child survival
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of children remaining alive, especially in the context of reducing childhood mortality rates.
Vietnamese Meaning
Trạng thái sống sót của trẻ em, đặc biệt trong bối cảnh giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ em.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child survival rate has improved significantly due to vaccination programs."
"Tỷ lệ sống sót của trẻ em đã được cải thiện đáng kể nhờ các chương trình tiêm chủng."
-
"Global efforts are focused on improving child survival in developing countries."
"Những nỗ lực toàn cầu đang tập trung vào việc cải thiện sự sống sót của trẻ em ở các nước đang phát triển."
-
"Access to clean water is crucial for child survival."
"Tiếp cận nguồn nước sạch là yếu tố then chốt cho sự sống sót của trẻ em."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'child survival' thường được sử dụng trong các chương trình và chính sách y tế công cộng nhằm cải thiện sức khỏe và giảm tỷ lệ tử vong của trẻ em dưới 5 tuổi. Nó bao gồm các biện pháp can thiệp như tiêm chủng, dinh dưỡng, vệ sinh và tiếp cận dịch vụ y tế.
Prepositions
‘Survival of children’ nhấn mạnh đến sự sống còn của trẻ em nói chung. ‘Survival for children’ thường liên quan đến các chương trình, mục tiêu, hoặc cơ hội để trẻ em sống sót.
Collocations (Từ đi kèm)
-
improved improved child survival (Tỷ lệ trẻ em sống sót được cải thiện)
-
successful successful child survival strategy (Chiến lược sống còn cho trẻ em thành công)
-
global global child survival initiatives (Các sáng kiến sống còn cho trẻ em toàn cầu)
-
ensure ensure child survival (Đảm bảo sự sống còn của trẻ em)
-
boost boost child survival rates (Thúc đẩy các chỉ số sống sót của trẻ em)
-
threaten diseases that threaten child survival (Các bệnh tật đe dọa sự sống còn của trẻ em)
-
rates child survival rates (Các chỉ số (tỷ lệ) trẻ sống sót)
-
program a child survival program (Một chương trình bảo vệ trẻ sống sót)
Idioms
-
The fight for child survival
Cuộc chiến vì sự sống còn của trẻ em (chỉ nỗ lực y tế toàn cầu)
"The organization dedicated its resources to the fight for child survival."
(Tổ chức đó đã dành nguồn lực của mình cho cuộc chiến vì sự sống còn của trẻ em.)
-
A cornerstone of child survival
Yếu tố cốt lõi/nền tảng của sự sống còn của trẻ em
"Vaccination remains a cornerstone of child survival strategy worldwide."
(Tiêm chủng vẫn là yếu tố cốt lõi trong chiến lược bảo vệ trẻ sống sót trên toàn thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
child survival
Danh từTrạng thái sống sót của trẻ em, đặc biệt trong bối cảnh giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ em.
"The child survival rate has improved significantly due to vaccination programs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child survival".
