(Top Banner Ad)
churlish
B2
adjective B2 Tính cách và hành vi

churlish

UK: /ˈtʃɜːlɪʃ/ • US: /ˈtʃɜːrlɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

Vô duyên Mất lịch sự Láo xược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rude in a mean-spirited and surly way.

Vietnamese Meaning

Thô lỗ, cục cằn, khó chịu và thiếu lịch sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It would be churlish to refuse such a generous offer."

    "Sẽ thật thô lỗ nếu từ chối một lời đề nghị hào phóng như vậy."

  • "He gave a churlish reply."

    "Anh ta trả lời một cách thô lỗ."

  • "The manager was churlish and unhelpful."

    "Người quản lý thô lỗ và không giúp đỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun churl kẻ thô lỗ, người bần tiện
Adverb churlishly một cách thô lỗ, khiếm nhã
Noun churlishness tính thô lỗ, sự khiếm nhã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách và hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ger-
Proto-Germanic
*kerlaz
Old English
ceorl
Middle English
churlyssh
Modern English
churlish

Sự biến đổi từ giai cấp sang tính cách

Trong tiếng Anh cổ, 'ceorl' (churl) chỉ đơn giản là một người nông dân tự do, một người đàn ông bình thường không có tước hiệu. Tuy nhiên, theo thời gian, tầng lớp quý tộc bắt đầu sử dụng từ này với hàm ý coi thường, cho rằng những người ở tầng lớp thấp thường thô kệch và thiếu giáo dục. Đến thế kỷ 14, 'churlish' không còn chỉ địa vị xã hội mà chuyển hẳn sang mô tả tính cách thô lỗ, khiếm nhã.

Usage Note

Từ 'churlish' mang ý nghĩa mạnh hơn 'rude' hoặc 'impolite'. Nó không chỉ đơn thuần là thiếu lịch sự mà còn bao hàm sự thô lỗ có chủ ý, mang tính xúc phạm và khó chịu. Nó thường dùng để miêu tả hành vi của một người tỏ ra khó chịu, gắt gỏng và không muốn hợp tác hoặc giúp đỡ người khác. Sự khác biệt nằm ở mức độ và động cơ. Một người 'rude' có thể đơn giản là thiếu ý thức hoặc không quen với quy tắc ứng xử, trong khi người 'churlish' thường cố tình tỏ ra khó chịu.

Prepositions

to

Giới từ 'to' thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà hành vi thô lỗ hướng đến, ví dụ: 'He was churlish to the waiter.' (Anh ta thô lỗ với người phục vụ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + churlish
  • rather rather churlish
    (khá là thô lỗ)
  • decidedly decidedly churlish
    (cực kỳ khiếm nhã)
  • somewhat somewhat churlish
    (hơi thô lỗ một chút)
Verb + churlish
  • seem seem churlish
    (có vẻ thô lỗ)
  • consider consider it churlish
    (coi đó là hành động khiếm nhã)
  • appear appear churlish
    (tỏ vẻ thô lỗ)
Churlish + Noun
  • behavior churlish behavior
    (hành vi thô lỗ)
  • remark churlish remark
    (lời nhận xét khiếm nhã)
  • refusal churlish refusal
    (sự từ chối thô lỗ)

Idioms

  • It would be churlish to refuse

    Sẽ thật khiếm nhã nếu từ chối (thường dùng khi nhận lời mời hào phóng)

    "It would be churlish to refuse such a generous offer of help."

    (Sẽ thật khiếm nhã nếu từ chối một lời đề nghị giúp đỡ hào phóng như vậy.)

  • A churlish disposition

    Bản tính thô lỗ, khó gần

    "Despite his wealth, he was known for his churlish disposition."

    (Mặc dù giàu có, ông ta vẫn nổi tiếng với bản tính thô lỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

churlish

adjective
Lật mặt

Thô lỗ, cục cằn, khó chịu và thiếu lịch sự.

"It would be churlish to refuse such a generous offer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been so tired, he wouldn't have been churlish to the waiter.
Nếu anh ấy không quá mệt mỏi, anh ấy đã không cư xử thô lỗ với người phục vụ.
Phủ định
If she hadn't received the bad news, she wouldn't have been churlish with her friends.
Nếu cô ấy không nhận được tin xấu, cô ấy đã không cư xử cục cằn với bạn bè của mình.
Nghi vấn
Would he have appeared so churlish if he had gotten a good night's sleep?
Anh ấy có vẻ cục cằn như vậy nếu anh ấy đã có một giấc ngủ ngon không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was churlish to her, wasn't he?
Anh ta thô lỗ với cô ấy, phải không?
Phủ định
She isn't churlish, is she?
Cô ấy không thô lỗ, phải không?
Nghi vấn
Was he being churlish to the waiter, was he not?
Có phải anh ta đã thô lỗ với người phục vụ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "churlish".

Định kiến giai cấp trong ngôn ngữ

Từ 'churlish' là một ví dụ điển hình về cách ngôn ngữ phản ánh sự phân biệt giai cấp. Nó cho thấy cách các tiêu chuẩn đạo đức và hành vi của tầng lớp thượng lưu Anh thường được coi là 'lịch sự' (gentle/polite), trong khi hành vi của người nghèo bị dán nhãn là 'thô lỗ' (churlish/vulgar).

Phép lịch sự trong ngoại giao

Trong văn hóa phương Tây, việc bị gán cho tính từ 'churlish' là một sự chỉ trích nặng nề về mặt xã hội. Nó không chỉ đơn thuần là thô lỗ, mà còn ám chỉ sự thiếu lòng biết ơn hoặc không biết cách đáp lại lòng tốt của người khác một cách tế nhị.