(Top Banner Ad)
French fries
A1
Danh từ A1 Ẩm thực

French fries

UK: /ˌfrentʃ ˈfraɪz/ • US: /ˌfrentʃ ˈfraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

khoai tây chiên khoai tây chiên kiểu Pháp
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thin strips of potato that have been deep-fried.

Vietnamese Meaning

Những miếng khoai tây cắt mỏng được chiên ngập dầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I love eating French fries with ketchup."

    "Tôi thích ăn khoai tây chiên với tương cà."

  • "Let's order some French fries."

    "Hãy gọi một ít khoai tây chiên nào."

  • "These French fries are too salty."

    "Mấy miếng khoai tây chiên này mặn quá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fry chiên, rán (thức ăn)
Noun fryer nồi chiên; người chiên
Noun fries khoai tây chiên (dạng viết tắt, không trang trọng của 'French fries')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
French (adjective)
English
fries (from 'fried potatoes')
English
French fries

Nguồn gốc tên gọi 'French fries'

Khoai tây chiên (French fries) có nguồn gốc không rõ ràng, thường được tranh cãi giữa Bỉ và Pháp. Một giả thuyết phổ biến cho rằng từ "French" trong "French fries" không chỉ liên quan đến nước Pháp, mà còn đến động từ "to French", nghĩa là cắt thành miếng dài mỏng (kiểu julienne). Món ăn này trở nên phổ biến ở Hoa Kỳ sau Thế chiến thứ nhất, khi lính Mỹ đóng quân ở Bỉ, nơi người dân nói tiếng Pháp, đã gọi chúng là "French fries".

Usage Note

Cụm từ 'French fries' dùng để chỉ món khoai tây chiên phổ biến trên toàn thế giới. Mặc dù có tên gọi là 'French,' nguồn gốc của món ăn này vẫn còn tranh cãi, có thể là từ Bỉ hoặc Pháp. 'Fries' là dạng rút gọn của 'fried potatoes'.

Prepositions

with in

‘with’ được dùng để chỉ món ăn kèm (e.g., French fries with ketchup). ‘in’ dùng để chỉ việc chiên (e.g., French fries cooked in oil).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + French fries
  • crispy crispy French fries
    (khoai tây chiên giòn rụm)
  • salty salty French fries
    (khoai tây chiên mặn)
  • hot hot French fries
    (khoai tây chiên nóng hổi)
  • golden golden French fries
    (khoai tây chiên vàng ươm)
  • greasy greasy French fries
    (khoai tây chiên nhiều dầu mỡ)
Verb + French fries
  • eat eat French fries
    (ăn khoai tây chiên)
  • order order French fries
    (gọi khoai tây chiên)
  • dip dip French fries in ketchup
    (chấm khoai tây chiên với tương cà)
  • share share French fries
    (chia sẻ khoai tây chiên)
Noun + French fries (quantifiers/modifiers)
  • a side of a side of French fries
    (một phần khoai tây chiên ăn kèm)
  • a basket of a basket of French fries
    (một rổ khoai tây chiên)
  • a serving of a serving of French fries
    (một suất khoai tây chiên)

Idioms

  • Do you want French fries with that?

    Bạn có muốn dùng khoai tây chiên kèm không? (Câu hỏi phổ biến khi gọi đồ ăn nhanh, gợi ý mua thêm)

    "At the drive-thru, the cashier asked, 'Do you want French fries with that?'"

    (Tại quầy gọi đồ ăn qua ô cửa xe, nhân viên thu ngân hỏi, 'Bạn có muốn dùng khoai tây chiên kèm không?')

  • A large order of French fries

    Một suất khoai tây chiên cỡ lớn

    "I'll have a burger and a large order of French fries, please."

    (Tôi muốn một cái bánh burger và một suất khoai tây chiên cỡ lớn.)

  • Pass the French fries

    Đưa khoai tây chiên cho tôi

    "Could you please pass the French fries? I can't reach them."

    (Bạn có thể đưa khoai tây chiên cho tôi được không? Tôi không với tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

French fries

Danh từ
Lật mặt

Những miếng khoai tây cắt mỏng được chiên ngập dầu.

"I love eating French fries with ketchup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "French fries".

Biểu tượng của ẩm thực nhanh

Khoai tây chiên là món ăn kèm không thể thiếu trong các bữa ăn nhanh (fast food) trên toàn thế giới, đặc biệt là ở Mỹ. Nó thường được phục vụ cùng với bánh mì kẹp thịt (burgers), gà rán và nhiều món khác, trở thành một phần biểu tượng của văn hóa ẩm thực hiện đại.

Các loại nước chấm phổ biến

Trong khi tương cà (ketchup) là loại nước chấm phổ biến nhất ở Mỹ, nhiều quốc gia khác lại có sở thích riêng. Ví dụ, ở Bỉ và Hà Lan, sốt mayonnaise hoặc các loại sốt đặc trưng khác như 'andalouse' hay 'samurai' thường được ưa chuộng hơn khi ăn khoai tây chiên.