chopstick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
One of a pair of slender, usually wooden, sticks used as eating utensils, especially in Asian countries.
Vietnamese Meaning
Một trong hai chiếc que nhỏ, thường bằng gỗ, được sử dụng làm dụng cụ ăn, đặc biệt ở các nước châu Á.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is skilled at using chopsticks to pick up even small grains of rice."
"Cô ấy rất khéo léo khi sử dụng đũa để gắp ngay cả những hạt cơm nhỏ."
-
"Many Asian restaurants provide chopsticks for their customers."
"Nhiều nhà hàng châu Á cung cấp đũa cho khách hàng của họ."
-
"Learning to use chopsticks takes practice."
"Học cách sử dụng đũa cần sự luyện tập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chopstick rest | Đồ gác đũa |
| Noun | chopstick case | Hộp đựng đũa |
| Adjective (Compound) | chopstick culture | Văn hóa dùng đũa |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'chopstick' thường được sử dụng ở dạng số nhiều ('chopsticks') vì nó luôn là một cặp. Thái nghĩa của từ này gắn liền với văn hóa ẩm thực của các nước Đông Á. Nó không chỉ là một dụng cụ ăn uống mà còn mang ý nghĩa văn hóa và truyền thống lâu đời. So với các dụng cụ ăn uống khác như dao, dĩa, thìa, đũa mang tính cá nhân và tinh tế hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Use Use chopsticks (Dùng đũa)
-
Hold Hold chopsticks properly (Cầm đũa đúng cách)
-
Pick up Pick up food with chopsticks (Gắp thức ăn bằng đũa)
-
Disposable Disposable chopsticks (Đũa dùng một lần)
-
Wooden Wooden/bamboo chopsticks (Đũa gỗ/đũa tre)
-
Pair of A pair of chopsticks (Một đôi đũa)
Idioms
-
to eat with chopsticks
Ăn bằng đũa
"In Vietnam, most dishes are meant to be eaten with chopsticks."
(Ở Việt Nam, hầu hết các món ăn đều được dùng bằng đũa.)
-
to handle chopsticks skillfully
Sử dụng đũa thành thạo/khéo léo
"He can handle chopsticks skillfully, even picking up rice grains."
(Anh ấy có thể sử dụng đũa thành thạo, thậm chí gắp được hạt cơm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chopstick
nounMột trong hai chiếc que nhỏ, thường bằng gỗ, được sử dụng làm dụng cụ ăn, đặc biệt ở các nước châu Á.
"She is skilled at using chopsticks to pick up even small grains of rice."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Interestingly, the restaurant provided only one chopstick, and I was left to figure out how to eat my noodles. |
Điều thú vị là nhà hàng chỉ cung cấp một chiếc đũa, và tôi phải tự tìm cách ăn mì. |
| Phủ định | Despite my efforts, I couldn't use the chopstick, a skill I clearly need to practice. |
Mặc dù đã cố gắng, tôi vẫn không thể sử dụng chiếc đũa, một kỹ năng rõ ràng là tôi cần phải luyện tập. |
| Nghi vấn | Well, if you have chopsticks, are you planning on making sushi for dinner? |
Vậy, nếu bạn có đũa, bạn có định làm sushi cho bữa tối không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known how to use chopsticks properly, I would be eating this sushi more gracefully now. |
Nếu tôi đã biết cách sử dụng đũa đúng cách, tôi sẽ ăn món sushi này duyên dáng hơn bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so insistent on using chopsticks, she might have finished her noodles already. |
Nếu cô ấy không quá khăng khăng dùng đũa, có lẽ cô ấy đã ăn xong mì rồi. |
| Nghi vấn | If he had practiced with chopsticks more often, would he be struggling less to pick up the slippery tofu now? |
Nếu anh ấy luyện tập dùng đũa thường xuyên hơn, liệu anh ấy có đang phải vật lộn ít hơn để gắp miếng đậu hũ trơn tuột kia không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had used chopsticks to eat noodles yesterday. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã dùng đũa để ăn mì hôm qua. |
| Phủ định | He told me that he did not know how to use chopsticks. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết cách sử dụng đũa. |
| Nghi vấn | She asked if I knew how to hold chopsticks properly. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cách cầm đũa đúng cách không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He uses chopsticks skillfully. |
Anh ấy sử dụng đũa một cách khéo léo. |
| Phủ định | They do not use chopsticks when eating Western food. |
Họ không sử dụng đũa khi ăn đồ ăn phương Tây. |
| Nghi vấn | Do you know how to use chopsticks? |
Bạn có biết cách sử dụng đũa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chopstick".
