child-related
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Connected with or concerning children.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến trẻ em.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is focusing on child-related healthcare."
"Chính phủ đang tập trung vào chăm sóc sức khỏe liên quan đến trẻ em."
-
"The organization provides child-related social services."
"Tổ chức này cung cấp các dịch vụ xã hội liên quan đến trẻ em."
-
"We need more research into child-related diseases."
"Chúng ta cần nghiên cứu thêm về các bệnh liên quan đến trẻ em."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | child | Trẻ em |
| Noun | childhood | Tuổi thơ, thời thơ ấu |
| Verb | relate | Liên quan, kể lại |
| Noun | relationship | Mối quan hệ |
| Noun | childcare | Việc chăm sóc trẻ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này thường được sử dụng để mô tả các vấn đề, dịch vụ, sản phẩm hoặc hoạt động có liên quan hoặc ảnh hưởng đến trẻ em. Nó mang tính chất tổng quát và có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Prepositions
* **to**: Khi nói về mức độ liên quan hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến trẻ em. Ví dụ: 'The program is child-related to early childhood education.'
* **with**: Khi nói về sự kết nối hoặc mối quan hệ chung với trẻ em. Ví dụ: 'Organizations dealing with child-related issues.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
issues child-related issues (Các vấn đề liên quan đến trẻ em)
-
policies child-related policies (Các chính sách liên quan đến trẻ em)
-
services child-related services (Các dịch vụ liên quan đến trẻ em (ví dụ: y tế, giáo dục))
-
strictly strictly child-related (Hoàn toàn/chặt chẽ liên quan đến trẻ em)
-
directly directly child-related (Liên quan trực tiếp đến trẻ em)
Idioms
-
child-related sector
Lĩnh vực liên quan đến trẻ em (ví dụ: giáo dục, đồ chơi)
"Investment is booming in the child-related sector."
(Đầu tư đang bùng nổ trong lĩnh vực liên quan đến trẻ em.)
-
deal with child-related matters
Giải quyết các vấn đề/sự việc liên quan đến trẻ em
"Our department is specialized to deal with child-related matters."
(Phòng ban của chúng tôi chuyên giải quyết các sự việc liên quan đến trẻ em.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
child-related
Tính từLiên quan đến trẻ em.
"The government is focusing on child-related healthcare."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has implemented many child-related policies in recent years. |
Chính phủ đã thực hiện nhiều chính sách liên quan đến trẻ em trong những năm gần đây. |
| Phủ định | They have not addressed all the child-related issues in the community yet. |
Họ vẫn chưa giải quyết tất cả các vấn đề liên quan đến trẻ em trong cộng đồng. |
| Nghi vấn | Has the organization focused on child-related programs this year? |
Tổ chức có tập trung vào các chương trình liên quan đến trẻ em trong năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child-related".
