chicken legs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Literally, the legs of a chicken, often used as food. Figuratively and informally, used to describe legs that are thin and weak-looking.
Vietnamese Meaning
Nghĩa đen: chân gà, thường dùng để làm thức ăn. Nghĩa bóng, không trang trọng: dùng để miêu tả đôi chân gầy và yếu ớt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He works out his upper body a lot, but seems to neglect leg day, so he has chicken legs."
"Anh ta tập luyện phần thân trên rất nhiều, nhưng có vẻ bỏ qua ngày tập chân, vì vậy anh ta có đôi chân gà."
-
"The restaurant is famous for its crispy chicken legs."
"Nhà hàng nổi tiếng với món chân gà chiên giòn."
-
"Stop skipping leg day at the gym; you're starting to get chicken legs!"
"Đừng bỏ qua ngày tập chân ở phòng gym nữa; bạn bắt đầu có đôi chân gà rồi đấy!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng theo nghĩa bóng, cụm từ này thường mang ý chê bai hoặc giễu cợt. Nó thường ám chỉ người có phần thân trên phát triển hơn nhiều so với phần chân, tạo cảm giác mất cân đối. So sánh với các từ như 'scrawny legs' hoặc 'skinny legs', 'chicken legs' có sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh sự yếu ớt và thiếu sức mạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Fried fried chicken legs (Chân gà chiên giòn)
-
Roasted roasted chicken legs (Chân gà nướng)
-
Spicy spicy chicken legs (Đùi gà cay)
-
Scrawny scrawny chicken legs (Đôi chân cẳng gầy trơ xương)
-
Weak weak chicken legs (Đôi chân gà yếu ớt)
-
To cook to cook chicken legs (Nấu/chế biến đùi gà)
-
To gnaw on to gnaw on chicken legs (Gặm chân gà (ăn với vẻ đói bụng))
Idioms
-
Have chicken legs
Có đôi chân gầy gò, ốm yếu hoặc thiếu cơ bắp.
"Despite being an athlete, he has surprisingly weak chicken legs."
(Dù là vận động viên, anh ấy lại có đôi chân gà yếu ớt đáng ngạc nhiên.)
-
A plate of chicken legs
Một đĩa đùi gà (thường dùng trong bối cảnh ăn uống)
"We ordered a plate of chicken legs and some fries for lunch."
(Chúng tôi đã gọi một đĩa đùi gà và khoai tây chiên cho bữa trưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chicken legs
Danh từ (Số nhiều)Nghĩa đen: chân gà, thường dùng để làm thức ăn. Nghĩa bóng, không trang trọng: dùng để miêu tả đôi chân gầy và yếu ớt.
"He works out his upper body a lot, but seems to neglect leg day, so he has chicken legs."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has chicken legs. |
Anh ấy có đôi chân gầy guộc. |
| Phủ định | Does he have chicken legs? |
Anh ấy có đôi chân gầy guộc phải không? |
| Nghi vấn | He doesn't have chicken legs. |
Anh ấy không có đôi chân gầy guộc. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He says she has chicken legs. |
Anh ấy nói cô ấy có đôi chân khẳng khiu. |
| Phủ định | She doesn't think she has chicken legs. |
Cô ấy không nghĩ rằng mình có đôi chân khẳng khiu. |
| Nghi vấn | Does he believe that I have chicken legs? |
Anh ấy có tin rằng tôi có đôi chân khẳng khiu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chicken legs".
