(Top Banner Ad)
chick lit
B2
danh từ B2 Văn học

chick lit

UK: /ˈtʃɪk ˌlɪt/ • US: /ˈtʃɪk ˌlɪt/

Nghĩa tiếng Việt

văn học dành cho phái nữ tiểu thuyết dành cho nữ giới văn học nhẹ nhàng dành cho phụ nữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Popular fiction, especially novels, that deals with the lives and concerns of young, single women.

Vietnamese Meaning

Một thể loại văn học phổ biến, đặc biệt là tiểu thuyết, tập trung vào cuộc sống và những mối quan tâm của phụ nữ trẻ độc thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Bridget Jones's Diary" is a classic example of chick lit."

    ""Nhật ký Bridget Jones" là một ví dụ điển hình của chick lit."

  • "She enjoys reading chick lit on the beach."

    "Cô ấy thích đọc chick lit trên bãi biển."

  • "The bookstore has a section dedicated to chick lit."

    "Hiệu sách có một khu dành riêng cho chick lit."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chick Phụ nữ trẻ (tiếng lóng, đôi khi mang tính suồng sã)
Noun literature Văn học
Noun lad lit Văn học dành cho nam giới trẻ (thể loại đối nghịch với chick lit)
Noun chick-lit author Tác giả viết tiểu thuyết chick lit

Synonyms

women's fiction (văn học nữ)light fiction (văn học giải trí)

Antonyms

men's fiction (văn học nam)literary fiction (văn học hàn lâm)

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Slang)
chick (young woman)
English (Abbreviation)
lit (literature)
English (Compound)
chick lit

Nguồn gốc từ 'Gà con' và 'Văn học'

Thuật ngữ 'chick lit' là sự kết hợp của tiếng lóng 'chick' (người phụ nữ trẻ) và 'lit' (viết tắt của literature – văn học). Nó xuất hiện lần đầu vào những năm 1990 tại Mỹ và Anh để mô tả thể loại tiểu thuyết mới, thường có bìa sặc sỡ, tập trung vào các vấn đề đời sống, tình yêu, và sự nghiệp của phụ nữ độc thân trẻ tuổi một cách hài hước và nhẹ nhàng.

Sự ra đời của một thể loại

Sự phổ biến của 'chick lit' gắn liền với sự thành công của các tác phẩm như 'Nhật ký tiểu thư Jones' (Bridget Jones's Diary). Thuật ngữ này giúp các nhà xuất bản dễ dàng tiếp thị những cuốn sách này tới đối tượng độc giả nữ chính.

Usage Note

Thể loại này thường có giọng văn hài hước, tập trung vào các chủ đề như tình yêu, sự nghiệp, tình bạn, và các vấn đề cá nhân. Nó thường được coi là một nhánh của văn học lãng mạn, nhưng khác biệt ở chỗ nó tập trung nhiều hơn vào sự phát triển cá nhân của nhân vật nữ chính và các mối quan hệ của cô ấy với bạn bè hơn là chỉ tập trung vào mối quan hệ lãng mạn. Đôi khi bị chỉ trích vì khuôn mẫu giới tính và nông cạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chick lit
  • trashy trashy chick lit
    (Tiểu thuyết chick lit kém chất lượng/xoàng xĩnh)
  • smart smart chick lit
    (Tiểu thuyết chick lit thông minh, có chiều sâu)
  • fluffy fluffy chick lit
    (Tiểu thuyết chick lit nhẹ nhàng, giải trí đơn thuần)
Verb + chick lit
  • read to read chick lit
    (Đọc tiểu thuyết chick lit)
  • publish to publish chick lit
    (Xuất bản tiểu thuyết chick lit)
  • dismiss to dismiss chick lit
    (Bác bỏ/coi thường chick lit (vì tính giải trí))
Noun + chick lit
  • genre the chick lit genre
    (Thể loại văn học chick lit)
  • fans chick lit fans
    (Người hâm mộ thể loại chick lit)

Idioms

  • The chick lit boom

    Cơn sốt/Sự bùng nổ của thể loại chick lit (chỉ thời kỳ hoàng kim của thể loại này, khoảng cuối thập niên 90)

    "The chick lit boom led to hundreds of similar titles being published."

    (Cơn sốt chick lit đã dẫn đến việc hàng trăm đầu sách tương tự được xuất bản.)

  • A staple of chick lit

    Một yếu tố/đặc trưng tiêu biểu của chick lit

    "Finding Mr. Right is a staple of chick lit plots."

    (Việc tìm kiếm người đàn ông phù hợp là một đặc trưng tiêu biểu của cốt truyện chick lit.)

  • Moving beyond chick lit

    Vượt ra ngoài khuôn khổ/đặc điểm của chick lit (chỉ một tác phẩm có thêm sự nghiêm túc/chiều sâu)

    "Her latest novel is moving beyond chick lit into serious contemporary fiction."

    (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy đang vượt ra ngoài khuôn khổ chick lit để tiến vào thể loại tiểu thuyết đương đại nghiêm túc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chick lit

danh từ
Lật mặt

Một thể loại văn học phổ biến, đặc biệt là tiểu thuyết, tập trung vào cuộc sống và những mối quan tâm của phụ nữ trẻ độc thân.

""Bridget Jones's Diary" is a classic example of chick lit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chick lit".

Ảnh hưởng của 'Nhật ký tiểu thư Jones'

Tiểu thuyết 'Bridget Jones's Diary' (1996) của Helen Fielding được xem là tác phẩm kinh điển và định hình cho thể loại này. Nó tập trung vào sự nghiệp, tình yêu và nỗi lo lắng của phụ nữ ở tuổi 30, tạo nên một hình mẫu nữ anh hùng mới: không hoàn hảo, nhưng đáng yêu.

Tranh cãi về sự miệt thị

Mặc dù phổ biến, thuật ngữ 'chick lit' đôi khi bị chỉ trích. Nhiều tác giả và nhà phê bình cho rằng nó mang tính miệt thị, hàm ý rằng văn học dành cho phụ nữ là nhẹ nhàng, nông cạn và không xứng đáng được xem xét nghiêm túc như 'văn học cao cấp'.