(Top Banner Ad)
child-related
B2
Tính từ B2 Tổng quát

child-related

UK: /ˈtʃaɪld rɪˌleɪtɪd/ • US: /ˈtʃaɪld rɪˌleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

liên quan đến trẻ em hướng đến trẻ em dành cho trẻ em
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Connected with or concerning children.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến trẻ em.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is focusing on child-related healthcare."

    "Chính phủ đang tập trung vào chăm sóc sức khỏe liên quan đến trẻ em."

  • "The organization provides child-related social services."

    "Tổ chức này cung cấp các dịch vụ xã hội liên quan đến trẻ em."

  • "We need more research into child-related diseases."

    "Chúng ta cần nghiên cứu thêm về các bệnh liên quan đến trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun child Trẻ em
Noun childhood Tuổi thơ, thời thơ ấu
Verb relate Liên quan, kể lại
Noun relationship Mối quan hệ
Noun childcare Việc chăm sóc trẻ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
ċild
Middle English (ME)
child
Modern English
related (from L. relatus)
Modern English
child-related (Compound Adjective)

Nguồn gốc từ ghép

Đây là một tính từ ghép hiện đại, được tạo thành bằng cách kết hợp danh từ 'child' (trẻ em) và tính từ 'related' (có liên quan). Từ này xuất hiện phổ biến trong các tài liệu chuyên môn, pháp lý và hành chính để mô tả bất kỳ điều gì có mối liên hệ trực tiếp đến trẻ em, từ dịch vụ, chính sách cho đến các vấn đề xã hội.

Usage Note

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả các vấn đề, dịch vụ, sản phẩm hoặc hoạt động có liên quan hoặc ảnh hưởng đến trẻ em. Nó mang tính chất tổng quát và có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Prepositions

to with

* **to**: Khi nói về mức độ liên quan hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến trẻ em. Ví dụ: 'The program is child-related to early childhood education.'
* **with**: Khi nói về sự kết nối hoặc mối quan hệ chung với trẻ em. Ví dụ: 'Organizations dealing with child-related issues.'

Collocations (Từ đi kèm)

Child-related + Noun (Lĩnh vực/Vấn đề)
  • issues child-related issues
    (Các vấn đề liên quan đến trẻ em)
  • policies child-related policies
    (Các chính sách liên quan đến trẻ em)
  • services child-related services
    (Các dịch vụ liên quan đến trẻ em (ví dụ: y tế, giáo dục))
Adverb + Child-related (Mức độ)
  • strictly strictly child-related
    (Hoàn toàn/chặt chẽ liên quan đến trẻ em)
  • directly directly child-related
    (Liên quan trực tiếp đến trẻ em)

Idioms

  • child-related sector

    Lĩnh vực liên quan đến trẻ em (ví dụ: giáo dục, đồ chơi)

    "Investment is booming in the child-related sector."

    (Đầu tư đang bùng nổ trong lĩnh vực liên quan đến trẻ em.)

  • deal with child-related matters

    Giải quyết các vấn đề/sự việc liên quan đến trẻ em

    "Our department is specialized to deal with child-related matters."

    (Phòng ban của chúng tôi chuyên giải quyết các sự việc liên quan đến trẻ em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child-related

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến trẻ em.

"The government is focusing on child-related healthcare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has implemented many child-related policies in recent years.
Chính phủ đã thực hiện nhiều chính sách liên quan đến trẻ em trong những năm gần đây.
Phủ định
They have not addressed all the child-related issues in the community yet.
Họ vẫn chưa giải quyết tất cả các vấn đề liên quan đến trẻ em trong cộng đồng.
Nghi vấn
Has the organization focused on child-related programs this year?
Tổ chức có tập trung vào các chương trình liên quan đến trẻ em trong năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child-related".

Công ước về Quyền trẻ em (UN CRC)

Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em (CRC) là nền tảng pháp lý quốc tế cho mọi chính sách 'child-related' (liên quan đến trẻ em). Công ước này nhấn mạnh rằng mọi quyết định liên quan phải đặt lợi ích tốt nhất của trẻ em lên hàng đầu, ảnh hưởng sâu sắc đến luật pháp và dịch vụ xã hội toàn cầu.

Bảo vệ Trẻ em (Child Protection)

Ở các nước phương Tây, cụm từ 'child-related issues' thường gắn liền với các dịch vụ bảo vệ trẻ em (Child Protective Services – CPS). Đây là các cơ quan nhà nước chịu trách nhiệm điều tra và can thiệp vào các trường hợp bạo hành, bỏ bê hoặc các nguy cơ nghiêm trọng khác đối với trẻ, đảm bảo môi trường an toàn cho chúng.