(Top Banner Ad)
chest exercise
A2
Danh từ A2 Thể dục, Sức khỏe

chest exercise

UK: /tʃest ˈeksəsaɪz/ • US: /tʃest ˈeksərsaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

bài tập ngực luyện tập cơ ngực
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physical activity specifically designed to strengthen and develop the muscles of the chest.

Vietnamese Meaning

Một hoạt động thể chất được thiết kế đặc biệt để tăng cường và phát triển các cơ ngực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bench press is a popular chest exercise."

    "Bài tập đẩy tạ trên ghế băng là một bài tập ngực phổ biến."

  • "He does chest exercises three times a week."

    "Anh ấy tập các bài tập ngực ba lần một tuần."

  • "This chest exercise targets the upper pectoral muscles."

    "Bài tập ngực này nhắm vào các cơ ngực trên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chest ngực
Noun exercise sự tập luyện, bài tập
Verb exercise tập luyện
Noun exerciser người tập, dụng cụ tập luyện
Adjective exercisable có thể tập luyện, có thể thi hành

Synonyms

chest workout (bài tập ngực)pectoral exercise (bài tập cơ ngực)

Related Words

bench press (đẩy tạ trên ghế băng)push-up (chống đẩy)dumbbell fly (banh ngực với tạ dumbbell)

Subject Area

Thể dục, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'chest')
*kestô
Latin (for 'exercise')
exercitium
Modern English (Compound)
chest exercise

Nguồn gốc chức năng

Cụm từ 'chest exercise' là sự kết hợp chức năng của 'chest' (ngực) và 'exercise' (bài tập). Nó xuất hiện rõ rệt trong thế kỷ 20 cùng với sự phát triển mạnh mẽ của ngành thể hình và gym, dùng để chỉ bất kỳ hoạt động nào nhằm mục tiêu phát triển cơ ngực (cơ pectorals).

Sự kết hợp mục tiêu

Mặc dù 'chest' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ và 'exercise' đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, sự kết hợp này hoàn toàn mang tính mô tả hiện đại, nhằm đặt tên chính xác cho một loại hình tập luyện cụ thể trong phòng gym.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tập luyện thể hình, thể thao, hoặc phục hồi chức năng. Nó đề cập đến bất kỳ bài tập nào tác động trực tiếp đến các cơ ngực. 'Chest workout' là một cách diễn đạt đồng nghĩa, tuy nhiên 'chest exercise' thường được dùng để chỉ một bài tập cụ thể hơn là một buổi tập hoàn chỉnh.

Prepositions

for to

'Chest exercise for' được sử dụng để chỉ mục đích của bài tập (ví dụ: chest exercise for strength). 'Chest exercise to' được sử dụng để chỉ kết quả mong muốn (ví dụ: chest exercise to build muscle).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chest exercise
  • do do a chest exercise
    (thực hiện/làm một bài tập ngực)
  • perform perform a complex chest exercise
    (thực hiện một bài tập ngực phức tạp)
  • incorporate incorporate chest exercises into the routine
    (kết hợp các bài tập ngực vào lịch trình)
Adjective + chest exercise
  • effective effective chest exercise
    (bài tập ngực hiệu quả)
  • intense intense chest exercise
    (bài tập ngực cường độ cao)
  • basic basic chest exercise
    (bài tập ngực cơ bản)
Noun + chest exercise
  • beginner's beginner's chest exercise
    (bài tập ngực cho người mới bắt đầu)
  • upper upper chest exercise
    (bài tập ngực trên)

Idioms

  • dedicated chest exercise routine

    Chương trình/lịch trình tập ngực chuyên biệt

    "He follows a dedicated chest exercise routine three times a week."

    (Anh ấy tuân theo một lịch trình tập ngực chuyên biệt ba lần một tuần.)

  • full range chest exercise

    Bài tập ngực hết biên độ (tối đa)

    "You must ensure a full range chest exercise to maximize muscle growth."

    (Bạn phải đảm bảo thực hiện bài tập ngực hết biên độ để tối đa hóa sự phát triển cơ bắp.)

  • the ultimate chest exercise

    Bài tập ngực tối thượng/tốt nhất

    "Many consider the dumbbell fly to be the ultimate chest exercise for isolation."

    (Nhiều người coi động tác banh tạ (dumbbell fly) là bài tập ngực tối thượng để cô lập cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chest exercise

Danh từ
Lật mặt

Một hoạt động thể chất được thiết kế đặc biệt để tăng cường và phát triển các cơ ngực.

"The bench press is a popular chest exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The personal trainer recommended a chest exercise: the bench press.
Huấn luyện viên cá nhân đã giới thiệu một bài tập ngực: bài tập đẩy tạ trên ghế.
Phủ định
He doesn't usually do any chest exercise: he focuses on legs and core.
Anh ấy thường không tập bất kỳ bài tập ngực nào: anh ấy tập trung vào chân và cơ bụng.
Nghi vấn
Does your workout routine include any chest exercise: like push-ups or dumbbell flyes?
Lịch tập luyện của bạn có bao gồm bài tập ngực nào không: ví dụ như chống đẩy hoặc ép tạ đôi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chest exercise".

Văn hóa 'Chest Day'

Trong văn hóa phòng gym hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, 'Chest Day' (Ngày tập ngực) thường được coi là một ngày quan trọng, đặc biệt phổ biến với nam giới. Nó tượng trưng cho sức mạnh và thể hình lý tưởng, và thường được xếp lịch vào đầu tuần (ví dụ: Thứ Hai) để tăng động lực.

Biểu tượng Bench Press

Các bài tập ngực kinh điển, như Bench Press (Đẩy tạ nằm), là biểu tượng của sức mạnh cơ bắp. Khả năng nâng tạ nặng trong bài Bench Press thường được sử dụng như một thước đo không chính thức về sức mạnh tổng thể trong cộng đồng thể hình.