chick lit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Popular fiction, especially novels, that deals with the lives and concerns of young, single women.
Vietnamese Meaning
Một thể loại văn học phổ biến, đặc biệt là tiểu thuyết, tập trung vào cuộc sống và những mối quan tâm của phụ nữ trẻ độc thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Bridget Jones's Diary" is a classic example of chick lit."
""Nhật ký Bridget Jones" là một ví dụ điển hình của chick lit."
-
"She enjoys reading chick lit on the beach."
"Cô ấy thích đọc chick lit trên bãi biển."
-
"The bookstore has a section dedicated to chick lit."
"Hiệu sách có một khu dành riêng cho chick lit."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chick | Phụ nữ trẻ (tiếng lóng, đôi khi mang tính suồng sã) |
| Noun | literature | Văn học |
| Noun | lad lit | Văn học dành cho nam giới trẻ (thể loại đối nghịch với chick lit) |
| Noun | chick-lit author | Tác giả viết tiểu thuyết chick lit |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thể loại này thường có giọng văn hài hước, tập trung vào các chủ đề như tình yêu, sự nghiệp, tình bạn, và các vấn đề cá nhân. Nó thường được coi là một nhánh của văn học lãng mạn, nhưng khác biệt ở chỗ nó tập trung nhiều hơn vào sự phát triển cá nhân của nhân vật nữ chính và các mối quan hệ của cô ấy với bạn bè hơn là chỉ tập trung vào mối quan hệ lãng mạn. Đôi khi bị chỉ trích vì khuôn mẫu giới tính và nông cạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
trashy trashy chick lit (Tiểu thuyết chick lit kém chất lượng/xoàng xĩnh)
-
smart smart chick lit (Tiểu thuyết chick lit thông minh, có chiều sâu)
-
fluffy fluffy chick lit (Tiểu thuyết chick lit nhẹ nhàng, giải trí đơn thuần)
-
read to read chick lit (Đọc tiểu thuyết chick lit)
-
publish to publish chick lit (Xuất bản tiểu thuyết chick lit)
-
dismiss to dismiss chick lit (Bác bỏ/coi thường chick lit (vì tính giải trí))
-
genre the chick lit genre (Thể loại văn học chick lit)
-
fans chick lit fans (Người hâm mộ thể loại chick lit)
Idioms
-
The chick lit boom
Cơn sốt/Sự bùng nổ của thể loại chick lit (chỉ thời kỳ hoàng kim của thể loại này, khoảng cuối thập niên 90)
"The chick lit boom led to hundreds of similar titles being published."
(Cơn sốt chick lit đã dẫn đến việc hàng trăm đầu sách tương tự được xuất bản.)
-
A staple of chick lit
Một yếu tố/đặc trưng tiêu biểu của chick lit
"Finding Mr. Right is a staple of chick lit plots."
(Việc tìm kiếm người đàn ông phù hợp là một đặc trưng tiêu biểu của cốt truyện chick lit.)
-
Moving beyond chick lit
Vượt ra ngoài khuôn khổ/đặc điểm của chick lit (chỉ một tác phẩm có thêm sự nghiêm túc/chiều sâu)
"Her latest novel is moving beyond chick lit into serious contemporary fiction."
(Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy đang vượt ra ngoài khuôn khổ chick lit để tiến vào thể loại tiểu thuyết đương đại nghiêm túc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chick lit
danh từMột thể loại văn học phổ biến, đặc biệt là tiểu thuyết, tập trung vào cuộc sống và những mối quan tâm của phụ nữ trẻ độc thân.
""Bridget Jones's Diary" is a classic example of chick lit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chick lit".
