(Top Banner Ad)
nursery care
A2
noun A2 Giáo dục mầm non, Chăm sóc trẻ em

nursery care

UK: /ˈnɜːsəri keər/ • US: /ˈnɜːrsəri ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc trẻ em nhà trẻ trông trẻ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The care of young children, especially babies and toddlers, usually by people other than their parents.

Vietnamese Meaning

Sự chăm sóc trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh và trẻ mới biết đi, thường là bởi người khác chứ không phải bố mẹ của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many working parents rely on nursery care for their young children."

    "Nhiều bậc cha mẹ đi làm dựa vào dịch vụ chăm sóc trẻ em để chăm sóc con nhỏ của họ."

  • "The government provides funding for nursery care programs."

    "Chính phủ cung cấp kinh phí cho các chương trình chăm sóc trẻ em."

  • "Choosing the right nursery care is an important decision for parents."

    "Chọn dịch vụ chăm sóc trẻ em phù hợp là một quyết định quan trọng đối với các bậc cha mẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nursery Nhà trẻ, vườn ươm
Noun nurse Y tá, người trông trẻ
Verb nurse Chăm sóc, nuôi dưỡng
Verb care Quan tâm, chăm sóc
Noun caregiver Người chăm sóc
Adjective caring Chu đáo, quan tâm
Noun childcare Dịch vụ chăm sóc trẻ em

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục mầm non, Chăm sóc trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nutrire
Old French
norrice
Middle English
norice
English
nurse
English
nursery

Nguồn gốc 'nursery care'

Từ 'nursery' bắt nguồn từ 'nurse', có nghĩa là nuôi dưỡng, chăm sóc, đến từ tiếng Latin 'nutrire'. Ban đầu, nó chỉ người chăm sóc trẻ (norrice trong tiếng Pháp cổ), sau đó phát triển thành nơi chăm sóc trẻ em hoặc ươm cây (nursery). Từ 'care' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'caru', ban đầu mang nghĩa lo lắng, gánh nặng, sau phát triển thành sự chú ý cẩn thận và bảo vệ. Vì vậy, 'nursery care' là sự chăm sóc chu đáo dành cho trẻ nhỏ trong một môi trường chuyên biệt như nhà trẻ hoặc mẫu giáo.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến việc chăm sóc trẻ em trong một môi trường có tổ chức, chẳng hạn như nhà trẻ hoặc trung tâm chăm sóc ban ngày. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh nuôi dưỡng, giáo dục và đảm bảo an toàn cho trẻ.

Prepositions

in at for

‘in nursery care’ chỉ địa điểm hoặc tình trạng đang được chăm sóc tại nhà trẻ. ‘at nursery care’ ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể dùng để chỉ địa điểm. ‘for nursery care’ dùng để chỉ mục đích hoặc lý do, ví dụ ‘parents pay for nursery care’.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nursery care
  • provide provide nursery care
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ tại nhà trẻ)
  • receive receive nursery care
    (nhận được sự chăm sóc tại nhà trẻ)
  • arrange arrange nursery care
    (sắp xếp việc gửi con vào nhà trẻ)
Adjective + nursery care
  • quality quality nursery care
    (dịch vụ chăm sóc trẻ chất lượng cao tại nhà trẻ)
  • affordable affordable nursery care
    (chăm sóc trẻ tại nhà trẻ với chi phí phải chăng)
  • full-time full-time nursery care
    (chăm sóc trẻ cả ngày tại nhà trẻ)
  • early years early years nursery care
    (chăm sóc trẻ mầm non tại nhà trẻ)
Noun + nursery care
  • cost of the cost of nursery care
    (chi phí gửi con tại nhà trẻ)
  • provision of the provision of nursery care
    (sự cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ tại nhà trẻ)

Idioms

  • access to affordable nursery care

    khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc trẻ tại nhà trẻ với chi phí phải chăng

    "Many parents struggle with high costs, so increasing access to affordable nursery care is crucial for family budgets."

    (Nhiều phụ huynh phải vật lộn với chi phí cao, vì vậy việc tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc trẻ tại nhà trẻ với chi phí phải chăng là rất quan trọng đối với ngân sách gia đình.)

  • the importance of early years nursery care

    tầm quan trọng của việc chăm sóc trẻ mầm non tại nhà trẻ

    "Studies highlight the importance of early years nursery care for a child's social and cognitive development."

    (Các nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc trẻ mầm non tại nhà trẻ đối với sự phát triển xã hội và nhận thức của trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nursery care

noun
Lật mặt

Sự chăm sóc trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh và trẻ mới biết đi, thường là bởi người khác chứ không phải bố mẹ của chúng.

"Many working parents rely on nursery care for their young children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nursery care".

Sự phát triển của nhà trẻ

Ở nhiều nước phương Tây, dịch vụ nhà trẻ (nursery care) đã trở nên phổ biến do sự thay đổi trong cấu trúc gia đình, việc phụ nữ tham gia nhiều hơn vào lực lượng lao động và nhận thức về tầm quan trọng của giáo dục mầm non chuyên nghiệp. Các bậc cha mẹ thường tin tưởng vào vai trò của nhà trẻ trong việc phát triển kỹ năng xã hội và nhận thức của con cái trước khi vào trường học.

Các mô hình chăm sóc trẻ ở phương Tây

Hệ thống nhà trẻ ở các quốc gia phương Tây có sự khác biệt đáng kể. Ví dụ, ở một số nước Bắc Âu, nhà trẻ thường được nhà nước tài trợ mạnh mẽ, cung cấp dịch vụ chất lượng cao với chi phí thấp cho phụ huynh. Ngược lại, ở các quốc gia như Mỹ hay Anh, phần lớn dịch vụ nhà trẻ thuộc về khu vực tư nhân, với chi phí có thể rất cao và là gánh nặng tài chính cho nhiều gia đình, đặc biệt là những gia đình có thu nhập thấp.