(Top Banner Ad)
circuit racing
B1
Danh từ B1 Thể thao (Đua xe)

circuit racing

Nghĩa tiếng Việt

đua xe trên đường đua đua xe vòng quanh đường đua đua xe thể thao trên đường đua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of motorsport contested on purpose-built closed paved courses.

Vietnamese Meaning

Một hình thức đua xe thể thao được tổ chức trên các đường đua khép kín có bề mặt trải nhựa được xây dựng chuyên dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Circuit racing is a popular form of motorsport worldwide."

    "Đua xe trên đường đua là một hình thức đua xe thể thao phổ biến trên toàn thế giới."

  • "He is a professional circuit racing driver."

    "Anh ấy là một tay đua xe chuyên nghiệp trên đường đua."

  • "The circuit racing season starts in March."

    "Mùa giải đua xe trên đường đua bắt đầu vào tháng Ba."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun circuit Đường đua khép kín, mạch điện, chu vi
Noun racer Tay đua, xe đua
Verb race Đua, chạy nhanh
Adjective circuital Thuộc về mạch hoặc đường vòng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Đua xe)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circuitus
Old Norse
rás
Middle English
circuit
Modern English
circuit racing

Nguồn gốc của sự 'vòng quanh'

Từ 'circuit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'circuitus', có nghĩa là 'đi vòng quanh'. Trong khi đó, 'racing' đến từ từ 'rás' của người Old Norse, mô tả dòng nước chảy xiết. Khi kết hợp lại vào đầu thế kỷ 20, cụm từ này dùng để chỉ các cuộc đua xe diễn ra trên một lộ trình khép kín, thay vì đua từ điểm này đến điểm kia (point-to-point).

Sự ra đời của các đường đua chuyên dụng

Trước khi có 'circuit racing' chuyên nghiệp, xe hơi thường đua trên đường phố công cộng. Việc tạo ra các 'circuit' (đường đua khép kín) giúp tăng tính an toàn và cho phép khán giả theo dõi toàn bộ cuộc đua từ một vị trí.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ các cuộc đua xe (ô tô, mô tô, xe kart, v.v.) diễn ra trên một đường đua khép kín nhiều vòng. Điểm đặc biệt là các cuộc đua không diễn ra trên đường phố công cộng mà trên các đường đua chuyên dụng. 'Circuit racing' nhấn mạnh tính chất khép kín và lặp đi lặp lại của đường đua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + circuit racing
  • professional professional circuit racing
    (đua xe vòng quanh chuyên nghiệp)
  • international international circuit racing
    (đua xe vòng quanh quốc tế)
Verb + circuit racing
  • dominate dominate circuit racing
    (thống trị các giải đua xe vòng quanh)
  • enter enter circuit racing
    (bắt đầu tham gia đua xe vòng quanh)
Noun + circuit racing
  • championship circuit racing championship
    (giải vô địch đua xe vòng quanh)
  • enthusiast circuit racing enthusiast
    (người đam mê đua xe vòng quanh)

Idioms

  • The inside track

    Vị trí thuận lợi hoặc có được thông tin nội bộ (nguồn gốc từ việc xe đua chạy ở làn trong cùng của đường đua)

    "Because he used to work there, he has the inside track on the new project."

    (Vì anh ấy từng làm việc ở đó, anh ấy có lợi thế nắm bắt thông tin về dự án mới.)

  • In the home stretch

    Giai đoạn cuối cùng của một công việc hoặc sự kiện

    "We've been working on this for months, but we're finally in the home stretch."

    (Chúng tôi đã làm việc này trong nhiều tháng, nhưng cuối cùng chúng tôi đã vào giai đoạn nước rút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circuit racing

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức đua xe thể thao được tổ chức trên các đường đua khép kín có bề mặt trải nhựa được xây dựng chuyên dụng.

"Circuit racing is a popular form of motorsport worldwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Circuit racing, which many fans enjoy, requires precision and skill.
Đua xe trên đường đua, môn thể thao mà nhiều người hâm mộ yêu thích, đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng.
Phủ định
Circuit racing that lacks proper safety measures is not worth the risk.
Đua xe trên đường đua mà thiếu các biện pháp an toàn thích hợp thì không đáng để mạo hiểm.
Nghi vấn
Is circuit racing, where drivers compete for the fastest lap, a popular sport in your country?
Đua xe trên đường đua, nơi các tay đua cạnh tranh để có vòng đua nhanh nhất, có phải là một môn thể thao phổ biến ở đất nước của bạn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced circuit racing more often, he would be a professional racer now.
Nếu anh ấy đã luyện tập đua xe trên đường đua thường xuyên hơn, anh ấy đã là một tay đua chuyên nghiệp bây giờ.
Phủ định
If she weren't so afraid of speed, she would have enjoyed circuit racing yesterday.
Nếu cô ấy không quá sợ tốc độ, cô ấy đã thích đua xe trên đường đua ngày hôm qua rồi.
Nghi vấn
If they had invested in a better car, would they be competing in circuit racing at the national level today?
Nếu họ đã đầu tư vào một chiếc xe tốt hơn, liệu họ có đang cạnh tranh trong các cuộc đua xe trên đường đua ở cấp quốc gia ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circuit racing".

Đỉnh cao Formula 1

Formula 1 (F1) là hình thức circuit racing danh giá nhất thế giới. Nó không chỉ là một môn thể thao mà còn là biểu tượng của công nghệ kỹ thuật đỉnh cao và sự sang trọng, thường gắn liền với các thành phố lớn như Monaco hay Singapore.

Văn hóa 'Petrolhead'

Tại các quốc gia phương Tây, circuit racing nuôi dưỡng một cộng đồng gọi là 'petrolheads' - những người cuồng nhiệt với động cơ và tốc độ, coi tiếng gầm của động cơ trên đường đua là một loại hình nghệ thuật.