breathing freely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To breathe without difficulty or obstruction; to breathe in a relaxed and uninhibited manner.
Vietnamese Meaning
Thở một cách dễ dàng, không gặp khó khăn hay cản trở; thở một cách thoải mái và không bị gò bó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the surgery, she was finally breathing freely."
"Sau ca phẫu thuật, cuối cùng cô ấy cũng đã thở được một cách thoải mái."
-
"The doctor checked his lungs and said he was breathing freely."
"Bác sĩ kiểm tra phổi của anh ấy và nói rằng anh ấy đang thở thoải mái."
-
"Now that the pressure is off, I can finally breathe freely."
"Bây giờ áp lực đã giảm, cuối cùng tôi cũng có thể thở một cách thoải mái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm giác thoải mái, nhẹ nhõm sau khi đã trải qua một giai đoạn khó khăn hoặc khi không còn lo lắng. 'Freely' nhấn mạnh sự tự do, không bị hạn chế trong việc hô hấp. So sánh với 'breathing easily' (thở dễ dàng), 'breathing freely' có sắc thái mạnh hơn về sự giải phóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start breathing freely again (bắt đầu thở phào nhẹ nhõm trở lại)
-
enable enable breathing freely (cho phép việc hít thở thoải mái)
-
finally finally breathing freely (cuối cùng cũng được thở phào)
-
now now breathing freely (hiện tại đã có thể thở phào)
Idioms
-
Breathe easy
Thở phào nhẹ nhõm (sau khi một mối lo ngại trôi qua)
"Now that the exams are over, I can breathe easy."
(Giờ thì kỳ thi đã xong, tôi có thể thở phào nhẹ nhõm rồi.)
-
Give someone breathing space
Cho ai đó thời gian hoặc không gian để suy nghĩ, nghỉ ngơi
"The bank gave the company some breathing space to pay its debts."
(Ngân hàng đã cho công ty một chút thời gian để xoay xở trả nợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
breathing freely
Trạng từ (đi kèm động từ)Thở một cách dễ dàng, không gặp khó khăn hay cản trở; thở một cách thoải mái và không bị gò bó.
"After the surgery, she was finally breathing freely."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breathing freely".
