suitable for children
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phù hợp hoặc thích hợp cho trẻ em về độ tuổi, mức độ trưởng thành và sự an toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This movie is suitable for children of all ages."
"Bộ phim này phù hợp với trẻ em ở mọi lứa tuổi."
-
"The book is suitable for children aged 8-12."
"Cuốn sách này phù hợp với trẻ em từ 8-12 tuổi."
-
"This park is suitable for children as it has a playground."
"Công viên này phù hợp cho trẻ em vì nó có một sân chơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | suitability | sự phù hợp, tính thích hợp |
| Adjective | unsuitable | không phù hợp, không thích hợp |
| Adverb | suitably | một cách phù hợp, thích hợp |
| Noun | child | đứa trẻ, con |
| Adjective | childish | trẻ con (ý tiêu cực, thiếu chín chắn) |
| Adjective | childlike | như trẻ con (ý tích cực, ngây thơ, trong sáng) |
| Noun | childhood | thời thơ ấu |
| Noun | childcare | sự chăm sóc trẻ em |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các sản phẩm, nội dung, hoạt động hoặc môi trường an toàn và phù hợp với trẻ em. Nó nhấn mạnh đến việc không gây hại, không có nội dung không phù hợp và được thiết kế để phục vụ nhu cầu và khả năng của trẻ em. Khác với "child-friendly" (thân thiện với trẻ em) ở chỗ "suitable for children" nhấn mạnh đến tính an toàn và phù hợp hơn là sự hấp dẫn.
Prepositions
"For" chỉ ra đối tượng mà tính phù hợp hướng đến. Ví dụ: "This game is suitable for children" có nghĩa là trò chơi này được thiết kế và an toàn cho trẻ em.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly suitable for children (rất phù hợp với trẻ em)
-
perfectly perfectly suitable for children (hoàn toàn phù hợp với trẻ em)
-
generally generally suitable for children (thường là phù hợp với trẻ em)
-
barely barely suitable for children (hầu như không phù hợp với trẻ em)
-
un unsuitable for children (không phù hợp với trẻ em)
-
make make something suitable for children (làm cho cái gì đó phù hợp với trẻ em)
-
consider consider something suitable for children (coi cái gì đó phù hợp với trẻ em)
-
design design something suitable for children (thiết kế cái gì đó phù hợp với trẻ em)
-
find find something suitable for children (thấy cái gì đó phù hợp với trẻ em)
-
content content suitable for children (nội dung phù hợp với trẻ em)
-
games games suitable for children (trò chơi phù hợp với trẻ em)
-
books books suitable for children (sách phù hợp với trẻ em)
-
activities activities suitable for children (hoạt động phù hợp với trẻ em)
Idioms
-
rated as suitable for children
được đánh giá là phù hợp với trẻ em
"This movie is rated G, meaning it is suitable for children."
(Bộ phim này được xếp hạng G, có nghĩa là nó phù hợp với trẻ em.)
-
age-appropriate and suitable for children
phù hợp lứa tuổi và thích hợp cho trẻ em
"We offer toys that are age-appropriate and suitable for children of various developmental stages."
(Chúng tôi cung cấp đồ chơi phù hợp lứa tuổi và thích hợp cho trẻ em ở các giai đoạn phát triển khác nhau.)
-
specifically designed to be suitable for children
được thiết kế đặc biệt để phù hợp với trẻ em
"The entire park was specifically designed to be suitable for children, with soft play areas and gentle rides."
(Toàn bộ công viên được thiết kế đặc biệt để phù hợp với trẻ em, với các khu vui chơi mềm và trò chơi nhẹ nhàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suitable for children
Tính từ + Giới từPhù hợp hoặc thích hợp cho trẻ em về độ tuổi, mức độ trưởng thành và sự an toàn.
"This movie is suitable for children of all ages."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suitable for children".
