(Top Banner Ad)
china cabinet
B1
noun B1 Đồ nội thất gia đình

china cabinet

UK: /ˈtʃaɪnə ˈkæbɪnət/ • US: /ˈtʃaɪnə ˈkæbɪnət/

Nghĩa tiếng Việt

tủ đựng đồ sứ tủ trưng bày đồ sứ tủ chạn (cũ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cabinet, usually with glass doors and shelves, for storing and displaying china or other valuable dishes.

Vietnamese Meaning

Một loại tủ, thường có cửa kính và các kệ, dùng để cất giữ và trưng bày đồ sứ hoặc các loại bát đĩa có giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The china cabinet was filled with her grandmother's antique teacups."

    "Chiếc tủ đựng đồ sứ chứa đầy những tách trà cổ của bà cô ấy."

  • "She carefully placed the delicate porcelain doll in the china cabinet."

    "Cô ấy cẩn thận đặt con búp bê sứ dễ vỡ vào trong tủ đựng đồ sứ."

  • "The antique china cabinet was the centerpiece of the dining room."

    "Chiếc tủ đựng đồ sứ cổ là tâm điểm của phòng ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun china Đồ sứ, chén đĩa sứ
Noun cabinet Tủ có ngăn, tủ trưng bày
Noun cupboard Tủ chén, tủ đựng đồ
Noun display case Hộp trưng bày, tủ kính trưng bày

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ nội thất gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
china cabinet

Nguồn gốc tên gọi

Từ “china cabinet” là một danh từ ghép mang tính mô tả cao. “China” (sứ) ám chỉ các bộ đồ ăn bằng sứ hoặc gốm quý giá được trưng bày. “Cabinet” (tủ) đơn giản là cấu trúc dùng để chứa đựng. Chiếc tủ này trở nên phổ biến ở phương Tây khi việc trưng bày đồ sứ cao cấp (thường nhập khẩu từ Trung Quốc) trở thành biểu tượng của sự giàu có và địa vị xã hội.

Chức năng cốt lõi

Mục đích chính của tủ chén sứ là lưu trữ và trưng bày những bộ chén đĩa, ly tách bằng sứ hoặc thủy tinh tốt nhất, thường chỉ được sử dụng trong những dịp đặc biệt hoặc ngày lễ quan trọng.

Usage Note

Thường được đặt trong phòng ăn hoặc phòng khách. Khác với tủ bếp thông thường ở chỗ nó được thiết kế để trưng bày hơn là chỉ để cất giữ. Có thể bao gồm cả đèn chiếu sáng bên trong để làm nổi bật các món đồ được trưng bày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + china cabinet
  • antique an antique china cabinet
    (một chiếc tủ chén sứ cổ kính)
  • glass-fronted a glass-fronted china cabinet
    (một chiếc tủ chén sứ có mặt kính)
  • ornate an ornate china cabinet
    (một chiếc tủ chén sứ chạm khắc cầu kỳ)
Verb + china cabinet
  • dust to dust the china cabinet
    (lau bụi tủ chén sứ)
  • fill to fill the china cabinet
    (lấp đầy tủ chén sứ (bằng đồ sứ))
  • inherit to inherit a china cabinet
    (thừa kế một chiếc tủ chén sứ)
Phrases (Location/Use)
  • in kept safely in the china cabinet
    (được giữ an toàn bên trong tủ chén sứ)
  • displaying used for displaying collectibles
    (được dùng để trưng bày các vật phẩm sưu tầm)

Idioms

  • to get out the good china

    Lấy bộ đồ sứ tốt nhất ra dùng (ám chỉ chuẩn bị cho một dịp đặc biệt)

    "We only get out the good china when important guests visit."

    (Chúng tôi chỉ lấy bộ đồ sứ tốt nhất ra khi có khách quan trọng đến thăm.)

  • hand-me-down china cabinet

    Tủ chén sứ được truyền lại (vật gia truyền)

    "That china cabinet is a hand-me-down from my grandmother."

    (Chiếc tủ chén sứ đó là vật gia truyền được bà tôi truyền lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

china cabinet

noun
Lật mặt

Một loại tủ, thường có cửa kính và các kệ, dùng để cất giữ và trưng bày đồ sứ hoặc các loại bát đĩa có giá trị.

"The china cabinet was filled with her grandmother's antique teacups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "china cabinet".

Biểu tượng của Địa vị Xã hội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, tủ chén sứ không chỉ là một món đồ nội thất mà còn là biểu tượng rõ ràng về địa vị xã hội và sự ổn định kinh tế. Việc trưng bày đồ sứ đẹp và đắt tiền thể hiện khả năng mua sắm những mặt hàng xa xỉ và phong cách sống trang trọng.

Vật Gia truyền và Ký ức

Tủ chén sứ thường được coi là vật gia truyền. Chúng chứa đựng những bộ đồ sứ được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, mang theo giá trị tình cảm sâu sắc và ký ức về các buổi tụ họp gia đình, lễ tết quan trọng. Việc thừa kế một chiếc tủ chén sứ thường đi kèm với trách nhiệm giữ gìn lịch sử gia đình.