(Top Banner Ad)
chemical waste
B2
danh từ B2 Khoa học môi trường, Hóa học

chemical waste

UK: /ˈkemɪkəl weɪst/ • US: /ˈkemɪkəl weɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chất thải hóa học phế thải hóa chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unwanted or unusable materials that are generated by chemical processes and may pose a risk to human health or the environment.

Vietnamese Meaning

Chất thải hóa học là các vật liệu không mong muốn hoặc không thể sử dụng được tạo ra từ các quy trình hóa học và có thể gây rủi ro cho sức khỏe con người hoặc môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Improper disposal of chemical waste can lead to serious environmental pollution."

    "Việc xử lý chất thải hóa học không đúng cách có thể dẫn đến ô nhiễm môi trường nghiêm trọng."

  • "The company was fined for illegally dumping chemical waste."

    "Công ty đã bị phạt vì đổ trái phép chất thải hóa học."

  • "Regulations regarding the handling of chemical waste are becoming stricter."

    "Các quy định về việc xử lý chất thải hóa học ngày càng trở nên nghiêm ngặt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chemical chất hoá học
Adjective chemical (thuộc) hoá học
Adverb chemically về mặt hoá học
Noun chemist nhà hoá học
Noun chemistry hoá học
Noun waste chất thải, rác thải; sự lãng phí
Verb to waste lãng phí; thải ra
Adjective wasteful lãng phí, hoang phí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-kīmiyā' (الكيمياء) → chemical
Medieval Latin
alchymia → chemical
Neo-Latin
chemicus → chemical
Latin
vastus → waste
Old French
wast → waste
English
chemical waste

Từ Thuật Giả Kim đến Hóa Học ('chemical')

Từ 'chemical' bắt nguồn từ 'alchemy' (thuật giả kim), một ngành khoa học cổ xưa nhằm biến kim loại thường thành vàng. Từ này có gốc rễ từ tiếng Ả Rập 'al-kīmiyā', nghĩa là 'nghệ thuật biến đổi'. Theo thời gian, nó đã phát triển để chỉ ngành hóa học hiện đại và các chất mà nó nghiên cứu.

Nguồn Gốc Hoang Tàn của 'Waste'

Từ 'waste' xuất phát từ tiếng Latin 'vastus', có nghĩa là 'trống rỗng, hoang vắng, hoang tàn'. Ban đầu, nó mô tả một vùng đất không có người ở hoặc không được canh tác. Dần dần, ý nghĩa này chuyển sang chỉ những thứ bị bỏ đi, không còn giá trị sử dụng, giống như một mảnh đất bị bỏ hoang.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý chất thải, ô nhiễm môi trường và các quy định an toàn. Nó bao gồm một loạt các chất, từ các hóa chất gia dụng bỏ đi đến các sản phẩm phụ công nghiệp độc hại. Điểm khác biệt chính là nguồn gốc từ các quy trình hóa học.

Prepositions

of from into

* of: thường dùng để chỉ bản chất hoặc thành phần của chất thải, ví dụ: 'the disposal of chemical waste'.
* from: thường dùng để chỉ nguồn gốc của chất thải, ví dụ: 'chemical waste from factories'.
* into: thường dùng để chỉ sự thải bỏ chất thải vào một môi trường cụ thể, ví dụ: 'chemical waste into rivers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chemical waste
  • toxic chemical waste
    (chất thải hoá học độc hại)
  • hazardous chemical waste
    (chất thải hoá học nguy hiểm)
  • industrial chemical waste
    (chất thải hoá học công nghiệp)
  • radioactive chemical waste
    (chất thải hoá học phóng xạ)
Verb + chemical waste
  • dispose of chemical waste
    (xử lý, thải bỏ chất thải hoá học)
  • dump chemical waste
    (đổ, xả (bất hợp pháp) chất thải hoá học)
  • treat chemical waste
    (xử lý chất thải hoá học (để làm giảm độc tính))
  • recycle chemical waste
    (tái chế chất thải hoá học)
Noun + of + chemical waste
  • disposal of chemical waste
    (sự xử lý/thải bỏ chất thải hoá học)
  • treatment of chemical waste
    (sự xử lý chất thải hoá học)
  • dumping of chemical waste
    (việc xả thải chất thải hoá học)

Idioms

  • a chemical waste dump of a situation

    (Nghĩa bóng) Một tình huống cực kỳ hỗn loạn, phức tạp và độc hại, khó giải quyết.

    "After the manager quit without notice, he left behind a chemical waste dump of a situation for us to clean up."

    (Sau khi người quản lý nghỉ việc không báo trước, anh ta đã để lại một mớ hỗn độn độc hại cho chúng tôi dọn dẹp.)

  • to clean up someone's chemical waste

    (Nghĩa bóng) Dọn dẹp hoặc giải quyết những vấn đề nghiêm trọng, rắc rối do người khác gây ra.

    "The new CEO's main job is to clean up the previous administration's chemical waste, including financial scandals and bad investments."

    (Công việc chính của CEO mới là giải quyết những hậu quả tồi tệ mà ban lãnh đạo trước để lại, bao gồm các vụ bê bối tài chính và đầu tư thua lỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemical waste

danh từ
Lật mặt

Chất thải hóa học là các vật liệu không mong muốn hoặc không thể sử dụng được tạo ra từ các quy trình hóa học và có thể gây rủi ro cho sức khỏe con người hoặc môi trường.

"Improper disposal of chemical waste can lead to serious environmental pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory is dumping chemical waste into the river.
Nhà máy đang xả chất thải hóa học xuống sông.
Phủ định
The city is not allowing the chemical waste to be disposed of improperly.
Thành phố không cho phép xử lý chất thải hóa học một cách không đúng quy định.
Nghi vấn
Are they currently cleaning up the chemical waste spill?
Họ có đang dọn dẹp vụ tràn chất thải hóa học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical waste".

Thảm họa Kênh Love và Chương trình 'Superfund' của Hoa Kỳ

Vào những năm 1970, khu dân cư Kênh Love ở New York đã phát hiện ra họ đang sống trên một bãi chôn lấp 21.000 tấn chất thải hóa học độc hại. Thảm họa môi trường này đã dẫn đến việc thành lập chương trình 'Superfund' của chính phủ Hoa Kỳ vào năm 1980, một quỹ khổng lồ để làm sạch các địa điểm ô nhiễm chất thải nguy hại trên toàn quốc.

Công ước Basel: Kiểm soát rác thải nguy hại xuyên biên giới

Công ước Basel là một hiệp ước quốc tế được thiết kế để giảm thiểu việc di chuyển chất thải nguy hại giữa các quốc gia, đặc biệt là việc vận chuyển từ các nước phát triển sang các nước đang phát triển. Nó ra đời từ mối lo ngại về 'chủ nghĩa thực dân độc hại' (toxic colonialism), khi các nước nghèo hơn trở thành bãi rác cho các nước giàu.