(Top Banner Ad)
cheekiness
B2
Noun B2 Tính cách/Hành vi

cheekiness

UK: /ˈtʃiːkinəs/ • US: /ˈtʃiːkinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự láu lỉnh sự táo tợn sự xấc xược sự hỗn xược vô lễ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being cheeky; impudence; rudeness.

Vietnamese Meaning

Sự xấc xược, sự hỗn xược, sự vô lễ; sự táo tợn, sự trơ trẽn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I couldn't help but smile at his cheekiness."

    "Tôi không thể không mỉm cười trước sự táo tợn của cậu ta."

  • "The child's cheekiness amused everyone."

    "Sự láu lỉnh của đứa trẻ làm mọi người thích thú."

  • "She was known for her quick wit and a hint of cheekiness."

    "Cô ấy nổi tiếng vì sự thông minh nhanh nhạy và một chút táo bạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cheek gò má; sự trơ tráo
Adjective cheeky táo tợn, lém lỉnh, vô lễ một cách hài hước
Adverb cheekily một cách táo tợn hoặc lém lỉnh
Noun cheekiness sự táo tợn, tính lém lỉnh hoặc trơ tráo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵēu-
Proto-Germanic
*kakōn
Old English
cēace
Middle English
cheke
Modern English
cheeky
Modern English
cheekiness

Từ bộ phận cơ thể đến tính cách

Từ 'cheekiness' bắt nguồn từ 'cheek' (cái má). Vào những năm 1840, việc 'có má' (having cheek) được dùng ẩn dụ để chỉ việc ai đó dám nói năng thô lỗ hoặc tự phụ. Hình ảnh này gợi liên tưởng đến việc phồng má khi nói hoặc biểu cảm gương mặt thách thức.

Sự chuyển biến về sắc thái

Ban đầu, từ này mang nghĩa tiêu cực là vô lễ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, nó thường được dùng với nghĩa nhẹ nhàng hơn, chỉ sự lém lỉnh, táo tợn một cách đáng yêu hoặc hài hước.

Usage Note

"Cheekiness" thường mang sắc thái hài hước hoặc không quá nghiêm trọng, khác với các từ như "insolence" (hỗn láo) hoặc "impudence" (xấc xược) mang tính xúc phạm cao hơn. Nó ám chỉ một hành vi hơi thiếu tôn trọng nhưng không hẳn là ác ý.

Prepositions

with

Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự xấc xược: "There's a touch of cheekiness with him."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cheekiness
  • pure pure cheekiness
    (sự táo tợn hoàn toàn)
  • youthful youthful cheekiness
    (sự lém lỉnh của tuổi trẻ)
  • unabashed unabashed cheekiness
    (sự trơ tráo không biết ngượng)
Verb + cheekiness
  • display display cheekiness
    (thể hiện sự lém lỉnh/táo tợn)
  • relish relish her cheekiness
    (thích thú với sự lém lỉnh của cô ấy)
  • forgive forgive someone's cheekiness
    (tha thứ cho sự vô lễ của ai đó)

Idioms

  • Have the cheek to do something

    Có gan/Trơ tráo làm việc gì đó

    "He had the cheek to ask for a raise after being late every day."

    (Anh ta còn trơ tráo đến mức đòi tăng lương sau khi ngày nào cũng đi muộn.)

  • None of your cheek!

    Đừng có hỗn/vô lễ!

    "None of your cheek, young man! Sit down."

    (Đừng có mà hỗn, anh bạn trẻ! Ngồi xuống đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheekiness

Noun
Lật mặt

Sự xấc xược, sự hỗn xược, sự vô lễ; sự táo tợn, sự trơ trẽn.

"I couldn't help but smile at his cheekiness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her cheekiness is sometimes amusing.
Sự xấc xược của cô ấy đôi khi rất thú vị.
Phủ định
Isn't her cheeky behavior a bit much?
Hành vi xấc xược của cô ấy có hơi quá không?
Nghi vấn
Was his cheekiness the reason for his dismissal?
Sự xấc xược của anh ấy có phải là lý do cho việc anh ấy bị sa thải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheekiness".

Cheekiness trong văn hóa Anh

Ở Anh, 'cheekiness' thường được coi là một đặc điểm tích cực nếu nó đi kèm với sự thông minh. Nó thể hiện tính cách 'Banter' (đùa giỡn) đặc trưng, nơi mọi người trêu chọc nhau để tạo sự gần gũi.

Cheeky Nando's

Cụm từ lóng nổi tiếng của giới trẻ Anh dùng để chỉ việc đi ăn một cách ngẫu hứng và có chút 'nuông chiều' bản thân. 'Cheeky' ở đây mang nghĩa là một hành động tự phát, vui vẻ và hơi phá cách.