frankenstein's monster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fictional creature created by Victor Frankenstein in Mary Shelley's novel 'Frankenstein'. More broadly, it refers to a creation that destroys or endangers its creator.
Vietnamese Meaning
Một sinh vật hư cấu được tạo ra bởi Victor Frankenstein trong tiểu thuyết 'Frankenstein' của Mary Shelley. Theo nghĩa rộng hơn, nó đề cập đến một sáng tạo phá hủy hoặc gây nguy hiểm cho người tạo ra nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project, initially intended to help the environment, became a Frankenstein's monster, causing more harm than good."
"Dự án, ban đầu dự định giúp bảo vệ môi trường, đã trở thành một con quái vật Frankenstein, gây ra nhiều tác hại hơn là lợi ích."
-
"The new technology, designed to improve efficiency, has become a Frankenstein's monster of complexity and inefficiency."
"Công nghệ mới, được thiết kế để cải thiện hiệu quả, đã trở thành một con quái vật Frankenstein về độ phức tạp và kém hiệu quả."
-
"Critics argue that artificial intelligence could become a Frankenstein's monster if not properly controlled."
"Các nhà phê bình cho rằng trí tuệ nhân tạo có thể trở thành một con quái vật Frankenstein nếu không được kiểm soát đúng cách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Frankenstein | Tên của nhà khoa học tạo ra quái vật; hoặc đôi khi được dùng sai để chỉ chính quái vật; hoặc một thứ gì đó được tạo ra nhưng trở nên nguy hiểm và không thể kiểm soát. |
| Adjective | Frankensteinian | Liên quan đến Frankenstein hoặc các tạo vật của ông; mang tính chất của một sự sáng tạo đáng sợ, ngoài tầm kiểm soát. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một dự án hoặc phát minh ban đầu có vẻ đầy hứa hẹn nhưng sau đó lại gây ra những hậu quả không lường trước được và tiêu cực. Sự nhầm lẫn phổ biến là gọi con quái vật là 'Frankenstein', nhưng thực tế 'Frankenstein' là tên của nhà khoa học.
Prepositions
of: Chỉ sự liên quan, ví dụ: 'the dangers of a Frankenstein's monster'. as: Dùng để so sánh, ví dụ: 'This project is seen as a Frankenstein's monster.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
hideous a hideous frankenstein's monster (một quái vật Frankenstein gớm ghiếc)
-
terrifying a terrifying frankenstein's monster (một quái vật Frankenstein đáng sợ)
-
misunderstood a misunderstood frankenstein's monster (một quái vật Frankenstein bị hiểu lầm)
-
create to create a frankenstein's monster (tạo ra một quái vật Frankenstein (ám chỉ một thứ gì đó trở nên ngoài tầm kiểm soát))
-
unleash to unleash a frankenstein's monster (giải phóng một quái vật Frankenstein (ám chỉ để một thứ gì đó nguy hiểm thoát ra))
-
become to become a frankenstein's monster (trở thành một quái vật Frankenstein (ám chỉ một thứ gì đó trở nên nguy hiểm và khó kiểm soát))
Idioms
-
a Frankenstein's monster
Một tạo vật, một dự án, hoặc một phát minh mà người tạo ra nó không thể kiểm soát được, và cuối cùng nó gây hại hoặc quay lại chống lại người tạo.
"The new AI system, designed to automate customer service, turned into a Frankenstein's monster, generating bizarre responses and alienating clients."
(Hệ thống AI mới, được thiết kế để tự động hóa dịch vụ khách hàng, đã trở thành một quái vật Frankenstein, tạo ra những phản hồi kỳ lạ và khiến khách hàng xa lánh.)
-
to create/unleash a Frankenstein's monster
Tạo ra/giải phóng một tạo vật/dự án/phát minh mà sau đó trở nên nguy hiểm, ngoài tầm kiểm soát và có thể gây hại cho người tạo ra nó.
"Politicians must be careful not to create a Frankenstein's monster with hastily implemented economic policies."
(Các chính trị gia phải cẩn thận để không tạo ra một quái vật Frankenstein với các chính sách kinh tế được thực hiện vội vàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frankenstein's monster
Danh từMột sinh vật hư cấu được tạo ra bởi Victor Frankenstein trong tiểu thuyết 'Frankenstein' của Mary Shelley. Theo nghĩa rộng hơn, nó đề cập đến một sáng tạo phá hủy hoặc gây nguy hiểm cho người tạo ra nó.
"The project, initially intended to help the environment, became a Frankenstein's monster, causing more harm than good."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If Frankenstein's monster escapes, the town will be in danger. |
Nếu quái vật của Frankenstein trốn thoát, thị trấn sẽ gặp nguy hiểm. |
| Phủ định | If you don't treat Frankenstein's monster with respect, it will not hesitate to attack. |
Nếu bạn không đối xử với quái vật của Frankenstein một cách tôn trọng, nó sẽ không ngần ngại tấn công. |
| Nghi vấn | Will the villagers be safe if Frankenstein's monster is contained? |
Liệu dân làng có an toàn nếu quái vật của Frankenstein bị giam giữ? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Frankenstein's monster was created in a lab. |
Quái vật của Frankenstein đã được tạo ra trong phòng thí nghiệm. |
| Phủ định | Frankenstein's monster is not feared by everyone. |
Quái vật của Frankenstein không bị mọi người khiếp sợ. |
| Nghi vấn | Was Frankenstein's monster abandoned by his creator? |
Có phải quái vật của Frankenstein đã bị người tạo ra mình bỏ rơi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frankenstein's monster".
