(Top Banner Ad)
chemist's
A2
danh từ A2 Y học & Bán lẻ

chemist's

UK: /ˈkem.ɪsts/ • US: /ˈkem.ɪsts/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu thuốc cửa hàng thuốc nhà thuốc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shop where medicinal drugs are dispensed and sold; a pharmacy or drugstore.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng nơi thuốc men được cấp phát và bán; một hiệu thuốc hoặc cửa hàng thuốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to go to the chemist's to get some medicine."

    "Tôi cần đi đến hiệu thuốc để mua một ít thuốc."

  • "She works at the local chemist's."

    "Cô ấy làm việc tại hiệu thuốc địa phương."

  • "I picked up my prescription from the chemist's."

    "Tôi đã lấy đơn thuốc của mình từ hiệu thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chemist Dược sĩ; nhà hóa học
Noun chemistry Môn Hóa học
Adjective chemical Thuộc về hóa học
Noun pharmacy Nhà thuốc (từ đồng nghĩa, thường dùng ở Mỹ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học & Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khēmeia
Latin
alchimia
Middle English
alchemiste
English
chemist

Hành trình từ Giả kim thuật

Tên gọi 'chemist' ban đầu (khoảng thế kỷ 16) được dùng để chỉ 'alchemist' (nhà giả kim). Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và Ả Rập, gắn liền với nghệ thuật biến đổi vật chất (alchemy). Theo thời gian, nghĩa của nó đã chuyển sang chỉ nhà khoa học nghiên cứu hóa học và, đặc biệt ở Anh, chỉ dược sĩ hoặc nhà thuốc (chemist's).

Usage Note

Từ 'chemist's' (với dấu nháy đơn sở hữu cách) thường được sử dụng ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung để chỉ cửa hàng bán thuốc. Ở Mỹ, từ tương đương phổ biến hơn là 'drugstore' hoặc 'pharmacy'. Cần lưu ý sự khác biệt về cách sử dụng địa phương.

Prepositions

at to from

* **at the chemist's:** chỉ địa điểm, 'Tôi đang ở hiệu thuốc'. * **to the chemist's:** chỉ hướng, 'Tôi đi đến hiệu thuốc'. * **from the chemist's:** chỉ nơi xuất phát, 'Tôi đến từ hiệu thuốc'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chemist's
  • go go to the chemist's
    (đi đến nhà thuốc)
  • pop (into) pop into the chemist's
    (ghé nhanh vào tiệm thuốc)
Preposition + chemist's
  • at at the chemist's
    (ở nhà thuốc)
  • near near the chemist's shop
    (gần cửa hàng thuốc)
Noun + chemist's
  • prescription pick up a prescription at the chemist's
    (lấy đơn thuốc tại nhà thuốc)

Idioms

  • Go to the chemist's for supplies

    Đến nhà thuốc để mua đồ dùng/thuốc men

    "I must go to the chemist's for some headache tablets."

    (Tôi phải đi nhà thuốc mua ít viên thuốc đau đầu.)

  • Behind the chemist's counter

    Sau quầy thuốc (chỉ vị trí làm việc của dược sĩ)

    "The pharmacist was busy behind the chemist's counter."

    (Dược sĩ bận rộn sau quầy thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemist's

danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng nơi thuốc men được cấp phát và bán; một hiệu thuốc hoặc cửa hàng thuốc.

"I need to go to the chemist's to get some medicine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She went to the chemist's yesterday to buy some aspirin.
Hôm qua cô ấy đã đến hiệu thuốc để mua một ít aspirin.
Phủ định
He didn't go to the chemist's because he felt better.
Anh ấy đã không đến hiệu thuốc vì anh ấy cảm thấy khỏe hơn.
Nghi vấn
Did you find the medicine you needed at the chemist's?
Bạn có tìm thấy loại thuốc bạn cần ở hiệu thuốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemist's".

Sự khác biệt Anh - Mỹ

Từ 'chemist's' chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Anh (BrE) để chỉ nhà thuốc hoặc cửa hàng dược phẩm. Trong tiếng Anh Mỹ (AmE), người ta thường dùng 'drugstore' hoặc 'pharmacy' để chỉ địa điểm này.

Vai trò của Dược sĩ ở Anh

Ở Vương quốc Anh, dược sĩ tại các chemist's không chỉ bán thuốc theo đơn mà còn cung cấp lời khuyên y tế cơ bản, tư vấn về các bệnh nhẹ, đóng vai trò là điểm tiếp xúc đầu tiên cho các vấn đề sức khỏe không khẩn cấp.