acute bronchitis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Inflammation of the bronchial tubes, often caused by infection or irritation, characterized by cough, mucus production, and sometimes fever. 'Acute' specifies a short-term and sudden onset.
Vietnamese Meaning
Viêm phế quản cấp tính, thường do nhiễm trùng hoặc kích ứng, đặc trưng bởi ho, sản xuất chất nhầy và đôi khi sốt. 'Cấp tính' chỉ định một sự khởi phát ngắn hạn và đột ngột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was diagnosed with acute bronchitis after experiencing a persistent cough and fever."
"Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh viêm phế quản cấp tính sau khi bị ho dai dẳng và sốt."
-
"Acute bronchitis usually resolves within a few weeks."
"Viêm phế quản cấp tính thường khỏi trong vòng vài tuần."
-
"Smoking can increase your risk of developing acute bronchitis."
"Hút thuốc có thể làm tăng nguy cơ phát triển viêm phế quản cấp tính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Acute bronchitis' khác với 'chronic bronchitis'. 'Acute' chỉ tình trạng bệnh xảy ra đột ngột và kéo dài trong thời gian ngắn (vài tuần), trong khi 'chronic' chỉ tình trạng bệnh kéo dài, mãn tính. Cần phân biệt với 'bronchitis' nói chung, vì nó không chỉ rõ thời gian mắc bệnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop acute bronchitis (bị viêm phế quản cấp)
-
suffer from acute bronchitis (chịu đựng/mắc bệnh viêm phế quản cấp)
-
be diagnosed with acute bronchitis (được chẩn đoán mắc viêm phế quản cấp)
-
treat acute bronchitis (điều trị viêm phế quản cấp)
-
a case of acute bronchitis (một ca/trường hợp viêm phế quản cấp)
-
symptoms of acute bronchitis (các triệu chứng của viêm phế quản cấp)
-
an episode of acute bronchitis (một đợt viêm phế quản cấp)
-
mild acute bronchitis (viêm phế quản cấp thể nhẹ)
-
severe acute bronchitis (viêm phế quản cấp thể nặng)
Idioms
-
to have a nasty bout of acute bronchitis
Bị một đợt viêm phế quản cấp rất nặng và khó chịu.
"I had to cancel my trip because I came down with a nasty bout of acute bronchitis."
(Tôi đã phải hủy chuyến đi vì bị một đợt viêm phế quản cấp rất tồi tệ.)
-
to be laid up with acute bronchitis
Phải nằm liệt giường hoặc nghỉ ngơi hoàn toàn vì bệnh viêm phế quản cấp.
"She was laid up with acute bronchitis for over a week and couldn't go to work."
(Cô ấy phải nằm liệt giường vì viêm phế quản cấp hơn một tuần và không thể đi làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acute bronchitis
Danh từViêm phế quản cấp tính, thường do nhiễm trùng hoặc kích ứng, đặc trưng bởi ho, sản xuất chất nhầy và đôi khi sốt. 'Cấp tính' chỉ định một sự khởi phát ngắn hạn và đột ngột.
"He was diagnosed with acute bronchitis after experiencing a persistent cough and fever."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acute bronchitis".
