smoking tobacco
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc thói quen hít và thở ra khói của thuốc lá đang cháy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Smoking tobacco is harmful to your health."
"Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn."
-
"The doctor warned him about the risks of smoking tobacco."
"Bác sĩ đã cảnh báo anh ấy về những rủi ro của việc hút thuốc lá."
-
"Smoking tobacco is prohibited in many public places."
"Hút thuốc lá bị cấm ở nhiều nơi công cộng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hành động hút thuốc lá nói chung. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng thuốc lá như một vật liệu để hút, khác với các hình thức sử dụng thuốc lá khác như nhai hoặc ngửi.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần. Ví dụ: 'the dangers of smoking tobacco' (những nguy hiểm của việc hút thuốc lá).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dried dried smoking tobacco (thuốc lá sợi đã sấy khô)
-
cured cured smoking tobacco (thuốc lá sợi đã ủ (phơi/sấy))
-
loose loose smoking tobacco (thuốc lá sợi rời (không cuộn thành điếu))
-
fine-cut fine-cut smoking tobacco (thuốc lá sợi thái nhỏ)
-
cultivate cultivate smoking tobacco (trồng cây thuốc lá)
-
process process smoking tobacco (chế biến thuốc lá sợi)
-
roll roll smoking tobacco (cuộn thuốc lá sợi (thành điếu))
-
pack pack smoking tobacco (đóng gói thuốc lá sợi)
-
pouch of a pouch of smoking tobacco (một túi thuốc lá sợi)
-
packet of a packet of smoking tobacco (một gói thuốc lá sợi)
-
quality of the quality of smoking tobacco (chất lượng thuốc lá sợi)
Idioms
-
ban on smoking tobacco
lệnh cấm hút thuốc lá (sợi)
"Many public places have imposed a ban on smoking tobacco."
(Nhiều nơi công cộng đã áp đặt lệnh cấm hút thuốc lá (sợi).)
-
cultivation of smoking tobacco
việc trồng trọt thuốc lá (sợi)
"The cultivation of smoking tobacco is a major industry in some regions."
(Việc trồng trọt thuốc lá (sợi) là một ngành công nghiệp chính ở một số vùng.)
-
enjoying smoking tobacco
thưởng thức việc hút thuốc lá (sợi)
"He was quietly enjoying smoking tobacco on his porch."
(Anh ấy đang lặng lẽ thưởng thức việc hút thuốc lá (sợi) trên hiên nhà mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smoking tobacco
Danh từ ghépHành động hoặc thói quen hít và thở ra khói của thuốc lá đang cháy.
"Smoking tobacco is harmful to your health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smoking tobacco".
