(Top Banner Ad)
chronic obstructive pulmonary disease (copd)
C1
noun C1 Y học

chronic obstructive pulmonary disease (copd)

UK: /ˌkrɒnɪk əbˈstrʌktɪv ˈpʊlmənəri dɪˈziːz/ • US: /ˌkrɑːnɪk əbˈstrʌktɪv ˈpʊlməneri dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A progressive disease that makes it hard to breathe. COPD can cause coughing that produces large amounts of mucus (a slimy substance), wheezing, shortness of breath, chest tightness, and other symptoms.

Vietnamese Meaning

Một bệnh tiến triển gây khó thở. COPD có thể gây ra ho có nhiều chất nhầy (một chất trơn), khò khè, khó thở, tức ngực và các triệu chứng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Smoking is the leading cause of chronic obstructive pulmonary disease."

    "Hút thuốc là nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính."

  • "COPD is a major cause of disability and the fourth leading cause of death in the United States."

    "COPD là một nguyên nhân chính gây tàn tật và là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ tư ở Hoa Kỳ."

  • "Patients with COPD often experience shortness of breath and chronic coughing."

    "Bệnh nhân mắc COPD thường bị khó thở và ho mãn tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Chronic Mãn tính, kéo dài dai dẳng
Noun Obstruction Sự tắc nghẽn, vật cản
Verb Obstruct Làm tắc nghẽn, gây trở ngại
Noun Pulmonologist Bác sĩ chuyên khoa phổi
Noun Pulmonology Phổi học, chuyên khoa hô hấp

Synonyms

chronic airflow limitation (hạn chế luồng khí mãn tính)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek/Latin
khronikos / chronicus
Latin
obstruere / pulmonarius
Old French
desaise
Modern English
chronic obstructive pulmonary disease

Ghép nối các gốc từ y học

Tên gọi này là sự kết hợp của ba thuật ngữ chuyên môn: 'Chronic' (mãn tính - từ tiếng Hy Lạp 'khronos' nghĩa là thời gian), 'Obstructive' (tắc nghẽn - từ tiếng Latin 'obstruere' nghĩa là chặn lại), và 'Pulmonary' (thuộc về phổi - từ tiếng Latin 'pulmo'). Thuật ngữ viết tắt COPD bắt đầu được sử dụng phổ biến trong y văn từ những năm 1960 để thống nhất các tình trạng bệnh lý hô hấp tương tự nhau.

Usage Note

COPD là một thuật ngữ chung bao gồm một số bệnh phổi mãn tính, trong đó khí phế thũng và viêm phế quản mãn tính là phổ biến nhất. Cần phân biệt COPD với các bệnh phổi khác như hen suyễn, mặc dù hen suyễn có thể góp phần vào COPD.

Prepositions

in with

Ví dụ: 'People *with* COPD often experience...' (Những người *bị* COPD thường trải qua...). 'COPD results *in*...' (COPD dẫn đến...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + COPD
  • Severe severe chronic obstructive pulmonary disease (copd)
    (bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính mức độ nặng)
  • Stable stable chronic obstructive pulmonary disease (copd)
    (bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính giai đoạn ổn định)
Verb + COPD
  • Diagnose diagnose chronic obstructive pulmonary disease (copd)
    (chẩn đoán bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính)
  • Manage manage chronic obstructive pulmonary disease (copd)
    (kiểm soát/quản lý bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính)
  • Exacerbate exacerbate chronic obstructive pulmonary disease (copd)
    (làm trầm trọng thêm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính)

Idioms

  • Shortness of breath

    Hụt hơi, khó thở (triệu chứng điển hình của COPD)

    "Patients with COPD often experience severe shortness of breath during physical activity."

    (Bệnh nhân mắc COPD thường bị hụt hơi nghiêm trọng khi hoạt động thể chất.)

  • Flare-up

    Đợt cấp, sự bùng phát bệnh đột ngột

    "A COPD flare-up can lead to hospitalization if not treated promptly."

    (Một đợt cấp của COPD có thể dẫn đến nhập viện nếu không được điều trị kịp thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chronic obstructive pulmonary disease (copd)

noun
Lật mặt

Một bệnh tiến triển gây khó thở. COPD có thể gây ra ho có nhiều chất nhầy (một chất trơn), khò khè, khó thở, tức ngực và các triệu chứng khác.

"Smoking is the leading cause of chronic obstructive pulmonary disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chronic obstructive pulmonary disease (copd)".

Ngày COPD Thế giới

Ngày COPD Thế giới được tổ chức vào tháng 11 hàng năm nhằm nâng cao nhận thức về căn bệnh này trên toàn cầu. Tại các nước phương Tây, các chiến dịch y tế công cộng thường tập trung vào việc giảm tỷ lệ hút thuốc lá - nguyên nhân hàng đầu gây ra COPD.

Gánh nặng tâm lý và sự kỳ thị

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi bệnh nhân COPD phải đối mặt với sự kỳ thị vì bệnh thường liên quan đến thói quen hút thuốc lâu năm. Điều này dẫn đến các phong trào hỗ trợ tâm lý để giúp người bệnh vượt qua cảm giác tự ti và tập trung vào việc phục hồi chức năng phổi.