(Top Banner Ad)
chess match
B1
Danh từ B1 Thể thao, Trò chơi

chess match

UK: /tʃes mætʃ/ • US: /tʃɛs mætʃ/

Nghĩa tiếng Việt

trận đấu cờ vua ván cờ vua (mang tính cạnh tranh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game of chess; specifically, a competitive encounter between two players or teams.

Vietnamese Meaning

Một ván cờ vua; cụ thể hơn, một cuộc đối đầu cạnh tranh giữa hai người chơi hoặc hai đội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chess match between the two grandmasters lasted for five hours."

    "Trận đấu cờ vua giữa hai đại kiện tướng kéo dài năm tiếng."

  • "He won the chess match with a brilliant sacrifice."

    "Anh ấy đã thắng trận đấu cờ vua bằng một nước hy sinh tuyệt vời."

  • "The upcoming chess match will determine the national champion."

    "Trận đấu cờ vua sắp tới sẽ quyết định nhà vô địch quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chess cờ vua
Noun chessboard bàn cờ vua
Noun chess piece quân cờ vua
Noun chess player kỳ thủ, người chơi cờ vua
Noun checkmate sự chiếu bí, thế bí
Verb checkmate chiếu bí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Trò chơi

Etymology (Nguồn gốc)

Persian (c. 600)
šāh ('king')
Arabic
al-šāh māt ('the king is dead')
Old French (c. 1100)
esches ('chess pieces'), eschec mat ('checkmate')
Middle English (c. 1300)
ches, chekmat
Old English (before 900)
mæcca ('companion, mate')
Middle English (c. 1300)
macche ('a contest')
Modern English
chess match

Nguồn Gốc Hoàng Gia: 'Vua Đã Băng Hà!'

Từ 'chess' (cờ vua) bắt nguồn từ 'šāh' trong tiếng Ba Tư, có nghĩa là 'vua'. Mục tiêu của trò chơi, 'checkmate' (chiếu bí), xuất phát từ cụm từ 'šāh māt', nghĩa là 'vua đã băng hà'. Điều này cho thấy trò chơi xoay quanh việc bảo vệ và tấn công vua. Trong khi đó, 'match' (trận đấu) đến từ một từ tiếng Anh cổ có nghĩa là 'bạn đồng hành' hoặc 'một cặp', mô tả hoàn hảo một cuộc tranh tài giữa hai đối thủ.

Usage Note

Cụm từ "chess match" thường được dùng để nhấn mạnh tính cạnh tranh, hoặc sự quan trọng của một ván cờ. Nó có thể ám chỉ một trận đấu chính thức, hoặc chỉ đơn giản là một ván cờ được chơi một cách nghiêm túc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chess match
  • play a chess match
    (chơi một ván cờ vua)
  • win a chess match
    (thắng một trận cờ vua)
  • lose a chess match
    (thua một trận cờ vua)
  • watch a chess match
    (xem một trận cờ vua)
  • organize a chess match
    (tổ chức một trận đấu cờ vua)
Adjective + chess match
  • long chess match
    (một ván cờ vua kéo dài)
  • tough chess match
    (một trận cờ vua khó khăn, cam go)
  • exciting chess match
    (một trận cờ vua hấp dẫn)
  • decisive chess match
    (một trận cờ vua quyết định)
  • famous chess match
    (một trận cờ vua nổi tiếng)

Idioms

  • a political chess match

    Một cuộc đấu trí chính trị phức tạp, nơi các bên liên tục đưa ra những nước đi chiến lược để giành lợi thế.

    "The budget negotiation in parliament turned into a political chess match."

    (Cuộc đàm phán ngân sách tại quốc hội đã biến thành một ván cờ chính trị.)

  • like a chess match

    Mô tả một tình huống đòi hỏi sự tính toán cẩn thận, chiến lược và khả năng tiên đoán hành động của đối phương.

    "The legal battle between the two companies was like a chess match, with each side planning their moves weeks in advance."

    (Cuộc chiến pháp lý giữa hai công ty giống như một ván cờ vua, mỗi bên đều lên kế hoạch cho nước đi của mình trước hàng tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chess match

Danh từ
Lật mặt

Một ván cờ vua; cụ thể hơn, một cuộc đối đầu cạnh tranh giữa hai người chơi hoặc hai đội.

"The chess match between the two grandmasters lasted for five hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chess match".

Cờ Vua: Một Mặt Trận Của Chiến Tranh Lạnh

Trong thời kỳ Chiến Tranh Lạnh, các trận đấu cờ vua mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Đặc biệt, trận Chung kết Vô địch Cờ vua Thế giới năm 1972 giữa Bobby Fischer (Mỹ) và Boris Spassky (Liên Xô) được xem là 'Trận đấu của Thế kỷ', một cuộc đối đầu tư tưởng giữa chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa cộng sản trên bàn cờ, thu hút sự chú ý của toàn thế giới.

Người Đấu Với Máy: Trí Tuệ Nhân Tạo Ra Đời

Các trận đấu lịch sử vào những năm 1990 giữa nhà vô địch thế giới Garry Kasparov và siêu máy tính Deep Blue của IBM đã đánh dấu một bước ngoặt. Lần đầu tiên, một cỗ máy đã đánh bại kỳ thủ vĩ đại nhất thế giới trong một trận đấu cờ vua chính thức, báo hiệu sự trỗi dậy mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo và khả năng của nó trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.