(Top Banner Ad)
breathing freely
B2
Trạng từ (đi kèm động từ) B2 Y học/Sức khỏe

breathing freely

UK: /ˈbriːðɪŋ ˈfriːli/ • US: /ˈbriːðɪŋ ˈfriːli/

Nghĩa tiếng Việt

thở một cách thoải mái thở tự do thở không bị gò bó thở dễ dàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To breathe without difficulty or obstruction; to breathe in a relaxed and uninhibited manner.

Vietnamese Meaning

Thở một cách dễ dàng, không gặp khó khăn hay cản trở; thở một cách thoải mái và không bị gò bó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the surgery, she was finally breathing freely."

    "Sau ca phẫu thuật, cuối cùng cô ấy cũng đã thở được một cách thoải mái."

  • "The doctor checked his lungs and said he was breathing freely."

    "Bác sĩ kiểm tra phổi của anh ấy và nói rằng anh ấy đang thở thoải mái."

  • "Now that the pressure is off, I can finally breathe freely."

    "Bây giờ áp lực đã giảm, cuối cùng tôi cũng có thể thở một cách thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb breathe hít thở
Noun breath hơi thở
Adjective breathless hụt hơi, nín thở
Noun freedom sự tự do
Adjective free tự do, miễn phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gwhre- (smell/breath) + *priyos (dear/free)
Proto-Germanic
*brēthaz + *frijaz
Old English
brǣth + freolice
Middle English
brethen + freely

Sự giải phóng hơi thở

Cụm từ này kết hợp giữa 'breathing' (hành động sinh tồn cơ bản) và 'freely' (trạng thái không bị gò bó). Trong lịch sử, nó không chỉ nói về việc hít thở vật lý mà còn ám chỉ việc thoát khỏi gánh nặng nợ nần hoặc áp lực chính trị trong xã hội Anh cổ.

Từ mùi hương đến hơi thở

Thú vị là từ 'breath' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'mùi hương' hoặc 'hơi nóng'. Phải mất hàng thế kỷ để nó tiến hóa thành nghĩa 'hít thở không khí' và kết hợp với 'freely' để chỉ sự nhẹ nhõm về tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm giác thoải mái, nhẹ nhõm sau khi đã trải qua một giai đoạn khó khăn hoặc khi không còn lo lắng. 'Freely' nhấn mạnh sự tự do, không bị hạn chế trong việc hô hấp. So sánh với 'breathing easily' (thở dễ dàng), 'breathing freely' có sắc thái mạnh hơn về sự giải phóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + breathing freely
  • start start breathing freely again
    (bắt đầu thở phào nhẹ nhõm trở lại)
  • enable enable breathing freely
    (cho phép việc hít thở thoải mái)
Adverb + breathing freely
  • finally finally breathing freely
    (cuối cùng cũng được thở phào)
  • now now breathing freely
    (hiện tại đã có thể thở phào)

Idioms

  • Breathe easy

    Thở phào nhẹ nhõm (sau khi một mối lo ngại trôi qua)

    "Now that the exams are over, I can breathe easy."

    (Giờ thì kỳ thi đã xong, tôi có thể thở phào nhẹ nhõm rồi.)

  • Give someone breathing space

    Cho ai đó thời gian hoặc không gian để suy nghĩ, nghỉ ngơi

    "The bank gave the company some breathing space to pay its debts."

    (Ngân hàng đã cho công ty một chút thời gian để xoay xở trả nợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breathing freely

Trạng từ (đi kèm động từ)
Lật mặt

Thở một cách dễ dàng, không gặp khó khăn hay cản trở; thở một cách thoải mái và không bị gò bó.

"After the surgery, she was finally breathing freely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breathing freely".

Biểu tượng của sự nhẹ nhõm

Trong văn hóa phương Tây, 'breathing freely' thường được dùng như một ẩn dụ cho việc kết thúc một giai đoạn áp lực hoặc độc tài. Nó gắn liền với hình ảnh 'Sigh of relief' (tiếng thở dài nhẹ nhõm).

Tự do cá nhân

Khái niệm này cũng xuất hiện trong các văn bản về quyền con người, tượng trưng cho việc sống trong một môi trường không có sự sợ hãi hay đàn áp.