(Top Banner Ad)
chewing tobacco
B1
noun B1 Sức khỏe, Văn hóa

chewing tobacco

UK: /ˈtʃuːɪŋ təˈbækəʊ/ • US: /ˈtʃuːɪŋ təˈbækoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc lào nhai thuốc rê nhai thuốc miếng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tobacco that is chewed rather than smoked.

Vietnamese Meaning

Thuốc lá dùng để nhai, không phải để hút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a wad of chewing tobacco in his cheek."

    "Anh ta ngậm một cục thuốc lá nhai trong má."

  • "Chewing tobacco is a major cause of oral cancer."

    "Thuốc lá nhai là một nguyên nhân chính gây ung thư miệng."

  • "Many baseball players used to chew tobacco."

    "Nhiều cầu thủ bóng chày từng nhai thuốc lá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chew nhai
Noun chew sự nhai, miếng để nhai
Adjective chewy dai (cần phải nhai nhiều)
Noun tobacco thuốc lá (nói chung)
Noun tobacconist người bán thuốc lá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Taíno
tabako
Spanish
tabaco
Old English
cēowan ('to chew')
Modern English
chewing tobacco

Hành Trình của 'Tobacco' Từ Tân Thế Giới

Từ 'tobacco' bắt nguồn từ 'tabako' trong ngôn ngữ Taíno của người dân bản địa vùng Caribe. Các nhà thám hiểm châu Âu, như Christopher Columbus, lần đầu tiên thấy người bản địa sử dụng lá cây này. Việc nhai lá thuốc là một truyền thống cổ xưa của nhiều bộ lạc châu Mỹ. Các thủy thủ và người định cư châu Âu sau đó đã học theo và mang thói quen này trở về quê hương, từ đó 'chewing tobacco' (thuốc lá nhai) trở nên phổ biến.

Usage Note

"Chewing tobacco" ám chỉ loại thuốc lá được chế biến đặc biệt để nhai, thường ở dạng lá rời, sợi hoặc viên nén. Hành động nhai giúp giải phóng nicotine vào máu thông qua niêm mạc miệng. Cần phân biệt với "snuff" (thuốc lá hít) hoặc các sản phẩm thuốc lá không khói khác.

Prepositions

of on

"Chewing tobacco of a specific brand/type": Thuốc lá nhai thuộc một nhãn hiệu/loại cụ thể.
"The impact of chewing tobacco on oral health": Tác động của thuốc lá nhai lên sức khỏe răng miệng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chewing tobacco
  • use chewing tobacco
    (sử dụng thuốc lá nhai)
  • spit chewing tobacco
    (nhổ bã/nước thuốc lá nhai)
  • quit chewing tobacco
    (bỏ thuốc lá nhai)
  • dip chewing tobacco
    (lấy một miếng thuốc lá nhai (từ lóng))
Noun + of + chewing tobacco
  • a wad of chewing tobacco
    (một cục thuốc lá nhai)
  • a pouch of chewing tobacco
    (một túi thuốc lá nhai)
  • a can of chewing tobacco
    (một hộp/lon thuốc lá nhai)

Idioms

  • a wad of tobacco in his cheek

    Một cách diễn đạt phổ biến để mô tả hình ảnh đặc trưng của người dùng thuốc lá nhai, với một bên má phồng lên do ngậm thuốc.

    "The cowboy spoke slowly, with a large wad of tobacco in his cheek."

    (Chàng cao bồi nói chậm rãi, với một cục thuốc lá lớn trong má.)

  • spit tobacco juice

    Hành động nhổ nước cốt thuốc lá màu nâu, một hình ảnh thường thấy và đặc trưng gắn liền với việc sử dụng thuốc lá nhai.

    "He opened the car door just to spit tobacco juice on the pavement."

    (Anh ta mở cửa xe chỉ để nhổ nước cốt thuốc lá xuống vỉa hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chewing tobacco

noun
Lật mặt

Thuốc lá dùng để nhai, không phải để hút.

"He had a wad of chewing tobacco in his cheek."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he still uses chewing tobacco is surprising, given the known health risks.
Việc anh ấy vẫn sử dụng thuốc lá nhai thật đáng ngạc nhiên, vì những rủi ro sức khỏe đã được biết đến.
Phủ định
Whether he quits chewing tobacco is not certain, despite his doctor's advice.
Việc liệu anh ấy có bỏ thuốc lá nhai hay không là không chắc chắn, mặc dù có lời khuyên của bác sĩ.
Nghi vấn
Why he continues to use chewing tobacco when he knows the dangers is a mystery to me.
Tại sao anh ấy tiếp tục sử dụng thuốc lá nhai khi anh ấy biết những nguy hiểm là một điều bí ẩn đối với tôi.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tobacco farmers' profits were impacted by the new chewing tobacco tax.
Lợi nhuận của những người nông dân trồng thuốc lá bị ảnh hưởng bởi thuế thuốc lá nhai mới.
Phủ định
That man's chewing tobacco habit isn't healthy.
Thói quen nhai thuốc lá của người đàn ông đó không lành mạnh.
Nghi vấn
Is John and Mary's chewing tobacco the same brand?
Thuốc lá nhai của John và Mary có cùng nhãn hiệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chewing tobacco".

Thuốc Lá Nhai và Bóng Chày Mỹ

Trong nhiều thập kỷ, thuốc lá nhai có mối liên hệ chặt chẽ với môn bóng chày ở Mỹ. Các cầu thủ thường nhai thuốc để giữ cho miệng không bị khô trên sân đấu bụi bặm. Mặc dù truyền thống này đang giảm dần và bị cấm ở nhiều giải đấu vì lý do sức khỏe, hình ảnh một cầu thủ bóng chày nhai thuốc lá vẫn là một biểu tượng văn hóa quen thuộc.

Hình Ảnh Xã Hội và Định Kiến

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, thuốc lá nhai thường gắn liền với hình ảnh nông thôn, tầng lớp lao động chân tay (nông dân, công nhân xây dựng) và một lối sống 'cũ' hoặc 'quê mùa'. Trong nhiều môi trường công sở hoặc thành thị, nó được xem là kém lịch sự và ít được chấp nhận hơn so với hút thuốc lá điếu.