(Top Banner Ad)
suitable for children
A2
Tính từ + Giới từ A2 Tổng quát/Giáo dục

suitable for children

UK: /ˈsuːtəbl fɔː(r) ˈtʃɪldrən/ • US: /ˈsuːtəbəl fɔːr ˈtʃɪldrən/

Nghĩa tiếng Việt

thích hợp cho trẻ em phù hợp với trẻ em dành cho trẻ em
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Appropriate or fitting for children in terms of age, maturity, and safety.

Vietnamese Meaning

Phù hợp hoặc thích hợp cho trẻ em về độ tuổi, mức độ trưởng thành và sự an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This movie is suitable for children of all ages."

    "Bộ phim này phù hợp với trẻ em ở mọi lứa tuổi."

  • "The book is suitable for children aged 8-12."

    "Cuốn sách này phù hợp với trẻ em từ 8-12 tuổi."

  • "This park is suitable for children as it has a playground."

    "Công viên này phù hợp cho trẻ em vì nó có một sân chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suitability sự phù hợp, tính thích hợp
Adjective unsuitable không phù hợp, không thích hợp
Adverb suitably một cách phù hợp, thích hợp
Noun child đứa trẻ, con
Adjective childish trẻ con (ý tiêu cực, thiếu chín chắn)
Adjective childlike như trẻ con (ý tích cực, ngây thơ, trong sáng)
Noun childhood thời thơ ấu
Noun childcare sự chăm sóc trẻ em

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sequi
Old French
suite
Middle English
suit
English
suitable

Nguồn gốc từ 'suitable' và 'children'

Cụm từ 'suitable for children' kết hợp nghĩa của hai từ chính. 'Suitable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sequi' (nghĩa là 'theo sau, phù hợp') qua tiếng Pháp cổ 'suite' rồi thành 'suit' trong tiếng Anh trung đại, ban đầu có nghĩa là 'sự theo sau', sau này phát triển nghĩa 'phù hợp' hay 'thích hợp'. Còn 'children' là dạng số nhiều của 'child', có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic 'kilþiz' (nghĩa là 'tử cung, bào thai, người thân'), sau đó là 'ċild' trong tiếng Anh cổ. Khi kết hợp lại, 'suitable for children' mang ý nghĩa là 'phù hợp, thích đáng cho trẻ em', thường để chỉ nội dung, hoạt động hoặc sản phẩm an toàn, bổ ích và dễ hiểu đối với trẻ nhỏ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các sản phẩm, nội dung, hoạt động hoặc môi trường an toàn và phù hợp với trẻ em. Nó nhấn mạnh đến việc không gây hại, không có nội dung không phù hợp và được thiết kế để phục vụ nhu cầu và khả năng của trẻ em. Khác với "child-friendly" (thân thiện với trẻ em) ở chỗ "suitable for children" nhấn mạnh đến tính an toàn và phù hợp hơn là sự hấp dẫn.

Prepositions

for

"For" chỉ ra đối tượng mà tính phù hợp hướng đến. Ví dụ: "This game is suitable for children" có nghĩa là trò chơi này được thiết kế và an toàn cho trẻ em.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suitable for children
  • highly highly suitable for children
    (rất phù hợp với trẻ em)
  • perfectly perfectly suitable for children
    (hoàn toàn phù hợp với trẻ em)
  • generally generally suitable for children
    (thường là phù hợp với trẻ em)
  • barely barely suitable for children
    (hầu như không phù hợp với trẻ em)
  • un unsuitable for children
    (không phù hợp với trẻ em)
Verb + (something) suitable for children
  • make make something suitable for children
    (làm cho cái gì đó phù hợp với trẻ em)
  • consider consider something suitable for children
    (coi cái gì đó phù hợp với trẻ em)
  • design design something suitable for children
    (thiết kế cái gì đó phù hợp với trẻ em)
  • find find something suitable for children
    (thấy cái gì đó phù hợp với trẻ em)
Noun + suitable for children
  • content content suitable for children
    (nội dung phù hợp với trẻ em)
  • games games suitable for children
    (trò chơi phù hợp với trẻ em)
  • books books suitable for children
    (sách phù hợp với trẻ em)
  • activities activities suitable for children
    (hoạt động phù hợp với trẻ em)

Idioms

  • rated as suitable for children

    được đánh giá là phù hợp với trẻ em

    "This movie is rated G, meaning it is suitable for children."

    (Bộ phim này được xếp hạng G, có nghĩa là nó phù hợp với trẻ em.)

  • age-appropriate and suitable for children

    phù hợp lứa tuổi và thích hợp cho trẻ em

    "We offer toys that are age-appropriate and suitable for children of various developmental stages."

    (Chúng tôi cung cấp đồ chơi phù hợp lứa tuổi và thích hợp cho trẻ em ở các giai đoạn phát triển khác nhau.)

  • specifically designed to be suitable for children

    được thiết kế đặc biệt để phù hợp với trẻ em

    "The entire park was specifically designed to be suitable for children, with soft play areas and gentle rides."

    (Toàn bộ công viên được thiết kế đặc biệt để phù hợp với trẻ em, với các khu vui chơi mềm và trò chơi nhẹ nhàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suitable for children

Tính từ + Giới từ
Lật mặt

Phù hợp hoặc thích hợp cho trẻ em về độ tuổi, mức độ trưởng thành và sự an toàn.

"This movie is suitable for children of all ages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suitable for children".

Hệ thống phân loại nội dung (Media Ratings)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, có nhiều hệ thống phân loại nội dung (như phim ảnh, trò chơi điện tử, chương trình TV) như G, PG, PG-13, R, NC-17. Việc dán nhãn 'suitable for children' tương đương với các mức phân loại thấp nhất (như G hoặc U), cho thấy nội dung không có yếu tố bạo lực, ngôn ngữ thô tục hay tình dục, an toàn cho mọi lứa tuổi trẻ em.

Trách nhiệm của phụ huynh và nhà sản xuất

Khái niệm 'suitable for children' nhấn mạnh trách nhiệm kép: các nhà sản xuất và cung cấp dịch vụ có nghĩa vụ tạo ra sản phẩm an toàn, giáo dục và phù hợp với sự phát triển của trẻ; đồng thời, phụ huynh có vai trò hướng dẫn và giám sát để đảm bảo con cái tiếp cận đúng nội dung thích hợp, bảo vệ trẻ khỏi những ảnh hưởng tiêu cực.