(Top Banner Ad)
choke
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Kỹ thuật

choke

UK: /tʃəʊk/ • US: /tʃoʊk/

Nghĩa tiếng Việt

nghẹn tắc thở bóp cổ gục ngã (dưới áp lực) bướm gió (trong động cơ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have severe difficulty breathing because something is blocking your throat or because you do not have enough air; to prevent someone from breathing by squeezing their throat.

Vietnamese Meaning

Bị nghẹn, tắc nghẽn đường thở do vật cản hoặc thiếu không khí; bóp cổ ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He choked on a piece of meat."

    "Anh ấy bị nghẹn miếng thịt."

  • "The smoke was so thick, it made me choke."

    "Khói quá dày khiến tôi bị nghẹn."

  • "Don't choke! Just relax and take your time."

    "Đừng căng thẳng! Cứ thư giãn và từ từ thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb choke Làm nghẹt, gây khó thở, nghẹn
Noun choker Vòng cổ ôm sát
Adjective choking Gây nghẹt thở, làm cho khó thở
Adjective choked Bị nghẽn, đầy ứ, xúc động mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kuk-
Old English
aceocian
Middle English
choken

Nguồn gốc của hơi thở bị chặn

Từ 'choke' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'aceocian', có nghĩa là 'làm nghẹt thở'. Nó mô tả một cách hình ảnh cảm giác cổ họng bị thắt lại hoặc bị chặn đứng, không chỉ bởi vật lý mà còn bởi cảm xúc mạnh mẽ.

Usage Note

Từ 'choke' diễn tả tình trạng nghẹt thở do nhiều nguyên nhân khác nhau, từ việc thức ăn bị mắc nghẹn đến việc bị bóp cổ. Trong thể thao, 'choke' còn mang nghĩa thất bại do áp lực.

Prepositions

on with

Choke on something: nghẹn vì cái gì đó (thức ăn, vật nhỏ). Choke with emotion: nghẹn ngào vì xúc động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Choke
  • back choke back tears
    (nén nước mắt)
  • off choke off the supply
    (ngăn chặn nguồn cung ứng)
Choke + Noun
  • point choke point
    (điểm nghẽn (giao thông hoặc chiến lược))
  • hold choke hold
    (đòn siết cổ (trong võ thuật))

Idioms

  • choke up

    Xúc động đến mức không nói nên lời

    "She choked up when she started talking about her late father."

    (Cô ấy nghẹn lời khi bắt đầu nói về người cha quá cố của mình.)

  • choke under pressure

    Thất bại vào phút chót do áp lực tâm lý

    "The team was leading but they choked under pressure in the final minutes."

    (Đội bóng đã dẫn trước nhưng họ đã bị tâm lý và thất bại ở những phút cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

choke

Động từ
Lật mặt

Bị nghẹn, tắc nghẽn đường thở do vật cản hoặc thiếu không khí; bóp cổ ai đó.

"He choked on a piece of meat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choke".

Tâm lý học thể thao

Trong văn hóa phương Tây, thuật ngữ 'choking' thường được dùng trong thể thao để chỉ việc một vận động viên dù rất giỏi nhưng lại mắc lỗi ngớ ngẩn hoặc thua cuộc vào thời điểm quan trọng nhất do không chịu nổi áp lực kỳ vọng.

Thời trang Choker

Vòng cổ 'choker' (loại vòng ôm khít cổ) có lịch sử lâu đời từ thế kỷ 18, từng là biểu tượng của tầng lớp quý tộc hoặc đôi khi là dấu hiệu nhận biết của một số nhóm xã hội khác nhau tùy theo thời kỳ.