chess game
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A game played by two people on a chessboard, involving moving pieces according to specific rules, with the objective of checkmating the opponent's king.
Vietnamese Meaning
Một trò chơi trí tuệ dành cho hai người chơi trên bàn cờ vua, bao gồm việc di chuyển các quân cờ theo luật lệ cụ thể, với mục tiêu chiếu tướng (checkmate) vua của đối phương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They played a long and intense chess game."
"Họ đã chơi một ván cờ vua dài và căng thẳng."
-
"Do you want to play a chess game?"
"Bạn có muốn chơi một ván cờ vua không?"
-
"The chess game was very exciting to watch."
"Ván cờ vua rất thú vị để xem."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chess | môn cờ vua |
| Noun | chessboard | bàn cờ vua |
| Noun | chesspiece / chessman | quân cờ vua |
| Noun | check | nước chiếu tướng |
| Noun | checkmate | nước chiếu bí, sự hết cờ |
| Verb | to check | chiếu tướng |
| Verb | to checkmate | chiếu bí, chiếu hết cờ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'chess game' dùng để chỉ một ván cờ vua cụ thể đang được chơi hoặc nói chung về trò chơi cờ vua. Nó nhấn mạnh hành động chơi cờ hơn là bản thân bộ môn cờ vua (chess).
Collocations (Từ đi kèm)
-
play a chess game (chơi một ván cờ vua)
-
win a chess game (thắng một ván cờ vua)
-
lose a chess game (thua một ván cờ vua)
-
watch a chess game (xem một ván cờ vua)
-
enjoy a chess game (thưởng thức một ván cờ vua)
-
a long chess game (một ván cờ vua kéo dài)
-
a quick chess game (một ván cờ vua nhanh)
-
an exciting chess game (một ván cờ vua gay cấn)
-
a difficult chess game (một ván cờ vua khó)
-
a classic chess game (một ván cờ vua kinh điển)
-
a game of chess (một ván cờ vua (cách nói rất phổ biến))
Idioms
-
a political chess game
một ván cờ chính trị (một tình huống phức tạp, đòi hỏi chiến lược và tính toán cẩn thận).
"The trade negotiations between the two countries turned into a complex political chess game."
(Cuộc đàm phán thương mại giữa hai nước đã biến thành một ván cờ chính trị phức tạp.)
-
to be a pawn in someone's chess game
trở thành con tốt thí trong ván cờ của ai đó (bị người khác lợi dụng, điều khiển cho mục đích của họ).
"She felt like she was just a pawn in her manager's chess game to get a promotion."
(Cô ấy cảm thấy mình chỉ là một con tốt thí trong ván cờ của người quản lý để được thăng chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chess game
nounMột trò chơi trí tuệ dành cho hai người chơi trên bàn cờ vua, bao gồm việc di chuyển các quân cờ theo luật lệ cụ thể, với mục tiêu chiếu tướng (checkmate) vua của đối phương.
"They played a long and intense chess game."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a chess grandmaster, I would win every chess game. |
Nếu tôi là một đại kiện tướng cờ vua, tôi sẽ thắng mọi ván cờ. |
| Phủ định | If I didn't enjoy playing chess, I wouldn't spend so much time on each chess game. |
Nếu tôi không thích chơi cờ vua, tôi sẽ không dành nhiều thời gian cho mỗi ván cờ như vậy. |
| Nghi vấn | Would you feel satisfied if you lost a chess game against a beginner? |
Bạn có cảm thấy hài lòng không nếu bạn thua một ván cờ trước một người mới bắt đầu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chess game".
