hước

Từ 'saucy' cũng thường được dùng để chỉ một phong cách quyến rũ pha chút tinh nghịch, hài hước và không quá nghiêm túc. Ví dụ, một bộ phim có 'saucy humour' sẽ có những tình huống hài hước táo bạo, gợi cảm nhưng không thô tục, thường mang lại tiếng cười sảng khoái. Điều này phản ánh một khía cạnh của sự hấp dẫn trong văn hóa Anh-Mỹ, nơi sự thông minh, lanh lợi và khả năng trêu chọc một cách duyên dáng thường được đánh giá cao.