Falls
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural form of 'fall': instances of falling; waterfalls.
Vietnamese Meaning
Dạng số nhiều của 'fall': các trường hợp rơi; thác nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Niagara Falls is a popular tourist destination."
"Thác Niagara là một địa điểm du lịch nổi tiếng."
-
"The leaves falls from the trees in autumn."
"Lá rụng từ cây vào mùa thu."
-
"The falls are a beautiful sight."
"Những thác nước là một cảnh tượng tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng 'falls' để chỉ thác nước, nó thường ám chỉ một loạt các thác nước hoặc một thác nước lớn, hùng vĩ. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'cascade' hoặc 'waterfall' nằm ở quy mô và ấn tượng về thị giác.
Prepositions
Near: Gần thác nước. From: Từ một thác nước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Niagara Niagara Falls (Thác Niagara)
-
Victoria Victoria Falls (Thác Victoria)
-
reach reach the Falls (đến thác nước)
-
visit visit the Falls (thăm thác nước)
-
night night falls (đêm xuống, tối trời)
-
temperature the temperature falls (nhiệt độ giảm)
-
rain rain falls (mưa rơi)
-
he he falls sick (anh ấy ngã bệnh)
-
falls falls short (of something) (không đạt được, thiếu sót, kém cỏi)
-
falls falls on deaf ears (bị làm ngơ, không được lắng nghe)
Idioms
-
Night falls.
Đêm xuống.
"As night falls, the city lights begin to twinkle."
(Khi đêm xuống, đèn thành phố bắt đầu lấp lánh.)
-
Something falls short (of expectations).
Cái gì đó không đạt được (mong đợi).
"Their performance often falls short of the audience's high expectations."
(Màn trình diễn của họ thường không đạt được kỳ vọng cao của khán giả.)
-
Something falls on deaf ears.
Lời nói/lời khuyên không được lắng nghe; bị bỏ ngoài tai.
"His warnings about the dangers of smoking always fell on deaf ears."
(Những lời cảnh báo của anh ấy về tác hại của việc hút thuốc luôn bị bỏ ngoài tai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Falls
Danh từDạng số nhiều của 'fall': các trường hợp rơi; thác nước.
"Niagara Falls is a popular tourist destination."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The heavy rain falls every afternoon during the monsoon season. |
Mưa lớn trút xuống mỗi buổi chiều trong mùa mưa. |
| Phủ định | Not only did the stock market fall sharply, but also many investors lost a lot of money. |
Không chỉ thị trường chứng khoán giảm mạnh, mà còn nhiều nhà đầu tư đã mất rất nhiều tiền. |
| Nghi vấn | Should the temperature fall below zero, the pipes will freeze. |
Nếu nhiệt độ giảm xuống dưới 0, các đường ống sẽ đóng băng. |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When I was a child, I used to fear that everyone falls into the black hole. |
Khi tôi còn nhỏ, tôi từng sợ rằng tất cả mọi người đều rơi vào hố đen. |
| Phủ định | She didn't use to believe that the rain always falls upward on mars. |
Cô ấy đã từng không tin rằng mưa luôn rơi lên trên sao Hỏa. |
| Nghi vấn | Did you use to think that everyone falls in love at first sight? |
Bạn đã từng nghĩ rằng mọi người đều yêu nhau từ cái nhìn đầu tiên phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Falls".
