(Top Banner Ad)
chicken pieces
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

chicken pieces

UK: /ˈtʃɪkɪn ˈpiːsɪz/ • US: /ˈtʃɪkən ˈpiːsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

miếng thịt gà phần thịt gà gà miếng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Individual portions of chicken meat, typically cut for cooking.

Vietnamese Meaning

Những phần thịt gà riêng lẻ, thường được cắt ra để nấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought some chicken pieces to make a stew."

    "Tôi đã mua một ít miếng thịt gà để làm món hầm."

  • "She prefers to cook with chicken pieces instead of a whole chicken."

    "Cô ấy thích nấu ăn với miếng thịt gà hơn là một con gà nguyên con."

  • "These chicken pieces are perfect for grilling."

    "Những miếng thịt gà này rất phù hợp để nướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chicken con gà hoặc thịt gà
Noun piece mảnh, miếng, phần
Adjective piecemeal dần dần, từng ít một
Verb piece together xâu chuỗi, lắp ráp lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kiukīną
Old English
cicen
Old French
piece
Modern English
chicken pieces

Sự kết hợp giữa từ vựng Germanic và Romance

Từ 'chicken' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (nhánh Germanic), trong khi 'piece' lại đến từ tiếng Pháp cổ (nhánh Romance). Việc kết hợp hai từ này phản ánh cách người Anh hiện đại mô tả thực phẩm theo trạng thái sơ chế: con vật còn sống (chicken) và phần thịt đã được cắt nhỏ (pieces) để sẵn sàng nấu nướng.

Sự tiến hóa trong nhà bếp

Trong lịch sử, việc bán nguyên con gà là phổ biến. Tuy nhiên, sự phát triển của ngành công nghiệp thực phẩm thế kỷ 20 đã làm phổ biến khái niệm 'chicken pieces' để phục vụ nhu cầu tiện lợi của các gia đình bận rộn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các miếng thịt gà đã được chia nhỏ, sẵn sàng để chế biến. Nó phổ biến trong các công thức nấu ăn, thực đơn nhà hàng và các cuộc trò chuyện liên quan đến thực phẩm. Khác với 'whole chicken' (gà nguyên con), 'chicken pieces' nhấn mạnh vào việc gà đã được chia thành các phần, như đùi, cánh, lườn,...

Prepositions

with in for

* **with:** Mô tả các thành phần đi kèm. Ví dụ: 'Chicken pieces with rice'.
* **in:** Mô tả cách thức chế biến hoặc môi trường. Ví dụ: 'Chicken pieces in a sauce'.
* **for:** Chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'Chicken pieces for frying'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chicken pieces
  • crispy crispy chicken pieces
    (những miếng gà giòn rụm)
  • boneless boneless chicken pieces
    (các miếng thịt gà đã lọc xương)
  • bite-sized bite-sized chicken pieces
    (những miếng gà cắt nhỏ vừa miệng)
  • tender tender chicken pieces
    (những miếng thịt gà mềm mại)
Verb + chicken pieces
  • marinate marinate the chicken pieces
    (tẩm ướp các miếng gà)
  • fry fry the chicken pieces
    (chiên/rán các miếng gà)
  • stir-fry stir-fry chicken pieces
    (xào các miếng gà)

Idioms

  • Tender chicken pieces

    Các miếng gà mềm mọng (thuật ngữ mô tả chất lượng thịt trong nấu nướng)

    "The chef ensured the tender chicken pieces were perfectly seasoned."

    (Đầu bếp đảm bảo rằng những miếng gà mềm mọng đã được nêm nếm gia vị hoàn hảo.)

  • Leftover chicken pieces

    Thịt gà miếng còn dư (thường dùng để nấu món mới)

    "You can use leftover chicken pieces to make a quick salad."

    (Bạn có thể dùng những miếng gà còn dư để làm món salad nhanh gọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chicken pieces

Danh từ
Lật mặt

Những phần thịt gà riêng lẻ, thường được cắt ra để nấu.

"I bought some chicken pieces to make a stew."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chicken pieces".

Văn hóa Finger Food

Tại các nước phương Tây, 'chicken pieces' (đặc biệt là dạng nugget hoặc cánh gà) là món ăn bốc (finger food) cực kỳ phổ biến trong các bữa tiệc thể thao như Super Bowl, nơi mọi người vừa xem vừa ăn bằng tay một cách thoải mái.

Sự tiện lợi trong siêu thị

Trong các siêu thị Mỹ và Châu Âu, gà thường được bán theo dạng 'pieces' (đùi, cánh, ức tách rời) nhiều hơn là nguyên con, phản ánh lối sống công nghiệp ưu tiên tốc độ chế biến.