(Top Banner Ad)
acute bronchitis
B2
Danh từ B2 Y học

acute bronchitis

UK: /əˈkjuːt brɒŋˈkaɪtɪs/ • US: /əˈkjuːt brɑŋˈkaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm phế quản cấp tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the bronchial tubes, often caused by infection or irritation, characterized by cough, mucus production, and sometimes fever. 'Acute' specifies a short-term and sudden onset.

Vietnamese Meaning

Viêm phế quản cấp tính, thường do nhiễm trùng hoặc kích ứng, đặc trưng bởi ho, sản xuất chất nhầy và đôi khi sốt. 'Cấp tính' chỉ định một sự khởi phát ngắn hạn và đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was diagnosed with acute bronchitis after experiencing a persistent cough and fever."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh viêm phế quản cấp tính sau khi bị ho dai dẳng và sốt."

  • "Acute bronchitis usually resolves within a few weeks."

    "Viêm phế quản cấp tính thường khỏi trong vòng vài tuần."

  • "Smoking can increase your risk of developing acute bronchitis."

    "Hút thuốc có thể làm tăng nguy cơ phát triển viêm phế quản cấp tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective acute cấp tính; sắc bén, nhạy bén
Adverb acutely một cách sâu sắc, cực kỳ
Noun acuteness tính cấp tính; sự sắc bén
Adjective bronchial (thuộc) phế quản
Noun bronchus phế quản

Synonyms

chest cold (cảm lạnh ngực)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acutus ('sharp, pointed')
Middle English
acute
Greek
brónkhos ('windpipe')
New Latin
bronchitis ('inflammation of the bronchial tubes')
English
acute bronchitis

“Acute” - Không chỉ có nghĩa là sắc nhọn

Trong y học, 'acute' (cấp tính) bắt nguồn từ chữ Latin 'acutus' có nghĩa là 'sắc, nhọn'. Nó được dùng để mô tả một căn bệnh khởi phát đột ngột, diễn biến nhanh và thường kéo dài trong thời gian ngắn, trái ngược với 'chronic' (mãn tính) là bệnh kéo dài.

“Bronchitis” - Viêm đường thở

Từ 'bronchitis' là sự kết hợp của 'bronchus' (phế quản - đường dẫn khí vào phổi) và hậu tố '-itis' (chỉ tình trạng viêm). Vì vậy, 'bronchitis' có nghĩa đen là 'viêm phế quản', một thuật ngữ y học mô tả chính xác tình trạng bệnh.

Usage Note

'Acute bronchitis' khác với 'chronic bronchitis'. 'Acute' chỉ tình trạng bệnh xảy ra đột ngột và kéo dài trong thời gian ngắn (vài tuần), trong khi 'chronic' chỉ tình trạng bệnh kéo dài, mãn tính. Cần phân biệt với 'bronchitis' nói chung, vì nó không chỉ rõ thời gian mắc bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + acute bronchitis
  • develop acute bronchitis
    (bị viêm phế quản cấp)
  • suffer from acute bronchitis
    (chịu đựng/mắc bệnh viêm phế quản cấp)
  • be diagnosed with acute bronchitis
    (được chẩn đoán mắc viêm phế quản cấp)
  • treat acute bronchitis
    (điều trị viêm phế quản cấp)
Cụm danh từ
  • a case of acute bronchitis
    (một ca/trường hợp viêm phế quản cấp)
  • symptoms of acute bronchitis
    (các triệu chứng của viêm phế quản cấp)
  • an episode of acute bronchitis
    (một đợt viêm phế quản cấp)
Tính từ + acute bronchitis
  • mild acute bronchitis
    (viêm phế quản cấp thể nhẹ)
  • severe acute bronchitis
    (viêm phế quản cấp thể nặng)

Idioms

  • to have a nasty bout of acute bronchitis

    Bị một đợt viêm phế quản cấp rất nặng và khó chịu.

    "I had to cancel my trip because I came down with a nasty bout of acute bronchitis."

    (Tôi đã phải hủy chuyến đi vì bị một đợt viêm phế quản cấp rất tồi tệ.)

  • to be laid up with acute bronchitis

    Phải nằm liệt giường hoặc nghỉ ngơi hoàn toàn vì bệnh viêm phế quản cấp.

    "She was laid up with acute bronchitis for over a week and couldn't go to work."

    (Cô ấy phải nằm liệt giường vì viêm phế quản cấp hơn một tuần và không thể đi làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acute bronchitis

Danh từ
Lật mặt

Viêm phế quản cấp tính, thường do nhiễm trùng hoặc kích ứng, đặc trưng bởi ho, sản xuất chất nhầy và đôi khi sốt. 'Cấp tính' chỉ định một sự khởi phát ngắn hạn và đột ngột.

"He was diagnosed with acute bronchitis after experiencing a persistent cough and fever."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acute bronchitis".

“Chest Cold” (Cảm lạnh ở ngực)

Trong giao tiếp hàng ngày ở các nước nói tiếng Anh, 'acute bronchitis' thường được gọi là 'chest cold'. Cách gọi này giúp phân biệt với 'head cold' (cảm lạnh thông thường, chủ yếu có triệu chứng ở mũi và họng). Hiểu được điều này giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn khi nói về bệnh tật.

Vấn đề lạm dụng thuốc kháng sinh

Ở phương Tây, có một nhận thức sai lầm phổ biến rằng viêm phế quản cấp cần được điều trị bằng kháng sinh. Tuy nhiên, hầu hết các trường hợp là do virus gây ra, và kháng sinh không có tác dụng. Các chiến dịch y tế cộng đồng thường xuyên phải giáo dục người dân về việc không nên yêu cầu bác sĩ kê đơn kháng sinh cho bệnh này.