(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ smoking tobacco
B1

smoking tobacco

Danh từ ghép

Nghĩa tiếng Việt

hút thuốc lá việc hút thuốc lá
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Smoking tobacco'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động hoặc thói quen hít và thở ra khói của thuốc lá đang cháy.

Definition (English Meaning)

The act or habit of inhaling and exhaling the smoke of burning tobacco.

Ví dụ Thực tế với 'Smoking tobacco'

  • "Smoking tobacco is harmful to your health."

    "Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn."

  • "The doctor warned him about the risks of smoking tobacco."

    "Bác sĩ đã cảnh báo anh ấy về những rủi ro của việc hút thuốc lá."

  • "Smoking tobacco is prohibited in many public places."

    "Hút thuốc lá bị cấm ở nhiều nơi công cộng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Smoking tobacco'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tobacco
  • Verb: smoke (smoking is the present participle)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sức khỏe Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Smoking tobacco'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hành động hút thuốc lá nói chung. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng thuốc lá như một vật liệu để hút, khác với các hình thức sử dụng thuốc lá khác như nhai hoặc ngửi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần. Ví dụ: 'the dangers of smoking tobacco' (những nguy hiểm của việc hút thuốc lá).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Smoking tobacco'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)