chiefs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'chief': Người lãnh đạo hoặc người có quyền lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chiefs of the tribe met to discuss the upcoming harvest."
"Các thủ lĩnh của bộ lạc đã họp để thảo luận về mùa màng sắp tới."
-
"The chiefs of police from several cities attended the conference."
"Các trưởng phòng cảnh sát từ nhiều thành phố đã tham dự hội nghị."
-
"The Kansas City Chiefs won the Super Bowl."
"Đội Kansas City Chiefs đã vô địch Super Bowl."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'chief' thường dùng để chỉ người đứng đầu một tổ chức, bộ lạc, hoặc một nhóm người. Trong ngữ cảnh thể thao, 'chiefs' thường dùng để chỉ đội Kansas City Chiefs (bóng bầu dục). 'Chiefs' mang ý nghĩa về quyền lực, trách nhiệm và vị trí đứng đầu.
Prepositions
'Chief of' được dùng để chỉ người đứng đầu một tổ chức hoặc bộ phận cụ thể. Ví dụ: 'chief of staff' (tham mưu trưởng). 'Chief among' được dùng để chỉ người quan trọng nhất hoặc nổi bật nhất trong một nhóm. Ví dụ: 'chief among his concerns was the safety of his family' (điều quan trọng nhất trong những mối bận tâm của anh ta là sự an toàn của gia đình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
senior senior chiefs (Các thủ lĩnh/lãnh đạo cấp cao)
-
corporate corporate chiefs (Các giám đốc điều hành công ty/tập đoàn)
-
tribal tribal chiefs (Các tù trưởng bộ lạc)
-
consult the consult the chiefs (Tham khảo ý kiến các lãnh đạo)
-
appoint the appoint the chiefs (Bổ nhiệm các vị lãnh đạo)
-
council of council of chiefs (Hội đồng các thủ lĩnh/lãnh đạo)
-
meeting of the meeting of the chiefs (Cuộc họp của các lãnh đạo)
Idioms
-
Too many chiefs and not enough Indians
Quá nhiều người chỉ huy nhưng không đủ người làm (Ý nói tình trạng kém hiệu quả do có quá nhiều quản lý và thiếu nhân viên thực hiện).
"The project was delayed because we had too many chiefs and not enough Indians."
(Dự án bị trì hoãn vì chúng tôi có quá nhiều người chỉ đạo mà thiếu người làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chiefs
Danh từSố nhiều của 'chief': Người lãnh đạo hoặc người có quyền lực.
"The chiefs of the tribe met to discuss the upcoming harvest."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chiefs".
