chess match
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A game of chess; specifically, a competitive encounter between two players or teams.
Vietnamese Meaning
Một ván cờ vua; cụ thể hơn, một cuộc đối đầu cạnh tranh giữa hai người chơi hoặc hai đội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chess match between the two grandmasters lasted for five hours."
"Trận đấu cờ vua giữa hai đại kiện tướng kéo dài năm tiếng."
-
"He won the chess match with a brilliant sacrifice."
"Anh ấy đã thắng trận đấu cờ vua bằng một nước hy sinh tuyệt vời."
-
"The upcoming chess match will determine the national champion."
"Trận đấu cờ vua sắp tới sẽ quyết định nhà vô địch quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chess | cờ vua |
| Noun | chessboard | bàn cờ vua |
| Noun | chess piece | quân cờ vua |
| Noun | chess player | kỳ thủ, người chơi cờ vua |
| Noun | checkmate | sự chiếu bí, thế bí |
| Verb | checkmate | chiếu bí |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "chess match" thường được dùng để nhấn mạnh tính cạnh tranh, hoặc sự quan trọng của một ván cờ. Nó có thể ám chỉ một trận đấu chính thức, hoặc chỉ đơn giản là một ván cờ được chơi một cách nghiêm túc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play a chess match (chơi một ván cờ vua)
-
win a chess match (thắng một trận cờ vua)
-
lose a chess match (thua một trận cờ vua)
-
watch a chess match (xem một trận cờ vua)
-
organize a chess match (tổ chức một trận đấu cờ vua)
-
long chess match (một ván cờ vua kéo dài)
-
tough chess match (một trận cờ vua khó khăn, cam go)
-
exciting chess match (một trận cờ vua hấp dẫn)
-
decisive chess match (một trận cờ vua quyết định)
-
famous chess match (một trận cờ vua nổi tiếng)
Idioms
-
a political chess match
Một cuộc đấu trí chính trị phức tạp, nơi các bên liên tục đưa ra những nước đi chiến lược để giành lợi thế.
"The budget negotiation in parliament turned into a political chess match."
(Cuộc đàm phán ngân sách tại quốc hội đã biến thành một ván cờ chính trị.)
-
like a chess match
Mô tả một tình huống đòi hỏi sự tính toán cẩn thận, chiến lược và khả năng tiên đoán hành động của đối phương.
"The legal battle between the two companies was like a chess match, with each side planning their moves weeks in advance."
(Cuộc chiến pháp lý giữa hai công ty giống như một ván cờ vua, mỗi bên đều lên kế hoạch cho nước đi của mình trước hàng tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chess match
Danh từMột ván cờ vua; cụ thể hơn, một cuộc đối đầu cạnh tranh giữa hai người chơi hoặc hai đội.
"The chess match between the two grandmasters lasted for five hours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chess match".
