(Top Banner Ad)
literary fiction
C1
noun C1 Văn học

literary fiction

UK: /ˈlɪtərəri ˈfɪkʃən/ • US: /ˈlɪtəˌrɛri ˈfɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

văn học hư cấu văn học nghệ thuật tiểu thuyết văn học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fiction that is considered to have serious artistic value and that is concerned with complex themes and characters.

Vietnamese Meaning

Một thể loại văn xuôi hư cấu được đánh giá cao về giá trị nghệ thuật, tập trung vào các chủ đề và nhân vật phức tạp, thường mang tính khám phá về mặt tâm lý và xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her novel is considered literary fiction because of its complex themes and experimental style."

    "Cuốn tiểu thuyết của cô được coi là văn học hư cấu bởi vì nó có những chủ đề phức tạp và phong cách thử nghiệm."

  • "Literary fiction often explores the human condition in a profound way."

    "Văn học hư cấu thường khám phá tình trạng con người một cách sâu sắc."

  • "Many consider 'To Kill a Mockingbird' to be a classic example of literary fiction."

    "Nhiều người coi 'Giết con chim nhại' là một ví dụ kinh điển của văn học hư cấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun literature văn học
Adjective fictional thuộc về hư cấu, giả tưởng
Verb fictionalize hư cấu hóa, biến thành truyện hư cấu
Noun non-fiction phi hư cấu (tài liệu thực tế, sự kiện có thật)
Adjective literary thuộc về văn học, có tính văn chương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
littera (letter)
Latin
litterarius (of letters, pertaining to reading and writing)
Old French
littéraire
English
literary
Latin
fingere (to shape, to form, to feign)
Latin
fictio (a shaping, a feigning)
Old French
ficcion
English
fiction

Gốc rễ của 'Văn học'

Từ 'literary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'littera', có nghĩa là 'chữ cái'. Từ đó, nó phát triển thành 'litterarius' (liên quan đến đọc viết) và qua tiếng Pháp cổ, trở thành 'literary' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa về văn chương, sách vở và kiến thức.

Nguồn gốc của 'Hư cấu'

Từ 'fiction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fictio', mang nghĩa 'sự tạo hình, sự giả vờ', xuất phát từ động từ 'fingere' (nặn, tạo hình, giả vờ). Từ này đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ những câu chuyện được sáng tạo từ trí tưởng tượng, không có thật.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'literary fiction' là sự kết hợp hai từ mang lịch sử lâu đời, trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 để phân biệt những tác phẩm chú trọng chiều sâu nghệ thuật, phát triển nhân vật và khám phá các chủ đề phức tạp với các thể loại giải trí khác. Nó đánh dấu một sự nhận diện về một thể loại riêng biệt trong văn học.

Usage Note

Literary fiction khác với fiction giải trí (genre fiction) ở chỗ nó chú trọng vào phong cách viết, sự phát triển nhân vật và khai thác các chủ đề sâu sắc hơn là cốt truyện đơn thuần. Nó thường đặt ra những câu hỏi về bản chất con người, xã hội và sự tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + literary fiction
  • classic classic literary fiction
    (văn học hư cấu kinh điển)
  • contemporary contemporary literary fiction
    (văn học hư cấu đương đại)
  • award-winning award-winning literary fiction
    (văn học hư cấu đoạt giải)
  • challenging challenging literary fiction
    (văn học hư cấu đầy thử thách)
Verb + literary fiction
  • read read literary fiction
    (đọc văn học hư cấu)
  • write write literary fiction
    (viết văn học hư cấu)
  • publish publish literary fiction
    (xuất bản văn học hư cấu)
  • enjoy enjoy literary fiction
    (thưởng thức văn học hư cấu)
Noun + literary fiction
  • genre genre of literary fiction
    (thể loại văn học hư cấu)
  • author author of literary fiction
    (tác giả văn học hư cấu)
  • world the world of literary fiction
    (thế giới văn học hư cấu)

Idioms

  • a work of literary fiction

    một tác phẩm văn học hư cấu

    "Her latest novel is considered a significant work of literary fiction."

    (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy được coi là một tác phẩm văn học hư cấu quan trọng.)

  • delve into literary fiction

    đi sâu vào/khám phá văn học hư cấu

    "Many readers enjoy delving into literary fiction for its deep themes and complex characters."

    (Nhiều độc giả thích đi sâu vào văn học hư cấu vì các chủ đề sâu sắc và nhân vật phức tạp của nó.)

  • the realm of literary fiction

    lĩnh vực/thế giới văn học hư cấu

    "In the realm of literary fiction, character development often takes precedence over plot."

    (Trong lĩnh vực văn học hư cấu, việc phát triển nhân vật thường được ưu tiên hơn cốt truyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

literary fiction

noun
Lật mặt

Một thể loại văn xuôi hư cấu được đánh giá cao về giá trị nghệ thuật, tập trung vào các chủ đề và nhân vật phức tạp, thường mang tính khám phá về mặt tâm lý và xã hội.

"Her novel is considered literary fiction because of its complex themes and experimental style."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys reading literary fiction in her free time.
Cô ấy thích đọc văn học hư cấu vào thời gian rảnh.
Phủ định
He does not consider literary fiction to be his favorite genre.
Anh ấy không coi văn học hư cấu là thể loại yêu thích của mình.
Nghi vấn
Does literary fiction often explore complex themes and characters?
Văn học hư cấu có thường khám phá các chủ đề và nhân vật phức tạp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literary fiction".

Phân biệt với Thể loại Hư cấu

'Văn học hư cấu' (literary fiction) thường được phân biệt với 'thể loại hư cấu' (genre fiction) như khoa học viễn tưởng, kỳ ảo, hoặc trinh thám. Trong khi thể loại hư cấu ưu tiên cốt truyện, các quy ước thể loại và mang tính giải trí, văn học hư cấu tập trung vào giá trị nghệ thuật, chiều sâu tâm lý nhân vật, phong cách viết độc đáo và khám phá các chủ đề triết học hoặc xã hội sâu sắc.

Mục đích nghệ thuật và Giải thưởng

Khác với mục đích chủ yếu là giải trí, văn học hư cấu thường có ý định kích thích tư duy, phản ánh hiện thực xã hội, khám phá bản chất con người hoặc thử nghiệm các hình thức kể chuyện mới. Nó thường được giới phê bình đánh giá cao và là đối tượng của nhiều giải thưởng văn học danh giá trên thế giới như Giải Pulitzer, Giải Booker hay Giải Nobel Văn học, biểu thị sự công nhận về giá trị nghệ thuật và tầm ảnh hưởng.