(Top Banner Ad)
christmas card
A2
noun A2 Văn hóa, Lễ hội

christmas card

UK: /ˈkrɪsməs kɑːd/ • US: /ˈkrɪsməs kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thiệp Noel thiệp Giáng sinh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decorated card sent to friends and family during the Christmas season to convey greetings.

Vietnamese Meaning

Thiệp Giáng sinh, một tấm thiệp được trang trí và gửi đến bạn bè và gia đình trong dịp Giáng sinh để gửi lời chúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We received many christmas cards from our friends and family this year."

    "Chúng tôi đã nhận được rất nhiều thiệp Giáng sinh từ bạn bè và gia đình năm nay."

  • "She designed her own christmas cards this year."

    "Cô ấy đã tự thiết kế thiệp Giáng sinh của mình năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Christmas Lễ Giáng sinh
Noun Card Thẻ, thiệp
Adjective Christmassy Mang không khí Giáng sinh
Noun Postcard Bưu thiếp

Synonyms

Related Words

Christmas (Giáng sinh)holiday card (thiệp lễ hội)seasons greetings (lời chúc mừng mùa lễ hội)

Subject Area

Văn hóa, Lễ hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English / Greek
Crīstesmæsse / Khristos
Latin / French
Charta / Carte
Middle English
Cristemasse carde
Modern English
Christmas card

Nguồn gốc của chiếc thiệp đầu tiên

Tấm thiệp Giáng sinh thương mại đầu tiên được tạo ra bởi Sir Henry Cole tại London vào năm 1843. Ông là một công chức bận rộn không có thời gian viết thư tay cho bạn bè, nên đã nhờ họa sĩ John Callcott Horsley thiết kế một tấm thiệp có in sẵn lời chúc để gửi đi nhanh chóng.

Usage Note

Thường được gửi trước hoặc trong dịp Giáng sinh. Thể hiện sự quan tâm và lời chúc tốt đẹp đến người nhận. Có thể chứa hình ảnh, lời chúc mừng, hoặc thông điệp cá nhân.

Prepositions

with from

* with: được dùng để chỉ thiệp được trang trí bằng cái gì đó (e.g., 'a christmas card with glitter'). * from: được dùng để chỉ người gửi thiệp (e.g., 'a christmas card from my aunt').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + christmas card
  • send send a christmas card
    (gửi thiệp Giáng sinh)
  • receive receive a christmas card
    (nhận thiệp Giáng sinh)
  • sign sign a christmas card
    (ký tên vào thiệp Giáng sinh)
  • exchange exchange christmas cards
    (trao đổi thiệp Giáng sinh cho nhau)
Adjective + christmas card
  • handmade handmade christmas card
    (thiệp Giáng sinh tự làm tay)
  • digital digital christmas card
    (thiệp Giáng sinh điện tử)
  • charity charity christmas card
    (thiệp Giáng sinh gây quỹ từ thiện)

Idioms

  • To be on someone's Christmas card list

    Vẫn còn giữ mối quan hệ thân thiết/tốt đẹp với ai đó

    "I'm glad to know I'm still on your Christmas card list after all these years."

    (Tôi rất mừng khi biết rằng sau ngần ấy năm chúng ta vẫn còn giữ liên lạc thân thiết.)

  • To be off someone's Christmas card list

    Không còn qua lại hoặc không còn được ai đó yêu thích nữa (thường do xích mích)

    "After that argument, I think I'm definitely off his Christmas card list."

    (Sau cuộc tranh cãi đó, tôi nghĩ chắc chắn là anh ấy không còn muốn nhìn mặt tôi nữa rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

christmas card

noun
Lật mặt

Thiệp Giáng sinh, một tấm thiệp được trang trí và gửi đến bạn bè và gia đình trong dịp Giáng sinh để gửi lời chúc.

"We received many christmas cards from our friends and family this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "christmas card".

Truyền thống trưng bày thiệp

Ở các nước phương Tây, nhiều gia đình có truyền thống trưng bày những tấm thiệp Giáng sinh họ nhận được trên bệ lò sưởi, treo trên tường hoặc gắn quanh cây thông như một phần của trang trí nhà cửa.

Thiệp gia đình có ảnh thật

Tại Mỹ, rất phổ biến việc các gia đình chụp một bức ảnh chân dung chung và in lên thiệp Giáng sinh để cập nhật tình hình các thành viên trong gia đình cho bạn bè và họ hàng ở xa.