cheekiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự xấc xược, sự hỗn xược, sự vô lễ; sự táo tợn, sự trơ trẽn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I couldn't help but smile at his cheekiness."
"Tôi không thể không mỉm cười trước sự táo tợn của cậu ta."
-
"The child's cheekiness amused everyone."
"Sự láu lỉnh của đứa trẻ làm mọi người thích thú."
-
"She was known for her quick wit and a hint of cheekiness."
"Cô ấy nổi tiếng vì sự thông minh nhanh nhạy và một chút táo bạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cheek | gò má; sự trơ tráo |
| Adjective | cheeky | táo tợn, lém lỉnh, vô lễ một cách hài hước |
| Adverb | cheekily | một cách táo tợn hoặc lém lỉnh |
| Noun | cheekiness | sự táo tợn, tính lém lỉnh hoặc trơ tráo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Cheekiness" thường mang sắc thái hài hước hoặc không quá nghiêm trọng, khác với các từ như "insolence" (hỗn láo) hoặc "impudence" (xấc xược) mang tính xúc phạm cao hơn. Nó ám chỉ một hành vi hơi thiếu tôn trọng nhưng không hẳn là ác ý.
Prepositions
Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự xấc xược: "There's a touch of cheekiness with him."
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure cheekiness (sự táo tợn hoàn toàn)
-
youthful youthful cheekiness (sự lém lỉnh của tuổi trẻ)
-
unabashed unabashed cheekiness (sự trơ tráo không biết ngượng)
-
display display cheekiness (thể hiện sự lém lỉnh/táo tợn)
-
relish relish her cheekiness (thích thú với sự lém lỉnh của cô ấy)
-
forgive forgive someone's cheekiness (tha thứ cho sự vô lễ của ai đó)
Idioms
-
Have the cheek to do something
Có gan/Trơ tráo làm việc gì đó
"He had the cheek to ask for a raise after being late every day."
(Anh ta còn trơ tráo đến mức đòi tăng lương sau khi ngày nào cũng đi muộn.)
-
None of your cheek!
Đừng có hỗn/vô lễ!
"None of your cheek, young man! Sit down."
(Đừng có mà hỗn, anh bạn trẻ! Ngồi xuống đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cheekiness
NounSự xấc xược, sự hỗn xược, sự vô lễ; sự táo tợn, sự trơ trẽn.
"I couldn't help but smile at his cheekiness."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her cheekiness is sometimes amusing. |
Sự xấc xược của cô ấy đôi khi rất thú vị. |
| Phủ định | Isn't her cheeky behavior a bit much? |
Hành vi xấc xược của cô ấy có hơi quá không? |
| Nghi vấn | Was his cheekiness the reason for his dismissal? |
Sự xấc xược của anh ấy có phải là lý do cho việc anh ấy bị sa thải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheekiness".
