(Top Banner Ad)
Falls
B1
Danh từ B1 Tổng quát

Falls

UK: /fɔːlz/ • US: /fɔːlz/

Nghĩa tiếng Việt

thác nước rơi xuống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of 'fall': instances of falling; waterfalls.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của 'fall': các trường hợp rơi; thác nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Niagara Falls is a popular tourist destination."

    "Thác Niagara là một địa điểm du lịch nổi tiếng."

  • "The leaves falls from the trees in autumn."

    "Lá rụng từ cây vào mùa thu."

  • "The falls are a beautiful sight."

    "Những thác nước là một cảnh tượng tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fall rơi, ngã, đổ
Noun fall sự rơi, sự ngã; mùa thu; thác nước (số ít)
Adjective fallen đã rơi, đã ngã; sa sút
Noun downfall sự sụp đổ, sự sa sút
Noun waterfall thác nước
Noun falling sự rơi, sự ngã (danh động từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*phol- / *pol-
Proto-Germanic
*fallanan
Old English
feallan
Middle English
fallen
Modern English
fall / falls

Nguồn gốc của 'Fall'

Từ 'fall' (và do đó 'falls') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'feallan', mang ý nghĩa 'rơi, ngã, đổ'. Nó tiếp tục phát triển từ gốc Proto-Germanic '*fallanan' và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Indo-European '*phol-' hoặc '*pol-', vốn đã có nghĩa là 'rơi' hoặc 'đổ'. Điều thú vị là qua hàng ngàn năm, ý nghĩa cơ bản của từ này vẫn được giữ nguyên, mô tả hành động di chuyển xuống dưới.

Usage Note

Khi dùng 'falls' để chỉ thác nước, nó thường ám chỉ một loạt các thác nước hoặc một thác nước lớn, hùng vĩ. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'cascade' hoặc 'waterfall' nằm ở quy mô và ấn tượng về thị giác.

Prepositions

near from

Near: Gần thác nước. From: Từ một thác nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Falls (thường dùng cho thác nước)
  • Niagara Niagara Falls
    (Thác Niagara)
  • Victoria Victoria Falls
    (Thác Victoria)
  • reach reach the Falls
    (đến thác nước)
  • visit visit the Falls
    (thăm thác nước)
Verb + Falls (ngôi thứ 3 số ít hiện tại đơn)
  • night night falls
    (đêm xuống, tối trời)
  • temperature the temperature falls
    (nhiệt độ giảm)
  • rain rain falls
    (mưa rơi)
  • he he falls sick
    (anh ấy ngã bệnh)
Cụm động từ thành ngữ với 'falls'
  • falls falls short (of something)
    (không đạt được, thiếu sót, kém cỏi)
  • falls falls on deaf ears
    (bị làm ngơ, không được lắng nghe)

Idioms

  • Night falls.

    Đêm xuống.

    "As night falls, the city lights begin to twinkle."

    (Khi đêm xuống, đèn thành phố bắt đầu lấp lánh.)

  • Something falls short (of expectations).

    Cái gì đó không đạt được (mong đợi).

    "Their performance often falls short of the audience's high expectations."

    (Màn trình diễn của họ thường không đạt được kỳ vọng cao của khán giả.)

  • Something falls on deaf ears.

    Lời nói/lời khuyên không được lắng nghe; bị bỏ ngoài tai.

    "His warnings about the dangers of smoking always fell on deaf ears."

    (Những lời cảnh báo của anh ấy về tác hại của việc hút thuốc luôn bị bỏ ngoài tai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Falls

Danh từ
Lật mặt

Dạng số nhiều của 'fall': các trường hợp rơi; thác nước.

"Niagara Falls is a popular tourist destination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy rain falls every afternoon during the monsoon season.
Mưa lớn trút xuống mỗi buổi chiều trong mùa mưa.
Phủ định
Not only did the stock market fall sharply, but also many investors lost a lot of money.
Không chỉ thị trường chứng khoán giảm mạnh, mà còn nhiều nhà đầu tư đã mất rất nhiều tiền.
Nghi vấn
Should the temperature fall below zero, the pipes will freeze.
Nếu nhiệt độ giảm xuống dưới 0, các đường ống sẽ đóng băng.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When I was a child, I used to fear that everyone falls into the black hole.
Khi tôi còn nhỏ, tôi từng sợ rằng tất cả mọi người đều rơi vào hố đen.
Phủ định
She didn't use to believe that the rain always falls upward on mars.
Cô ấy đã từng không tin rằng mưa luôn rơi lên trên sao Hỏa.
Nghi vấn
Did you use to think that everyone falls in love at first sight?
Bạn đã từng nghĩ rằng mọi người đều yêu nhau từ cái nhìn đầu tiên phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Falls".

Thác nước vĩ đại

Từ 'Falls' thường được dùng để chỉ những thác nước lớn, hùng vĩ như Niagara Falls (Thác Niagara) ở biên giới Mỹ-Canada hay Victoria Falls (Thác Victoria) ở châu Phi. Những thác nước này không chỉ là kỳ quan thiên nhiên mà còn là điểm du lịch nổi tiếng, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm, đóng vai trò quan trọng trong du lịch và kinh tế địa phương.

Mùa thu ở phương Tây

Mặc dù 'Falls' là dạng số nhiều của danh từ 'fall' hoặc động từ 'fall' ở ngôi thứ ba số ít, nhưng từ 'Fall' (không có 's') là tên gọi phổ biến của mùa thu ở Bắc Mỹ. Mùa thu mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc với lễ hội Halloween, Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) và cảnh lá vàng, lá đỏ rực rỡ, là thời điểm để người dân tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên và các hoạt động truyền thống.