chilling requirement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rule, condition, or standard that, if met, creates a deterrent effect, suppressing or inhibiting a specific activity or behavior.
Vietnamese Meaning
Một quy tắc, điều kiện hoặc tiêu chuẩn mà nếu đáp ứng sẽ tạo ra hiệu ứng răn đe, đàn áp hoặc ngăn chặn một hoạt động hoặc hành vi cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The strict environmental regulations imposed a chilling requirement on new industrial development."
"Các quy định môi trường nghiêm ngặt đã áp đặt một yêu cầu răn đe đối với sự phát triển công nghiệp mới."
-
"The reporting obligations placed a chilling requirement on whistleblowers."
"Nghĩa vụ báo cáo đã tạo ra một yêu cầu răn đe đối với những người tố cáo."
-
"Many businesses feel that the new tax laws impose a chilling requirement on investment."
"Nhiều doanh nghiệp cảm thấy luật thuế mới áp đặt một yêu cầu răn đe đối với đầu tư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chill | Cơn lạnh, sự lạnh giá |
| Verb | chill | Làm lạnh, ớn lạnh |
| Adjective | chilly | Lạnh lẽo, hơi lạnh |
| Noun | requirement | Sự yêu cầu, điều kiện bắt buộc |
| Verb | require | Yêu cầu, đòi hỏi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, thương mại hoặc kỹ thuật để mô tả các yêu cầu có tính chất hạn chế hoặc làm nản lòng một hành động nào đó. Nó nhấn mạnh khía cạnh 'lạnh lùng', nghĩa là sự ngăn cản mạnh mẽ, không mấy thiện cảm.
Prepositions
Khi sử dụng với 'on', nó thường chỉ rõ đối tượng hoặc hành vi bị ảnh hưởng bởi yêu cầu 'chilling'. Ví dụ: 'The new regulation has a chilling requirement on free speech.' (Quy định mới có một yêu cầu răn đe đối với tự do ngôn luận.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
satisfy satisfy the chilling requirement (đáp ứng nhu cầu làm lạnh (của cây))
-
meet meet the chilling requirement (hoàn thành/đạt được nhu cầu làm lạnh)
-
calculate calculate the chilling requirement (tính toán nhu cầu làm lạnh)
-
high high chilling requirement (nhu cầu làm lạnh cao)
-
low low chilling requirement (nhu cầu làm lạnh thấp)
-
specific specific chilling requirement (nhu cầu làm lạnh đặc thù)
Idioms
-
accumulation of chilling requirement
Sự tích lũy nhu cầu làm lạnh (Tổng số giờ lạnh mà cây đã nhận được)
"The farmer tracks the accumulation of chilling requirement units throughout the winter."
(Người nông dân theo dõi sự tích lũy các đơn vị nhu cầu làm lạnh trong suốt mùa đông.)
-
failure to meet the chilling requirement
Việc không đáp ứng được nhu cầu làm lạnh
"Failure to meet the chilling requirement leads to delayed and sporadic blooming."
(Việc không đáp ứng được nhu cầu làm lạnh dẫn đến sự nở hoa chậm và không đồng đều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chilling requirement
Noun PhraseMột quy tắc, điều kiện hoặc tiêu chuẩn mà nếu đáp ứng sẽ tạo ra hiệu ứng răn đe, đàn áp hoặc ngăn chặn một hoạt động hoặc hành vi cụ thể.
"The strict environmental regulations imposed a chilling requirement on new industrial development."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chilling requirement for entering the abandoned house was that visitors signed a waiver. |
Yêu cầu đáng sợ để vào ngôi nhà bỏ hoang là khách phải ký giấy miễn trừ trách nhiệm. |
| Phủ định | There wasn't a chilling requirement for purchasing the game; you could buy it without any age verification. |
Không có yêu cầu đáng sợ nào để mua trò chơi; bạn có thể mua nó mà không cần xác minh tuổi. |
| Nghi vấn | Was the chilling requirement for the escape room knowing the history of serial killers? |
Yêu cầu đáng sợ cho phòng thoát hiểm có phải là biết lịch sử của những kẻ giết người hàng loạt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chilling requirement".
