chest exercise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A physical activity specifically designed to strengthen and develop the muscles of the chest.
Vietnamese Meaning
Một hoạt động thể chất được thiết kế đặc biệt để tăng cường và phát triển các cơ ngực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bench press is a popular chest exercise."
"Bài tập đẩy tạ trên ghế băng là một bài tập ngực phổ biến."
-
"He does chest exercises three times a week."
"Anh ấy tập các bài tập ngực ba lần một tuần."
-
"This chest exercise targets the upper pectoral muscles."
"Bài tập ngực này nhắm vào các cơ ngực trên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tập luyện thể hình, thể thao, hoặc phục hồi chức năng. Nó đề cập đến bất kỳ bài tập nào tác động trực tiếp đến các cơ ngực. 'Chest workout' là một cách diễn đạt đồng nghĩa, tuy nhiên 'chest exercise' thường được dùng để chỉ một bài tập cụ thể hơn là một buổi tập hoàn chỉnh.
Prepositions
'Chest exercise for' được sử dụng để chỉ mục đích của bài tập (ví dụ: chest exercise for strength). 'Chest exercise to' được sử dụng để chỉ kết quả mong muốn (ví dụ: chest exercise to build muscle).
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do a chest exercise (thực hiện/làm một bài tập ngực)
-
perform perform a complex chest exercise (thực hiện một bài tập ngực phức tạp)
-
incorporate incorporate chest exercises into the routine (kết hợp các bài tập ngực vào lịch trình)
-
effective effective chest exercise (bài tập ngực hiệu quả)
-
intense intense chest exercise (bài tập ngực cường độ cao)
-
basic basic chest exercise (bài tập ngực cơ bản)
-
beginner's beginner's chest exercise (bài tập ngực cho người mới bắt đầu)
-
upper upper chest exercise (bài tập ngực trên)
Idioms
-
dedicated chest exercise routine
Chương trình/lịch trình tập ngực chuyên biệt
"He follows a dedicated chest exercise routine three times a week."
(Anh ấy tuân theo một lịch trình tập ngực chuyên biệt ba lần một tuần.)
-
full range chest exercise
Bài tập ngực hết biên độ (tối đa)
"You must ensure a full range chest exercise to maximize muscle growth."
(Bạn phải đảm bảo thực hiện bài tập ngực hết biên độ để tối đa hóa sự phát triển cơ bắp.)
-
the ultimate chest exercise
Bài tập ngực tối thượng/tốt nhất
"Many consider the dumbbell fly to be the ultimate chest exercise for isolation."
(Nhiều người coi động tác banh tạ (dumbbell fly) là bài tập ngực tối thượng để cô lập cơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chest exercise
Danh từMột hoạt động thể chất được thiết kế đặc biệt để tăng cường và phát triển các cơ ngực.
"The bench press is a popular chest exercise."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The personal trainer recommended a chest exercise: the bench press. |
Huấn luyện viên cá nhân đã giới thiệu một bài tập ngực: bài tập đẩy tạ trên ghế. |
| Phủ định | He doesn't usually do any chest exercise: he focuses on legs and core. |
Anh ấy thường không tập bất kỳ bài tập ngực nào: anh ấy tập trung vào chân và cơ bụng. |
| Nghi vấn | Does your workout routine include any chest exercise: like push-ups or dumbbell flyes? |
Lịch tập luyện của bạn có bao gồm bài tập ngực nào không: ví dụ như chống đẩy hoặc ép tạ đôi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chest exercise".
