(Top Banner Ad)
poultry vendor
B1
Noun B1 Kinh doanh, Nông nghiệp

poultry vendor

UK: /ˈpəʊltri ˈvɛndər/ • US: /ˈpoʊltri ˈvɛndər/

Nghĩa tiếng Việt

người bán gia cầm người buôn bán gia cầm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who sells poultry (domestic fowl such as chickens, turkeys, ducks, and geese) or poultry products.

Vietnamese Meaning

Người bán gia cầm (các loại gia cầm như gà, gà tây, vịt và ngỗng) hoặc các sản phẩm từ gia cầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poultry vendor offered fresh eggs and chicken."

    "Người bán gia cầm cung cấp trứng và gà tươi."

  • "The poultry vendor at the farmers market always has the best selection."

    "Người bán gia cầm tại chợ nông sản luôn có nhiều lựa chọn tốt nhất."

  • "Local poultry vendors are struggling due to the rising cost of feed."

    "Những người bán gia cầm địa phương đang gặp khó khăn do giá thức ăn chăn nuôi tăng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vend Bán hàng (thường là hàng nhỏ, dạo)
Noun vending Việc bán hàng, sự kinh doanh
Noun vendee Người mua (trong hợp đồng bán hàng)
Compound Noun vending machine Máy bán hàng tự động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pullus
Old French
pouletrie
Middle English
pultrie
English
poultry

Nguồn gốc của 'poultry vendor'

'Poultry' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pullus' (nghĩa là 'con non' hoặc 'gà con'), qua tiếng Pháp cổ 'pouletrie'. Nó dùng để chỉ các loài chim được nuôi lấy thịt, trứng hoặc lông như gà, vịt, ngan. Từ 'vendor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vendere' (nghĩa là 'bán'), qua tiếng Pháp cổ 'vendeur'. Vì vậy, 'poultry vendor' có nghĩa là 'người bán gia cầm' – người chuyên kinh doanh các loại gia cầm tươi sống hoặc đã qua chế biến.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một người bán gia cầm, thường là ở chợ, cửa hàng hoặc trang trại. 'Vendor' nhấn mạnh khía cạnh bán hàng, trong khi 'poultry' chỉ rõ mặt hàng được bán.

Prepositions

from at

* from: thường dùng để chỉ nguồn gốc của sản phẩm (ví dụ: 'He buys poultry from the local farmers.')
* at: thường dùng để chỉ địa điểm mua bán (ví dụ: 'You can find a poultry vendor at the market.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poultry vendor
  • local a local poultry vendor
    (một người bán gia cầm địa phương)
  • traditional a traditional poultry vendor
    (một người bán gia cầm truyền thống)
  • friendly a friendly poultry vendor
    (một người bán gia cầm thân thiện)
Verb + poultry vendor
  • buy from buy from a poultry vendor
    (mua hàng từ người bán gia cầm)
  • visit visit a poultry vendor
    (ghé thăm người bán gia cầm)
  • talk to talk to a poultry vendor
    (nói chuyện với người bán gia cầm)
Poultry vendor + Verb
  • sells The poultry vendor sells fresh eggs.
    (Người bán gia cầm bán trứng tươi.)
  • prepares The poultry vendor prepares the chicken.
    (Người bán gia cầm chuẩn bị gà.)

Idioms

  • the local poultry vendor

    người bán gia cầm ở địa phương (thường là người quen thuộc, đáng tin cậy)

    "We always buy our chicken from the local poultry vendor."

    (Chúng tôi luôn mua gà từ người bán gia cầm ở địa phương.)

  • a bustling poultry vendor's stall

    quầy hàng gia cầm nhộn nhịp

    "The market was filled with the sounds of a bustling poultry vendor's stall."

    (Chợ tràn ngập âm thanh từ một quầy hàng gia cầm nhộn nhịp.)

  • fresh from the poultry vendor

    tươi ngon từ người bán gia cầm (ý nói sản phẩm mới, chất lượng tốt)

    "These ducks are fresh from the poultry vendor this morning."

    (Những con vịt này tươi rói từ người bán gia cầm sáng nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poultry vendor

Noun
Lật mặt

Người bán gia cầm (các loại gia cầm như gà, gà tây, vịt và ngỗng) hoặc các sản phẩm từ gia cầm.

"The poultry vendor offered fresh eggs and chicken."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poultry vendor".

Vai trò trong Chợ truyền thống

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển, người bán gia cầm (poultry vendor) đóng vai trò quan trọng trong các khu chợ truyền thống. Họ không chỉ cung cấp thịt gia cầm tươi sống mà còn thường là nguồn cung cấp đáng tin cậy cho cộng đồng, đôi khi còn thực hiện các khâu sơ chế cơ bản theo yêu cầu của khách hàng.

Sự thay đổi trong Xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, vai trò của người bán gia cầm độc lập (independent poultry vendor) đang dần bị thay thế bởi các siêu thị và chuỗi cửa hàng thực phẩm lớn. Tuy nhiên, ở một số nơi, người bán gia cầm truyền thống vẫn được ưa chuộng nhờ chất lượng sản phẩm tươi ngon và dịch vụ cá nhân hóa.