(Top Banner Ad)
chiefs
B1
Danh từ B1 Tổng quát

chiefs

UK: /tʃiːfs/ • US: /tʃiːfs/

Nghĩa tiếng Việt

các thủ lĩnh những người đứng đầu những người lãnh đạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of chief: A leader or person of authority.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'chief': Người lãnh đạo hoặc người có quyền lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chiefs of the tribe met to discuss the upcoming harvest."

    "Các thủ lĩnh của bộ lạc đã họp để thảo luận về mùa màng sắp tới."

  • "The chiefs of police from several cities attended the conference."

    "Các trưởng phòng cảnh sát từ nhiều thành phố đã tham dự hội nghị."

  • "The Kansas City Chiefs won the Super Bowl."

    "Đội Kansas City Chiefs đã vô địch Super Bowl."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chief Thủ lĩnh, người đứng đầu (số ít)
Adjective chief Chủ yếu, quan trọng nhất (trước danh từ)
Adverb chiefly Phần lớn, chủ yếu là
Noun chieftain Tù trưởng (người lãnh đạo bộ lạc hoặc gia tộc)
Noun chiefdom Lãnh địa hoặc chế độ do tù trưởng cai quản

Synonyms

Antonyms

Related Words

chieftain (tù trưởng)headman (người đứng đầu)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput (head)
Old French
chef (head, leader)
Middle English
chef, cheef
Modern English
chiefs (plural)

Nguồn gốc từ 'Cái Đầu'

Từ 'chief' (nguồn gốc của 'chiefs') bắt nguồn từ tiếng Latin là 'caput', có nghĩa là 'cái đầu'. Giống như trong nhiều ngôn ngữ khác, người đứng đầu một nhóm được xem là 'cái đầu' lãnh đạo. Từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'chef' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh, luôn giữ ý nghĩa là người lãnh đạo hoặc chỉ huy cao nhất.

Usage Note

Từ 'chief' thường dùng để chỉ người đứng đầu một tổ chức, bộ lạc, hoặc một nhóm người. Trong ngữ cảnh thể thao, 'chiefs' thường dùng để chỉ đội Kansas City Chiefs (bóng bầu dục). 'Chiefs' mang ý nghĩa về quyền lực, trách nhiệm và vị trí đứng đầu.

Prepositions

of among

'Chief of' được dùng để chỉ người đứng đầu một tổ chức hoặc bộ phận cụ thể. Ví dụ: 'chief of staff' (tham mưu trưởng). 'Chief among' được dùng để chỉ người quan trọng nhất hoặc nổi bật nhất trong một nhóm. Ví dụ: 'chief among his concerns was the safety of his family' (điều quan trọng nhất trong những mối bận tâm của anh ta là sự an toàn của gia đình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chiefs
  • senior senior chiefs
    (Các thủ lĩnh/lãnh đạo cấp cao)
  • corporate corporate chiefs
    (Các giám đốc điều hành công ty/tập đoàn)
  • tribal tribal chiefs
    (Các tù trưởng bộ lạc)
Verb + chiefs
  • consult the consult the chiefs
    (Tham khảo ý kiến các lãnh đạo)
  • appoint the appoint the chiefs
    (Bổ nhiệm các vị lãnh đạo)
Noun + chiefs
  • council of council of chiefs
    (Hội đồng các thủ lĩnh/lãnh đạo)
  • meeting of the meeting of the chiefs
    (Cuộc họp của các lãnh đạo)

Idioms

  • Too many chiefs and not enough Indians

    Quá nhiều người chỉ huy nhưng không đủ người làm (Ý nói tình trạng kém hiệu quả do có quá nhiều quản lý và thiếu nhân viên thực hiện).

    "The project was delayed because we had too many chiefs and not enough Indians."

    (Dự án bị trì hoãn vì chúng tôi có quá nhiều người chỉ đạo mà thiếu người làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chiefs

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của 'chief': Người lãnh đạo hoặc người có quyền lực.

"The chiefs of the tribe met to discuss the upcoming harvest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chiefs".

Chiefs trong Văn hóa Bản địa Mỹ

Trong văn hóa của các bộ tộc Bản địa Mỹ (Native American), các 'chiefs' (tù trưởng) không chỉ là người đứng đầu chính trị mà còn là người lãnh đạo tinh thần và văn hóa. Quyền lực của họ thường dựa trên sự tôn trọng, trí tuệ, và sự đồng thuận của cộng đồng, chứ không chỉ dựa vào luật pháp.

Cấp bậc trong Doanh nghiệp và Quân đội

Trong môi trường chuyên nghiệp hiện đại, 'chiefs' là một phần của các danh xưng chức vụ cao nhất. Ví dụ, trong kinh doanh có CEO (Chief Executive Officer), CFO (Chief Financial Officer); trong quân đội có Chief of Staff (Tham mưu trưởng), tất cả đều thể hiện vai trò là người đứng đầu chịu trách nhiệm về một lĩnh vực lớn.