(Top Banner Ad)
chess game
A2
noun A2 Board Games

chess game

UK: /tʃɛs ɡeɪm/ • US: /tʃɛs ɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

ván cờ vua trận cờ vua
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game played by two people on a chessboard, involving moving pieces according to specific rules, with the objective of checkmating the opponent's king.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi trí tuệ dành cho hai người chơi trên bàn cờ vua, bao gồm việc di chuyển các quân cờ theo luật lệ cụ thể, với mục tiêu chiếu tướng (checkmate) vua của đối phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They played a long and intense chess game."

    "Họ đã chơi một ván cờ vua dài và căng thẳng."

  • "Do you want to play a chess game?"

    "Bạn có muốn chơi một ván cờ vua không?"

  • "The chess game was very exciting to watch."

    "Ván cờ vua rất thú vị để xem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chess môn cờ vua
Noun chessboard bàn cờ vua
Noun chesspiece / chessman quân cờ vua
Noun check nước chiếu tướng
Noun checkmate nước chiếu bí, sự hết cờ
Verb to check chiếu tướng
Verb to checkmate chiếu bí, chiếu hết cờ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Board Games

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
chaturanga (चतुरङ्ग)
Persian
chatrang (چترنگ)
Arabic
shaṭranj (شطرنج)
Old French
esches
Middle English
chesse
Modern English
chess game

Từ 'Vua' đến 'Cờ Vua'

Từ 'chess' bắt nguồn từ 'shāh' trong tiếng Ba Tư, có nghĩa là 'vua'. Khi một người chơi tấn công vua của đối thủ, họ sẽ hô 'Check!' (từ 'shāh'). Và khi vua không còn đường thoát, đó là 'checkmate', đến từ cụm từ 'Shāh Māt' của Ba Tư, nghĩa là 'nhà vua đã chết'. Vì vậy, toàn bộ trò chơi xoay quanh việc bảo vệ và tấn công vua.

Hành trình từ Ấn Độ

Cờ vua có nguồn gốc từ một trò chơi ở Ấn Độ vào thế kỷ thứ 6 gọi là 'Chaturanga', tượng trưng cho bốn binh chủng của quân đội: bộ binh, kỵ binh, tượng binh và chiến xa. Trò chơi này theo các tuyến đường thương mại đến Ba Tư, sau đó lan rộng khắp thế giới Ả Rập và cuối cùng đến châu Âu, nơi nó phát triển thành cờ vua hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'chess game' dùng để chỉ một ván cờ vua cụ thể đang được chơi hoặc nói chung về trò chơi cờ vua. Nó nhấn mạnh hành động chơi cờ hơn là bản thân bộ môn cờ vua (chess).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chess game
  • play a chess game
    (chơi một ván cờ vua)
  • win a chess game
    (thắng một ván cờ vua)
  • lose a chess game
    (thua một ván cờ vua)
  • watch a chess game
    (xem một ván cờ vua)
  • enjoy a chess game
    (thưởng thức một ván cờ vua)
Adjective + chess game
  • a long chess game
    (một ván cờ vua kéo dài)
  • a quick chess game
    (một ván cờ vua nhanh)
  • an exciting chess game
    (một ván cờ vua gay cấn)
  • a difficult chess game
    (một ván cờ vua khó)
  • a classic chess game
    (một ván cờ vua kinh điển)
Common Phrase
  • a game of chess
    (một ván cờ vua (cách nói rất phổ biến))

Idioms

  • a political chess game

    một ván cờ chính trị (một tình huống phức tạp, đòi hỏi chiến lược và tính toán cẩn thận).

    "The trade negotiations between the two countries turned into a complex political chess game."

    (Cuộc đàm phán thương mại giữa hai nước đã biến thành một ván cờ chính trị phức tạp.)

  • to be a pawn in someone's chess game

    trở thành con tốt thí trong ván cờ của ai đó (bị người khác lợi dụng, điều khiển cho mục đích của họ).

    "She felt like she was just a pawn in her manager's chess game to get a promotion."

    (Cô ấy cảm thấy mình chỉ là một con tốt thí trong ván cờ của người quản lý để được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chess game

noun
Lật mặt

Một trò chơi trí tuệ dành cho hai người chơi trên bàn cờ vua, bao gồm việc di chuyển các quân cờ theo luật lệ cụ thể, với mục tiêu chiếu tướng (checkmate) vua của đối phương.

"They played a long and intense chess game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a chess grandmaster, I would win every chess game.
Nếu tôi là một đại kiện tướng cờ vua, tôi sẽ thắng mọi ván cờ.
Phủ định
If I didn't enjoy playing chess, I wouldn't spend so much time on each chess game.
Nếu tôi không thích chơi cờ vua, tôi sẽ không dành nhiều thời gian cho mỗi ván cờ như vậy.
Nghi vấn
Would you feel satisfied if you lost a chess game against a beginner?
Bạn có cảm thấy hài lòng không nếu bạn thua một ván cờ trước một người mới bắt đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chess game".

Cờ Vua và Chiến tranh Lạnh

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, cờ vua không chỉ là một trò chơi mà còn là một mặt trận chính trị. Trận tranh chức Vô địch Cờ vua Thế giới năm 1972 giữa Bobby Fischer (Mỹ) và Boris Spassky (Liên Xô) được coi là biểu tượng cho cuộc đối đầu giữa hai siêu cường. Chiến thắng của Fischer được xem là một chiến thắng mang tính biểu tượng của chủ nghĩa tư bản trước chủ nghĩa cộng sản.

Quy Tắc "Chạm-Đi" (Touch-Move)

Trong các giải đấu cờ vua nghiêm túc, có một quy tắc rất quan trọng gọi là 'touch-move'. Nếu một kỳ thủ cố ý chạm vào một quân cờ của mình, họ bắt buộc phải di chuyển quân đó (nếu có nước đi hợp lệ). Quy tắc này nhấn mạnh tính kỷ luật, sự tập trung và việc phải suy nghĩ kỹ trước khi hành động, phản ánh chiều sâu trí tuệ của môn thể thao này.