chicken vendor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who sells chickens or chicken products.
Vietnamese Meaning
Người bán gà hoặc các sản phẩm từ gà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chicken vendor at the market always has the freshest poultry."
"Người bán gà ở chợ luôn có gia cầm tươi ngon nhất."
-
"We bought our chicken from a local chicken vendor."
"Chúng tôi mua gà từ một người bán gà địa phương."
-
"The chicken vendor offered a good price on the whole bird."
"Người bán gà đưa ra một mức giá tốt cho cả con gà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vendor | người bán hàng |
| Verb | vend | bán (thường là hàng hóa nhỏ lẻ, hoặc qua máy) |
| Noun | vending | việc bán hàng (thường qua máy tự động) |
| Compound Noun | vending machine | máy bán hàng tự động |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người bán gà sống, gà đã chế biến hoặc các sản phẩm từ gà (trứng, thịt gà chế biến sẵn) tại chợ, cửa hàng hoặc các điểm bán hàng khác. Nó mang tính chất mô tả nghề nghiệp một cách trực tiếp. Không có sắc thái đặc biệt hoặc ẩn dụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local chicken vendor (người bán gà ở địa phương)
-
friendly chicken vendor (người bán gà thân thiện)
-
reputable chicken vendor (người bán gà có uy tín)
-
buy from the chicken vendor (mua từ người bán gà)
-
ask the chicken vendor for advice (hỏi xin lời khuyên từ người bán gà)
-
find a good chicken vendor (tìm một người bán gà tốt)
Idioms
-
as busy as a chicken vendor at lunchtime
Bận tối mắt tối mũi, cực kỳ bận rộn (ví von như người bán gà vào giờ cao điểm ăn trưa).
"With all the holiday orders, our team is as busy as a chicken vendor at lunchtime."
(Với tất cả đơn hàng dịp lễ, đội của chúng tôi bận rộn túi bụi.)
-
to get your news from the chicken vendor
Nghe tin đồn, hóng chuyện từ nguồn không chính thức, không đáng tin cậy (nghĩa bóng).
"I heard the company is giving bonuses, but don't trust it. He probably got his news from the chicken vendor."
(Tôi nghe nói công ty sắp thưởng, nhưng đừng tin. Chắc anh ta lại nghe tin vịt ở đâu đó thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chicken vendor
Danh từNgười bán gà hoặc các sản phẩm từ gà.
"The chicken vendor at the market always has the freshest poultry."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chicken vendor had been working tirelessly all morning before the rush hour started. |
Người bán gà đã làm việc không mệt mỏi cả buổi sáng trước khi giờ cao điểm bắt đầu. |
| Phủ định | The chicken vendor hadn't been preparing the meat properly before the health inspector arrived. |
Người bán gà đã không chuẩn bị thịt đúng cách trước khi thanh tra viên y tế đến. |
| Nghi vấn | Had the chicken vendor been selling the same chickens for two days before the customer complained? |
Có phải người bán gà đã bán cùng một con gà trong hai ngày trước khi khách hàng phàn nàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chicken vendor".
