choke
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have severe difficulty breathing because something is blocking your throat or because you do not have enough air; to prevent someone from breathing by squeezing their throat.
Vietnamese Meaning
Bị nghẹn, tắc nghẽn đường thở do vật cản hoặc thiếu không khí; bóp cổ ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He choked on a piece of meat."
"Anh ấy bị nghẹn miếng thịt."
-
"The smoke was so thick, it made me choke."
"Khói quá dày khiến tôi bị nghẹn."
-
"Don't choke! Just relax and take your time."
"Đừng căng thẳng! Cứ thư giãn và từ từ thôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'choke' diễn tả tình trạng nghẹt thở do nhiều nguyên nhân khác nhau, từ việc thức ăn bị mắc nghẹn đến việc bị bóp cổ. Trong thể thao, 'choke' còn mang nghĩa thất bại do áp lực.
Prepositions
Choke on something: nghẹn vì cái gì đó (thức ăn, vật nhỏ). Choke with emotion: nghẹn ngào vì xúc động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
back choke back tears (nén nước mắt)
-
off choke off the supply (ngăn chặn nguồn cung ứng)
-
point choke point (điểm nghẽn (giao thông hoặc chiến lược))
-
hold choke hold (đòn siết cổ (trong võ thuật))
Idioms
-
choke up
Xúc động đến mức không nói nên lời
"She choked up when she started talking about her late father."
(Cô ấy nghẹn lời khi bắt đầu nói về người cha quá cố của mình.)
-
choke under pressure
Thất bại vào phút chót do áp lực tâm lý
"The team was leading but they choked under pressure in the final minutes."
(Đội bóng đã dẫn trước nhưng họ đã bị tâm lý và thất bại ở những phút cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
choke
Động từBị nghẹn, tắc nghẽn đường thở do vật cản hoặc thiếu không khí; bóp cổ ai đó.
"He choked on a piece of meat."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choke".
