(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ chicken legs
B1

chicken legs

Danh từ (Số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

chân gà (nghĩa bóng, chỉ đôi chân gầy yếu) cẳng gà
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chicken legs'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nghĩa đen: chân gà, thường dùng để làm thức ăn. Nghĩa bóng, không trang trọng: dùng để miêu tả đôi chân gầy và yếu ớt.

Definition (English Meaning)

Literally, the legs of a chicken, often used as food. Figuratively and informally, used to describe legs that are thin and weak-looking.

Ví dụ Thực tế với 'Chicken legs'

  • "He works out his upper body a lot, but seems to neglect leg day, so he has chicken legs."

    "Anh ta tập luyện phần thân trên rất nhiều, nhưng có vẻ bỏ qua ngày tập chân, vì vậy anh ta có đôi chân gà."

  • "The restaurant is famous for its crispy chicken legs."

    "Nhà hàng nổi tiếng với món chân gà chiên giòn."

  • "Stop skipping leg day at the gym; you're starting to get chicken legs!"

    "Đừng bỏ qua ngày tập chân ở phòng gym nữa; bạn bắt đầu có đôi chân gà rồi đấy!"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Chicken legs'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: chicken legs
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

skinny legs(chân gầy)
scrawny legs(chân khẳng khiu)

Trái nghĩa (Antonyms)

muscular legs(chân cơ bắp)
strong legs(chân khỏe mạnh)

Từ liên quan (Related Words)

leg day(ngày tập chân)
bodybuilding(thể hình)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Y học (thể hình) Lóng (slang)

Ghi chú Cách dùng 'Chicken legs'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi dùng theo nghĩa bóng, cụm từ này thường mang ý chê bai hoặc giễu cợt. Nó thường ám chỉ người có phần thân trên phát triển hơn nhiều so với phần chân, tạo cảm giác mất cân đối. So sánh với các từ như 'scrawny legs' hoặc 'skinny legs', 'chicken legs' có sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh sự yếu ớt và thiếu sức mạnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Chicken legs'

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has chicken legs.
Anh ấy có đôi chân gầy guộc.
Phủ định
Does he have chicken legs?
Anh ấy có đôi chân gầy guộc phải không?
Nghi vấn
He doesn't have chicken legs.
Anh ấy không có đôi chân gầy guộc.
(Vị trí vocab_tab4_inline)