(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ chewing tobacco
B1

chewing tobacco

noun

Nghĩa tiếng Việt

thuốc lào nhai thuốc rê nhai thuốc miếng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chewing tobacco'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thuốc lá dùng để nhai, không phải để hút.

Definition (English Meaning)

Tobacco that is chewed rather than smoked.

Ví dụ Thực tế với 'Chewing tobacco'

  • "He had a wad of chewing tobacco in his cheek."

    "Anh ta ngậm một cục thuốc lá nhai trong má."

  • "Chewing tobacco is a major cause of oral cancer."

    "Thuốc lá nhai là một nguyên nhân chính gây ung thư miệng."

  • "Many baseball players used to chew tobacco."

    "Nhiều cầu thủ bóng chày từng nhai thuốc lá."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Chewing tobacco'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: chewing tobacco
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sức khỏe Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Chewing tobacco'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Chewing tobacco" ám chỉ loại thuốc lá được chế biến đặc biệt để nhai, thường ở dạng lá rời, sợi hoặc viên nén. Hành động nhai giúp giải phóng nicotine vào máu thông qua niêm mạc miệng. Cần phân biệt với "snuff" (thuốc lá hít) hoặc các sản phẩm thuốc lá không khói khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of on

"Chewing tobacco of a specific brand/type": Thuốc lá nhai thuộc một nhãn hiệu/loại cụ thể.
"The impact of chewing tobacco on oral health": Tác động của thuốc lá nhai lên sức khỏe răng miệng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Chewing tobacco'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he still uses chewing tobacco is surprising, given the known health risks.
Việc anh ấy vẫn sử dụng thuốc lá nhai thật đáng ngạc nhiên, vì những rủi ro sức khỏe đã được biết đến.
Phủ định
Whether he quits chewing tobacco is not certain, despite his doctor's advice.
Việc liệu anh ấy có bỏ thuốc lá nhai hay không là không chắc chắn, mặc dù có lời khuyên của bác sĩ.
Nghi vấn
Why he continues to use chewing tobacco when he knows the dangers is a mystery to me.
Tại sao anh ấy tiếp tục sử dụng thuốc lá nhai khi anh ấy biết những nguy hiểm là một điều bí ẩn đối với tôi.

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tobacco farmers' profits were impacted by the new chewing tobacco tax.
Lợi nhuận của những người nông dân trồng thuốc lá bị ảnh hưởng bởi thuế thuốc lá nhai mới.
Phủ định
That man's chewing tobacco habit isn't healthy.
Thói quen nhai thuốc lá của người đàn ông đó không lành mạnh.
Nghi vấn
Is John and Mary's chewing tobacco the same brand?
Thuốc lá nhai của John và Mary có cùng nhãn hiệu không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)