(Top Banner Ad)
chicken seller
A2
danh từ A2 Kinh doanh, Thương mại

chicken seller

UK: /ˈtʃɪkɪn ˈsɛlə/ • US: /ˈtʃɪkɪn ˈsɛlər/

Nghĩa tiếng Việt

người bán gà người buôn gà con buôn gà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who sells chickens.

Vietnamese Meaning

Người bán gà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chicken seller at the market always has the freshest poultry."

    "Người bán gà ở chợ luôn có gia cầm tươi ngon nhất."

  • "He works as a chicken seller to support his family."

    "Anh ấy làm nghề bán gà để nuôi sống gia đình."

  • "The chicken seller offered me a discount on bulk purchases."

    "Người bán gà đề nghị giảm giá cho tôi khi mua số lượng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chicken con gà, thịt gà
Verb sell bán
Noun seller người bán
Noun sale việc bán hàng, đợt giảm giá
Noun bestseller sản phẩm bán chạy nhất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kikina- (chicken) / *saljaną (sell)
Old English
cicen (chicken) / sellan (to give, sell)
Middle English
chiken (chicken) / sellen (to sell)
Modern English
chicken seller

Nguồn gốc của từ 'Chicken'

Ban đầu, từ 'chicken' trong tiếng Anh chỉ có nghĩa là một con gà con. Gà trưởng thành được gọi là 'hen' (gà mái) hoặc 'rooster' (gà trống). Qua thời gian, 'chicken' dần trở thành từ chung để chỉ cả loài gà, bất kể tuổi tác.

Từ 'Seller' đến từ đâu?

Từ 'seller' (người bán) có nguồn gốc từ từ 'sellan' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'trao đi' hoặc 'giao cho'. Điều này cho thấy sự phát triển của khái niệm từ việc chỉ đơn giản là đưa một vật gì đó cho người khác đến việc bán nó để lấy tiền.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một người có công việc hoặc hoạt động kinh doanh là bán gà. Nó có thể đề cập đến người bán gà sống, gà đã giết mổ, hoặc các sản phẩm từ gà. Mức độ trang trọng trung bình, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chicken seller
  • local local chicken seller
    (người bán gà ở địa phương)
  • friendly friendly chicken seller
    (người bán gà thân thiện)
  • reputable reputable chicken seller
    (người bán gà có uy tín)
Verb + chicken seller
  • buy from buy from the chicken seller
    (mua của người bán gà)
  • talk to the chicken seller
    (nói chuyện với người bán gà)
  • find a good chicken seller
    (tìm một người bán gà tốt)
Noun + chicken seller
  • market market chicken seller
    (người bán gà ở chợ)
  • chicken seller's chicken seller's stall
    (quầy hàng của người bán gà)
  • chicken seller's chicken seller's advice
    (lời khuyên của người bán gà)

Idioms

  • Don't count your chickens before they hatch.

    Đừng vội mừng; đừng chắc chắn về điều gì đó trước khi nó thực sự xảy ra. (Tương đương: Đừng đếm cua trong lỗ).

    "He was already planning his vacation with the prize money, but I told him not to count his chickens before they hatch."

    (Anh ấy đã lên kế hoạch cho kỳ nghỉ bằng tiền thưởng, nhưng tôi bảo anh ấy đừng vội mừng khi chưa có gì chắc chắn.)

  • To chicken out

    Nhát gan, chùn bước không dám làm gì đó vì sợ hãi.

    "I was going to try bungee jumping, but I chickened out at the last minute."

    (Tôi đã định thử nhảy bungee, nhưng tôi đã nhát gan vào phút chót.)

  • Running around like a chicken with its head cut off

    Chạy tới chạy lui một cách hỗn loạn, hoảng hốt, không có định hướng.

    "On the morning of the wedding, he was running around like a chicken with its head cut off."

    (Vào buổi sáng ngày cưới, anh ấy tất bật chạy ngược chạy xuôi như gà mất đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chicken seller

danh từ
Lật mặt

Người bán gà.

"The chicken seller at the market always has the freshest poultry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chicken seller".

Chợ Nông sản và Cửa hàng chuyên biệt

Ở nhiều nước phương Tây, người ta thường mua gà ở siêu thị. Tuy nhiên, việc tìm đến một 'chicken seller' (người bán gà) thường có nghĩa là đến một cửa hàng bán thịt chuyên biệt (butcher shop) hoặc một khu chợ nông sản (farmers' market). Điều này gợi ý rằng họ đang tìm kiếm thịt gia cầm tươi hơn, chất lượng cao hơn hoặc được nuôi tại địa phương. Đây là một sự khác biệt so với hình ảnh người bán gà sống phổ biến ở các khu chợ tại Việt Nam.

Quy định Vệ sinh An toàn Thực phẩm

Người bán gà ở các nước phương Tây phải tuân thủ các quy định vệ sinh và an toàn thực phẩm rất nghiêm ngặt. Họ thường bán gà đã qua sơ chế (được ướp lạnh hoặc đông lạnh, chứ không bán gà sống) trong môi trường sạch sẽ, có tủ lạnh để ngăn ngừa các bệnh như Salmonella. Đây là một điểm khác biệt văn hóa lớn so với các khu chợ truyền thống ở nhiều nơi trên thế giới.