(Top Banner Ad)
chopstick
A2
noun A2 Ẩm thực, Văn hóa

chopstick

UK: /ˈtʃɒpstɪk/ • US: /ˈtʃɑːpstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đũa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One of a pair of slender, usually wooden, sticks used as eating utensils, especially in Asian countries.

Vietnamese Meaning

Một trong hai chiếc que nhỏ, thường bằng gỗ, được sử dụng làm dụng cụ ăn, đặc biệt ở các nước châu Á.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is skilled at using chopsticks to pick up even small grains of rice."

    "Cô ấy rất khéo léo khi sử dụng đũa để gắp ngay cả những hạt cơm nhỏ."

  • "Many Asian restaurants provide chopsticks for their customers."

    "Nhiều nhà hàng châu Á cung cấp đũa cho khách hàng của họ."

  • "Learning to use chopsticks takes practice."

    "Học cách sử dụng đũa cần sự luyện tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chopstick rest Đồ gác đũa
Noun chopstick case Hộp đựng đũa
Adjective (Compound) chopstick culture Văn hóa dùng đũa

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Cantonese (Chinese Pidgin English)
k'uai (快 meaning quick)
English Compound (17th Century)
chopstick (chop + stick)

Nguồn gốc thú vị của từ 'Chop'

Từ 'chopstick' không phải là từ thuần Anh. Phần 'chop' được cho là bắt nguồn từ tiếng Bồi (Pidgin English) được sử dụng bởi các thủy thủ và thương nhân Anh khi giao dịch ở Trung Quốc vào thế kỷ 17. Từ này mô phỏng âm thanh hoặc từ 'k'uai' (快) trong tiếng Quảng Đông, có nghĩa là 'nhanh' hoặc 'vội vàng', ám chỉ tốc độ khi gắp thức ăn.

Usage Note

Từ 'chopstick' thường được sử dụng ở dạng số nhiều ('chopsticks') vì nó luôn là một cặp. Thái nghĩa của từ này gắn liền với văn hóa ẩm thực của các nước Đông Á. Nó không chỉ là một dụng cụ ăn uống mà còn mang ý nghĩa văn hóa và truyền thống lâu đời. So với các dụng cụ ăn uống khác như dao, dĩa, thìa, đũa mang tính cá nhân và tinh tế hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Chopsticks (Action)
  • Use Use chopsticks
    (Dùng đũa)
  • Hold Hold chopsticks properly
    (Cầm đũa đúng cách)
  • Pick up Pick up food with chopsticks
    (Gắp thức ăn bằng đũa)
Adjective + Chopsticks (Description)
  • Disposable Disposable chopsticks
    (Đũa dùng một lần)
  • Wooden Wooden/bamboo chopsticks
    (Đũa gỗ/đũa tre)
  • Pair of A pair of chopsticks
    (Một đôi đũa)

Idioms

  • to eat with chopsticks

    Ăn bằng đũa

    "In Vietnam, most dishes are meant to be eaten with chopsticks."

    (Ở Việt Nam, hầu hết các món ăn đều được dùng bằng đũa.)

  • to handle chopsticks skillfully

    Sử dụng đũa thành thạo/khéo léo

    "He can handle chopsticks skillfully, even picking up rice grains."

    (Anh ấy có thể sử dụng đũa thành thạo, thậm chí gắp được hạt cơm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chopstick

noun
Lật mặt

Một trong hai chiếc que nhỏ, thường bằng gỗ, được sử dụng làm dụng cụ ăn, đặc biệt ở các nước châu Á.

"She is skilled at using chopsticks to pick up even small grains of rice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Interestingly, the restaurant provided only one chopstick, and I was left to figure out how to eat my noodles.
Điều thú vị là nhà hàng chỉ cung cấp một chiếc đũa, và tôi phải tự tìm cách ăn mì.
Phủ định
Despite my efforts, I couldn't use the chopstick, a skill I clearly need to practice.
Mặc dù đã cố gắng, tôi vẫn không thể sử dụng chiếc đũa, một kỹ năng rõ ràng là tôi cần phải luyện tập.
Nghi vấn
Well, if you have chopsticks, are you planning on making sushi for dinner?
Vậy, nếu bạn có đũa, bạn có định làm sushi cho bữa tối không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known how to use chopsticks properly, I would be eating this sushi more gracefully now.
Nếu tôi đã biết cách sử dụng đũa đúng cách, tôi sẽ ăn món sushi này duyên dáng hơn bây giờ.
Phủ định
If she weren't so insistent on using chopsticks, she might have finished her noodles already.
Nếu cô ấy không quá khăng khăng dùng đũa, có lẽ cô ấy đã ăn xong mì rồi.
Nghi vấn
If he had practiced with chopsticks more often, would he be struggling less to pick up the slippery tofu now?
Nếu anh ấy luyện tập dùng đũa thường xuyên hơn, liệu anh ấy có đang phải vật lộn ít hơn để gắp miếng đậu hũ trơn tuột kia không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had used chopsticks to eat noodles yesterday.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã dùng đũa để ăn mì hôm qua.
Phủ định
He told me that he did not know how to use chopsticks.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết cách sử dụng đũa.
Nghi vấn
She asked if I knew how to hold chopsticks properly.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cách cầm đũa đúng cách không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses chopsticks skillfully.
Anh ấy sử dụng đũa một cách khéo léo.
Phủ định
They do not use chopsticks when eating Western food.
Họ không sử dụng đũa khi ăn đồ ăn phương Tây.
Nghi vấn
Do you know how to use chopsticks?
Bạn có biết cách sử dụng đũa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chopstick".

Điều cấm kỵ khi dùng đũa

Ở nhiều nền văn hóa châu Á (bao gồm Việt Nam, Nhật Bản, Trung Quốc), việc cắm đũa thẳng đứng vào bát cơm được xem là điều cấm kỵ vì nó gợi hình ảnh giống như bát hương cúng người chết.

Đũa và chất liệu

Trong khi đũa gỗ và đũa tre phổ biến ở Việt Nam và Nhật Bản, thì người Hàn Quốc truyền thống lại thích sử dụng đũa kim loại (thép không gỉ) vì tính bền và dễ vệ sinh hơn.