(Top Banner Ad)
vending
B1
danh động từ B1 Kinh doanh, Thương mại

vending

UK: /ˈvɛndɪŋ/ • US: /ˈvɛndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bán hàng tự động kinh doanh máy bán hàng tự động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity or business of selling goods, especially from a machine.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc công việc kinh doanh bán hàng, đặc biệt là từ máy bán hàng tự động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vending of soft drinks is common in schools."

    "Việc bán nước ngọt bằng máy tự động rất phổ biến ở các trường học."

  • "Vending machines are a convenient way to buy snacks."

    "Máy bán hàng tự động là một cách tiện lợi để mua đồ ăn vặt."

  • "The company specializes in vending solutions for offices."

    "Công ty chuyên về các giải pháp bán hàng tự động cho văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vend bán
Noun vendor người bán, nhà cung cấp
Noun vending machine máy bán hàng tự động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vendere
English
vend
English
vending

Nguồn gốc của 'vending'

Từ 'vending' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vendere', có nghĩa là 'bán'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là hành động bán hàng, nhưng sau đó trở nên liên quan cụ thể hơn đến việc bán hàng qua máy tự động. Máy bán hàng tự động đã xuất hiện từ lâu, nhưng sự phổ biến của chúng đã tăng lên đáng kể trong thế kỷ 20, đặc biệt là ở các nước phương Tây.

Usage Note

Từ 'vending' thường được sử dụng như một danh động từ (gerund) mô tả hành động bán hàng, đặc biệt là thông qua máy móc. Nó nhấn mạnh quá trình hoặc hoạt động hơn là kết quả. So sánh với 'sales' (doanh số) tập trung vào số lượng hàng hóa bán được.

Prepositions

in of

'Vending in' được dùng khi nói về việc bán hàng trong một lĩnh vực hoặc địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'vending in schools'. 'Vending of' dùng để chỉ việc bán một loại hàng hóa cụ thể. Ví dụ: 'vending of snacks'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vending
  • automatic vending
    (bán hàng tự động)
  • unattended vending
    (bán hàng không cần người phục vụ)
Verb + vending
  • use vending machines
    (sử dụng máy bán hàng tự động)
  • operate a vending machine
    (vận hành một máy bán hàng tự động)

Idioms

  • vending business

    kinh doanh máy bán hàng tự động

    "He started a vending business with just one machine."

    (Anh ấy bắt đầu kinh doanh máy bán hàng tự động chỉ với một máy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vending

danh động từ
Lật mặt

Hoạt động hoặc công việc kinh doanh bán hàng, đặc biệt là từ máy bán hàng tự động.

"The vending of soft drinks is common in schools."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to start vending its products online next month.
Công ty dự định sẽ bắt đầu bán sản phẩm của mình trực tuyến vào tháng tới.
Phủ định
He is not going to vend his collection of rare stamps; he's keeping them.
Anh ấy sẽ không bán bộ sưu tập tem quý hiếm của mình; anh ấy sẽ giữ chúng.
Nghi vấn
Are they going to start vending food at the music festival this year?
Họ có định bắt đầu bán đồ ăn tại lễ hội âm nhạc năm nay không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have been vending its products online for a decade.
Đến năm sau, công ty sẽ đã bán sản phẩm của mình trực tuyến được một thập kỷ.
Phủ định
By the time the new law passes, they won't have been vending these items legally for much longer.
Vào thời điểm luật mới được thông qua, họ sẽ không còn bán những mặt hàng này hợp pháp được lâu nữa.
Nghi vấn
Will they have been vending their crafts at the market for five years by the end of this month?
Liệu họ sẽ đã bán đồ thủ công của mình tại chợ được năm năm vào cuối tháng này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vending".

Văn hóa máy bán hàng tự động

Máy bán hàng tự động rất phổ biến ở Nhật Bản và các nước phương Tây. Chúng không chỉ bán đồ ăn nhẹ và nước giải khát, mà còn có thể tìm thấy máy bán sách, đồ chơi và thậm chí cả đồ điện tử. Điều này phản ánh một nền văn hóa coi trọng sự tiện lợi và hiệu quả.