(Top Banner Ad)
chilling requirement
B2
Noun Phrase B2 Thương mại, Kỹ thuật (Tùy ngữ cảnh cụ thể)

chilling requirement

UK: /ˈtʃɪlɪŋ rɪˈkwaɪəmənt/ • US: /ˈtʃɪlɪŋ rɪˈkwaɪərmənt/

Nghĩa tiếng Việt

yêu cầu răn đe điều kiện hạn chế tiêu chuẩn gây cản trở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rule, condition, or standard that, if met, creates a deterrent effect, suppressing or inhibiting a specific activity or behavior.

Vietnamese Meaning

Một quy tắc, điều kiện hoặc tiêu chuẩn mà nếu đáp ứng sẽ tạo ra hiệu ứng răn đe, đàn áp hoặc ngăn chặn một hoạt động hoặc hành vi cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The strict environmental regulations imposed a chilling requirement on new industrial development."

    "Các quy định môi trường nghiêm ngặt đã áp đặt một yêu cầu răn đe đối với sự phát triển công nghiệp mới."

  • "The reporting obligations placed a chilling requirement on whistleblowers."

    "Nghĩa vụ báo cáo đã tạo ra một yêu cầu răn đe đối với những người tố cáo."

  • "Many businesses feel that the new tax laws impose a chilling requirement on investment."

    "Nhiều doanh nghiệp cảm thấy luật thuế mới áp đặt một yêu cầu răn đe đối với đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chill Cơn lạnh, sự lạnh giá
Verb chill Làm lạnh, ớn lạnh
Adjective chilly Lạnh lẽo, hơi lạnh
Noun requirement Sự yêu cầu, điều kiện bắt buộc
Verb require Yêu cầu, đòi hỏi

Synonyms

deterrent requirement (yêu cầu răn đe)inhibitory requirement (yêu cầu ức chế)

Antonyms

encouraging requirement (yêu cầu khuyến khích)facilitating requirement (yêu cầu tạo điều kiện)

Related Words

regulatory burden (gánh nặng quy định)compliance cost (chi phí tuân thủ)

Subject Area

Thương mại, Kỹ thuật (Tùy ngữ cảnh cụ thể)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kalan
Old English
cielan (to cool)
Latin
requirere (to ask for)
Modern English (19th-20th Century)
Chilling Requirement (Compound Noun)

Nguồn gốc khoa học

Đây là một thuật ngữ kỹ thuật trong ngành thực vật học và nông nghiệp, được ghép từ hai từ mô tả: 'chilling' (trạng thái làm lạnh/lạnh giá) và 'requirement' (yêu cầu/nhu cầu). Thuật ngữ này mô tả chính xác một nhu cầu sinh học: Cây trồng ở vùng ôn đới cần phải trải qua một khoảng thời gian cụ thể ở nhiệt độ thấp (thường dưới 7°C) trong giai đoạn ngủ đông để có thể thức dậy, ra hoa và đậu quả bình thường vào mùa xuân. Nó không mang ý nghĩa ẩn dụ mà chỉ đơn thuần là mô tả khoa học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, thương mại hoặc kỹ thuật để mô tả các yêu cầu có tính chất hạn chế hoặc làm nản lòng một hành động nào đó. Nó nhấn mạnh khía cạnh 'lạnh lùng', nghĩa là sự ngăn cản mạnh mẽ, không mấy thiện cảm.

Prepositions

on

Khi sử dụng với 'on', nó thường chỉ rõ đối tượng hoặc hành vi bị ảnh hưởng bởi yêu cầu 'chilling'. Ví dụ: 'The new regulation has a chilling requirement on free speech.' (Quy định mới có một yêu cầu răn đe đối với tự do ngôn luận.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chilling requirement
  • satisfy satisfy the chilling requirement
    (đáp ứng nhu cầu làm lạnh (của cây))
  • meet meet the chilling requirement
    (hoàn thành/đạt được nhu cầu làm lạnh)
  • calculate calculate the chilling requirement
    (tính toán nhu cầu làm lạnh)
Adjective + chilling requirement
  • high high chilling requirement
    (nhu cầu làm lạnh cao)
  • low low chilling requirement
    (nhu cầu làm lạnh thấp)
  • specific specific chilling requirement
    (nhu cầu làm lạnh đặc thù)

Idioms

  • accumulation of chilling requirement

    Sự tích lũy nhu cầu làm lạnh (Tổng số giờ lạnh mà cây đã nhận được)

    "The farmer tracks the accumulation of chilling requirement units throughout the winter."

    (Người nông dân theo dõi sự tích lũy các đơn vị nhu cầu làm lạnh trong suốt mùa đông.)

  • failure to meet the chilling requirement

    Việc không đáp ứng được nhu cầu làm lạnh

    "Failure to meet the chilling requirement leads to delayed and sporadic blooming."

    (Việc không đáp ứng được nhu cầu làm lạnh dẫn đến sự nở hoa chậm và không đồng đều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chilling requirement

Noun Phrase
Lật mặt

Một quy tắc, điều kiện hoặc tiêu chuẩn mà nếu đáp ứng sẽ tạo ra hiệu ứng răn đe, đàn áp hoặc ngăn chặn một hoạt động hoặc hành vi cụ thể.

"The strict environmental regulations imposed a chilling requirement on new industrial development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chilling requirement for entering the abandoned house was that visitors signed a waiver.
Yêu cầu đáng sợ để vào ngôi nhà bỏ hoang là khách phải ký giấy miễn trừ trách nhiệm.
Phủ định
There wasn't a chilling requirement for purchasing the game; you could buy it without any age verification.
Không có yêu cầu đáng sợ nào để mua trò chơi; bạn có thể mua nó mà không cần xác minh tuổi.
Nghi vấn
Was the chilling requirement for the escape room knowing the history of serial killers?
Yêu cầu đáng sợ cho phòng thoát hiểm có phải là biết lịch sử của những kẻ giết người hàng loạt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chilling requirement".

Tầm quan trọng với cây ăn quả ôn đới

Khái niệm 'chilling requirement' là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của việc trồng các loại cây ăn quả như táo, lê, đào và anh đào (cherry) ở các nước có khí hậu ôn đới. Nếu cây không đạt đủ số giờ lạnh, chúng sẽ không phá vỡ được trạng thái ngủ đông hoàn toàn, dẫn đến năng suất kém và thiệt hại kinh tế lớn.

Mối đe dọa từ biến đổi khí hậu

Hiện tượng ấm lên toàn cầu đang là mối đe dọa nghiêm trọng đối với 'chilling requirement'. Ở nhiều khu vực, nhiệt độ mùa đông không còn đủ thấp hoặc không kéo dài đủ lâu, khiến nông dân phải thay đổi chiến lược canh tác hoặc chuyển sang trồng các giống cây có nhu cầu làm lạnh thấp hơn để thích nghi.