(Top Banner Ad)
child survival
B2
Danh từ B2 Y tế công cộng, Phát triển quốc tế

child survival

UK: /tʃaɪld sərˈvaɪvəl/ • US: /tʃaɪld sərˈvaɪvəl/

Nghĩa tiếng Việt

sự sống còn của trẻ em tình trạng sống sót của trẻ em bảo tồn sự sống cho trẻ em
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of children remaining alive, especially in the context of reducing childhood mortality rates.

Vietnamese Meaning

Trạng thái sống sót của trẻ em, đặc biệt trong bối cảnh giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ em.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child survival rate has improved significantly due to vaccination programs."

    "Tỷ lệ sống sót của trẻ em đã được cải thiện đáng kể nhờ các chương trình tiêm chủng."

  • "Global efforts are focused on improving child survival in developing countries."

    "Những nỗ lực toàn cầu đang tập trung vào việc cải thiện sự sống sót của trẻ em ở các nước đang phát triển."

  • "Access to clean water is crucial for child survival."

    "Tiếp cận nguồn nước sạch là yếu tố then chốt cho sự sống sót của trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun child Trẻ em, con cái
Verb survive Sống sót, tồn tại
Noun survivor Người sống sót
Adjective childless Không có con
Noun childhood Thời thơ ấu

Synonyms

child health (sức khỏe trẻ em)infant survival (sự sống sót của trẻ sơ sinh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế công cộng, Phát triển quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*kel-
Proto-Germanic
*kiltham
Old English
cild (child)
Latin
super- (over) + vivere (to live)
Old French
survivre
Modern English
child survival (Compound Noun, 20th Century)

Sự ra đời của một thuật ngữ Y tế Công cộng

Từ 'child' (trẻ em) đã có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Anh cổ. 'Survival' (sự sống sót) bắt nguồn từ tiếng Latin, mang nghĩa 'sống sót qua khỏi'. Cụm từ 'child survival' là một thuật ngữ hiện đại, được các tổ chức toàn cầu như UNICEF phổ biến rộng rãi từ những năm 1970 và 1980 để định danh các nỗ lực y tế nhằm giảm tỷ lệ tử vong của trẻ em dưới 5 tuổi, đặc biệt là ở các nước đang phát triển.

Usage Note

Cụm từ 'child survival' thường được sử dụng trong các chương trình và chính sách y tế công cộng nhằm cải thiện sức khỏe và giảm tỷ lệ tử vong của trẻ em dưới 5 tuổi. Nó bao gồm các biện pháp can thiệp như tiêm chủng, dinh dưỡng, vệ sinh và tiếp cận dịch vụ y tế.

Prepositions

of for

‘Survival of children’ nhấn mạnh đến sự sống còn của trẻ em nói chung. ‘Survival for children’ thường liên quan đến các chương trình, mục tiêu, hoặc cơ hội để trẻ em sống sót.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + child survival
  • improved improved child survival
    (Tỷ lệ trẻ em sống sót được cải thiện)
  • successful successful child survival strategy
    (Chiến lược sống còn cho trẻ em thành công)
  • global global child survival initiatives
    (Các sáng kiến sống còn cho trẻ em toàn cầu)
Verb + child survival
  • ensure ensure child survival
    (Đảm bảo sự sống còn của trẻ em)
  • boost boost child survival rates
    (Thúc đẩy các chỉ số sống sót của trẻ em)
  • threaten diseases that threaten child survival
    (Các bệnh tật đe dọa sự sống còn của trẻ em)
child survival + Noun
  • rates child survival rates
    (Các chỉ số (tỷ lệ) trẻ sống sót)
  • program a child survival program
    (Một chương trình bảo vệ trẻ sống sót)

Idioms

  • The fight for child survival

    Cuộc chiến vì sự sống còn của trẻ em (chỉ nỗ lực y tế toàn cầu)

    "The organization dedicated its resources to the fight for child survival."

    (Tổ chức đó đã dành nguồn lực của mình cho cuộc chiến vì sự sống còn của trẻ em.)

  • A cornerstone of child survival

    Yếu tố cốt lõi/nền tảng của sự sống còn của trẻ em

    "Vaccination remains a cornerstone of child survival strategy worldwide."

    (Tiêm chủng vẫn là yếu tố cốt lõi trong chiến lược bảo vệ trẻ sống sót trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child survival

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái sống sót của trẻ em, đặc biệt trong bối cảnh giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ em.

"The child survival rate has improved significantly due to vaccination programs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child survival".

Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs)

Chỉ số 'child survival' là thước đo quan trọng trong Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDG 3) của Liên Hợp Quốc. Mục tiêu này đặt ra cam kết toàn cầu nhằm chấm dứt các ca tử vong có thể phòng ngừa được ở trẻ sơ sinh và trẻ dưới 5 tuổi vào năm 2030.

Sự tập trung vào 5 nguyên nhân chính

Các chương trình 'child survival' thường tập trung vào việc chống lại 5 nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi: viêm phổi, tiêu chảy, sốt rét, sởi và suy dinh dưỡng. Việc can thiệp đơn giản và chi phí thấp, như tiêm chủng và cho con bú sữa mẹ, đã tạo ra sự khác biệt lớn.