(Top Banner Ad)
chicken legs
B1
Danh từ (Số nhiều) B1 Ẩm thực, Y học (thể hình), Lóng (slang)

chicken legs

UK: /ˈtʃɪkɪn leɡz/ • US: /ˈtʃɪkɪn leɡz/

Nghĩa tiếng Việt

chân gà (nghĩa bóng, chỉ đôi chân gầy yếu) cẳng gà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Literally, the legs of a chicken, often used as food. Figuratively and informally, used to describe legs that are thin and weak-looking.

Vietnamese Meaning

Nghĩa đen: chân gà, thường dùng để làm thức ăn. Nghĩa bóng, không trang trọng: dùng để miêu tả đôi chân gầy và yếu ớt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He works out his upper body a lot, but seems to neglect leg day, so he has chicken legs."

    "Anh ta tập luyện phần thân trên rất nhiều, nhưng có vẻ bỏ qua ngày tập chân, vì vậy anh ta có đôi chân gà."

  • "The restaurant is famous for its crispy chicken legs."

    "Nhà hàng nổi tiếng với món chân gà chiên giòn."

  • "Stop skipping leg day at the gym; you're starting to get chicken legs!"

    "Đừng bỏ qua ngày tập chân ở phòng gym nữa; bạn bắt đầu có đôi chân gà rồi đấy!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chicken Con gà, thịt gà
Noun Leg Chân, cẳng
Adjective Chicken-legged Chân gầy guộc (như chân gà)
Noun Drumstick Đùi gà (phần thức ăn, thường là phần dưới của chân gà)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Y học (thể hình), Lóng (slang)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
cicen
Old Norse (ON)
legg
Middle English (ME)
chiken legge

Nguồn Gốc Cấu Tạo

Cụm từ “chicken legs” (chân gà) là một cụm danh từ kép, kết hợp giữa 'chicken' (gà) và 'legs' (chân). Ban đầu, nó chỉ bộ phận đùi gà dùng làm thức ăn. Sau này, cụm từ này được dùng một cách ẩn dụ để chỉ đôi chân người gầy gò, ốm yếu hoặc thiếu cân đối (thường là người tập gym có thân trên to nhưng chân nhỏ), vì nó gợi lên hình ảnh chân gà mỏng manh.

Usage Note

Khi dùng theo nghĩa bóng, cụm từ này thường mang ý chê bai hoặc giễu cợt. Nó thường ám chỉ người có phần thân trên phát triển hơn nhiều so với phần chân, tạo cảm giác mất cân đối. So sánh với các từ như 'scrawny legs' hoặc 'skinny legs', 'chicken legs' có sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh sự yếu ớt và thiếu sức mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chicken legs (Mô tả đồ ăn)
  • Fried fried chicken legs
    (Chân gà chiên giòn)
  • Roasted roasted chicken legs
    (Chân gà nướng)
  • Spicy spicy chicken legs
    (Đùi gà cay)
Adjective + chicken legs (Mô tả người)
  • Scrawny scrawny chicken legs
    (Đôi chân cẳng gầy trơ xương)
  • Weak weak chicken legs
    (Đôi chân gà yếu ớt)
Verb + chicken legs
  • To cook to cook chicken legs
    (Nấu/chế biến đùi gà)
  • To gnaw on to gnaw on chicken legs
    (Gặm chân gà (ăn với vẻ đói bụng))

Idioms

  • Have chicken legs

    Có đôi chân gầy gò, ốm yếu hoặc thiếu cơ bắp.

    "Despite being an athlete, he has surprisingly weak chicken legs."

    (Dù là vận động viên, anh ấy lại có đôi chân gà yếu ớt đáng ngạc nhiên.)

  • A plate of chicken legs

    Một đĩa đùi gà (thường dùng trong bối cảnh ăn uống)

    "We ordered a plate of chicken legs and some fries for lunch."

    (Chúng tôi đã gọi một đĩa đùi gà và khoai tây chiên cho bữa trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chicken legs

Danh từ (Số nhiều)
Lật mặt

Nghĩa đen: chân gà, thường dùng để làm thức ăn. Nghĩa bóng, không trang trọng: dùng để miêu tả đôi chân gầy và yếu ớt.

"He works out his upper body a lot, but seems to neglect leg day, so he has chicken legs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has chicken legs.
Anh ấy có đôi chân gầy guộc.
Phủ định
Does he have chicken legs?
Anh ấy có đôi chân gầy guộc phải không?
Nghi vấn
He doesn't have chicken legs.
Anh ấy không có đôi chân gầy guộc.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He says she has chicken legs.
Anh ấy nói cô ấy có đôi chân khẳng khiu.
Phủ định
She doesn't think she has chicken legs.
Cô ấy không nghĩ rằng mình có đôi chân khẳng khiu.
Nghi vấn
Does he believe that I have chicken legs?
Anh ấy có tin rằng tôi có đôi chân khẳng khiu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chicken legs".

Món Ăn Biểu Tượng Của Thức Ăn Nhanh

Chân gà, hay cụ thể là đùi gà (drumstick), là một trong những món ăn nhanh và món ăn dã ngoại (BBQ) phổ biến nhất tại Mỹ và nhiều nước phương Tây. Nó được ưa chuộng vì dễ cầm nắm, chế biến nhanh, và có mức giá phải chăng. Chuỗi nhà hàng như KFC đã biến đùi gà trở thành một biểu tượng toàn cầu.

Sự Khác Biệt Giữa Chân Gà (Chân Người) và Chân Gà (Đồ Ăn)

Trong ẩm thực, 'chicken legs' thường là một món ngon. Tuy nhiên, khi cụm từ này được dùng để mô tả đôi chân người, nó mang sắc thái tiêu cực. Đây là một cách nói trêu chọc hoặc chê bai nhẹ nhàng, ngụ ý người đó có phần cơ thể trên to khỏe nhưng chân lại quá gầy, thiếu cơ bắp hoặc không cân đối.