christmas card
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A decorated card sent to friends and family during the Christmas season to convey greetings.
Vietnamese Meaning
Thiệp Giáng sinh, một tấm thiệp được trang trí và gửi đến bạn bè và gia đình trong dịp Giáng sinh để gửi lời chúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We received many christmas cards from our friends and family this year."
"Chúng tôi đã nhận được rất nhiều thiệp Giáng sinh từ bạn bè và gia đình năm nay."
-
"She designed her own christmas cards this year."
"Cô ấy đã tự thiết kế thiệp Giáng sinh của mình năm nay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được gửi trước hoặc trong dịp Giáng sinh. Thể hiện sự quan tâm và lời chúc tốt đẹp đến người nhận. Có thể chứa hình ảnh, lời chúc mừng, hoặc thông điệp cá nhân.
Prepositions
* with: được dùng để chỉ thiệp được trang trí bằng cái gì đó (e.g., 'a christmas card with glitter'). * from: được dùng để chỉ người gửi thiệp (e.g., 'a christmas card from my aunt').
Collocations (Từ đi kèm)
-
send send a christmas card (gửi thiệp Giáng sinh)
-
receive receive a christmas card (nhận thiệp Giáng sinh)
-
sign sign a christmas card (ký tên vào thiệp Giáng sinh)
-
exchange exchange christmas cards (trao đổi thiệp Giáng sinh cho nhau)
-
handmade handmade christmas card (thiệp Giáng sinh tự làm tay)
-
digital digital christmas card (thiệp Giáng sinh điện tử)
-
charity charity christmas card (thiệp Giáng sinh gây quỹ từ thiện)
Idioms
-
To be on someone's Christmas card list
Vẫn còn giữ mối quan hệ thân thiết/tốt đẹp với ai đó
"I'm glad to know I'm still on your Christmas card list after all these years."
(Tôi rất mừng khi biết rằng sau ngần ấy năm chúng ta vẫn còn giữ liên lạc thân thiết.)
-
To be off someone's Christmas card list
Không còn qua lại hoặc không còn được ai đó yêu thích nữa (thường do xích mích)
"After that argument, I think I'm definitely off his Christmas card list."
(Sau cuộc tranh cãi đó, tôi nghĩ chắc chắn là anh ấy không còn muốn nhìn mặt tôi nữa rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
christmas card
nounThiệp Giáng sinh, một tấm thiệp được trang trí và gửi đến bạn bè và gia đình trong dịp Giáng sinh để gửi lời chúc.
"We received many christmas cards from our friends and family this year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "christmas card".
