(Top Banner Ad)
surly
B2
adjective B2 Tính cách/Hành vi

surly

UK: /ˈsɜːli/ • US: /ˈsɜːrli/

Nghĩa tiếng Việt

cáu kỉnh cục cằn thô lỗ khó chịu hay gắt gỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

bad-tempered and unfriendly

Vietnamese Meaning

khó chịu, cáu kỉnh, cục cằn, thô lỗ, hay gắt gỏng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surly waiter glared at me when I asked for the menu."

    "Người phục vụ cáu kỉnh lườm tôi khi tôi hỏi xin thực đơn."

  • "He gave me a surly look."

    "Anh ta nhìn tôi với vẻ mặt khó chịu."

  • "The receptionist was surly and unhelpful."

    "Cô lễ tân thì cáu kỉnh và không giúp đỡ gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb surlily một cách gắt gỏng, cau có
Noun surliness sự gắt gỏng, sự cau có

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
senior
Old French
sire
Middle English
sirly
Modern English
surly

Từ "Quý Ông" Đến "Cau Có"

Từ "surly" có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại "sirly", có nghĩa là "giống như một quý ông" hoặc "kiêu ngạo, hách dịch" (từ "sir" - ngài, quý ông). Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã chuyển dần từ sự kiêu ngạo, bề trên thành sự khó chịu, gắt gỏng và thô lỗ, có lẽ bởi vì những người có vẻ kiêu ngạo thường bị coi là khó gần và gắt gỏng.

Usage Note

Từ 'surly' thường được dùng để miêu tả thái độ hoặc hành vi của một người có vẻ không thân thiện, khó gần, thường xuyên tỏ ra bực bội hoặc không hài lòng. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'unfriendly' và ám chỉ một sự khó chịu, cáu kỉnh rõ ràng. 'Surly' ngụ ý một sự miễn cưỡng trong giao tiếp và thiếu hợp tác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surly
  • a a surly attitude
    (thái độ gắt gỏng)
  • a a surly teenager
    (một thiếu niên cau có)
  • a a surly look/expression
    (vẻ mặt cau có/khó chịu)
  • a a surly response
    (câu trả lời cộc lốc)
Verb + surly
  • become become surly
    (trở nên gắt gỏng)
  • grow grow surly
    (ngày càng cau có)
  • sound sound surly
    (nghe có vẻ khó chịu/gắt gỏng)
  • look look surly
    (trông cau có/khó chịu)
Noun + surly (describing)
  • mood in a surly mood
    (trong tâm trạng gắt gỏng)
  • manner in a surly manner
    (với thái độ khó chịu)

Idioms

  • in a surly mood

    trong tâm trạng gắt gỏng, khó chịu

    "He's been in a surly mood all morning, so don't bother him."

    (Anh ấy đã trong tâm trạng gắt gỏng cả buổi sáng, nên đừng làm phiền anh ấy.)

  • give someone a surly look

    nhìn ai đó với vẻ mặt khó chịu/cau có

    "The waiter gave me a surly look when I asked for a glass of water."

    (Người phục vụ nhìn tôi với vẻ mặt khó chịu khi tôi yêu cầu một ly nước.)

  • a surly old dog

    một ông già khó tính/gắt gỏng (thường mang ý trìu mến)

    "My grandfather can be a bit of a surly old dog sometimes, but he means well."

    (Ông tôi đôi khi hơi gắt gỏng một chút, nhưng ông ấy có ý tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surly

adjective
Lật mặt

khó chịu, cáu kỉnh, cục cằn, thô lỗ, hay gắt gỏng

"The surly waiter glared at me when I asked for the menu."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surly waiter reluctantly took our order.
Người phục vụ cáu kỉnh miễn cưỡng nhận đơn đặt hàng của chúng tôi.
Phủ định
She wasn't surly, but rather shy and reserved.
Cô ấy không cáu kỉnh, mà là nhút nhát và dè dặt.
Nghi vấn
Was he always so surly, or was he just having a bad day?
Anh ta luôn cáu kỉnh như vậy, hay chỉ là một ngày tồi tệ?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surly waiter refused to make eye contact.
Người phục vụ cáu kỉnh từ chối giao tiếp bằng mắt.
Phủ định
She wasn't surly at all; in fact, she was quite friendly.
Cô ấy không hề cáu kỉnh; thực tế, cô ấy khá thân thiện.
Nghi vấn
Was he always so surly, or was he just having a bad day?
Anh ta luôn cáu kỉnh như vậy, hay chỉ là một ngày tồi tệ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were less surly, he would have more friends.
Nếu anh ấy bớt cục cằn hơn, anh ấy sẽ có nhiều bạn bè hơn.
Phủ định
If she didn't act so surly, people wouldn't avoid her.
Nếu cô ấy không cư xử cục cằn như vậy, mọi người sẽ không tránh mặt cô ấy.
Nghi vấn
Would they be happier if their boss weren't so surly?
Liệu họ có hạnh phúc hơn nếu ông chủ của họ không quá khó chịu không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is often surly in the mornings.
Anh ấy thường cau có vào buổi sáng.
Phủ định
She is not surly, she is just tired.
Cô ấy không cau có, cô ấy chỉ mệt thôi.
Nghi vấn
Is he always so surly when he wakes up?
Anh ấy có phải lúc nào cũng cau có như vậy khi thức dậy không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is as surly as his grumpy neighbor.
Anh ấy cau có như người hàng xóm khó tính của mình.
Phủ định
She isn't less surly than she used to be.
Cô ấy không kém phần cáu kỉnh so với trước đây.
Nghi vấn
Is he the most surly person in the office?
Có phải anh ấy là người khó chịu nhất trong văn phòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surly".

Sự Gắt Gỏng Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự gắt gỏng (surliness) thường được coi là một hành vi tiêu cực, biểu thị sự thiếu tôn trọng hoặc không chuyên nghiệp. Đặc biệt trong các ngành dịch vụ, thái độ gắt gỏng từ nhân viên có thể dẫn đến đánh giá kém hoặc mất khách hàng. Mặc dù đôi khi được dùng để thể hiện sự mạnh mẽ hoặc không dễ bị ảnh hưởng, nhưng nhìn chung, sự thân thiện và lịch sự vẫn là những giá trị được đề cao.

Hình Tượng Cau Có Trong Văn Học

Các nhân vật "surly" thường xuất hiện trong văn học và điện ảnh để tạo chiều sâu hoặc làm nổi bật sự phát triển tính cách. Ví dụ điển hình là Ebenezer Scrooge từ "A Christmas Carol" của Charles Dickens, ban đầu là một người đàn ông keo kiệt và gắt gỏng, sau đó đã thay đổi thành một người tốt bụng và vui vẻ. Những nhân vật như vậy thường đại diện cho một rào cản nội tâm hoặc một thử thách cần vượt qua.