circuit racing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of motorsport contested on purpose-built closed paved courses.
Vietnamese Meaning
Một hình thức đua xe thể thao được tổ chức trên các đường đua khép kín có bề mặt trải nhựa được xây dựng chuyên dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Circuit racing is a popular form of motorsport worldwide."
"Đua xe trên đường đua là một hình thức đua xe thể thao phổ biến trên toàn thế giới."
-
"He is a professional circuit racing driver."
"Anh ấy là một tay đua xe chuyên nghiệp trên đường đua."
-
"The circuit racing season starts in March."
"Mùa giải đua xe trên đường đua bắt đầu vào tháng Ba."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chỉ các cuộc đua xe (ô tô, mô tô, xe kart, v.v.) diễn ra trên một đường đua khép kín nhiều vòng. Điểm đặc biệt là các cuộc đua không diễn ra trên đường phố công cộng mà trên các đường đua chuyên dụng. 'Circuit racing' nhấn mạnh tính chất khép kín và lặp đi lặp lại của đường đua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional professional circuit racing (đua xe vòng quanh chuyên nghiệp)
-
international international circuit racing (đua xe vòng quanh quốc tế)
-
dominate dominate circuit racing (thống trị các giải đua xe vòng quanh)
-
enter enter circuit racing (bắt đầu tham gia đua xe vòng quanh)
-
championship circuit racing championship (giải vô địch đua xe vòng quanh)
-
enthusiast circuit racing enthusiast (người đam mê đua xe vòng quanh)
Idioms
-
The inside track
Vị trí thuận lợi hoặc có được thông tin nội bộ (nguồn gốc từ việc xe đua chạy ở làn trong cùng của đường đua)
"Because he used to work there, he has the inside track on the new project."
(Vì anh ấy từng làm việc ở đó, anh ấy có lợi thế nắm bắt thông tin về dự án mới.)
-
In the home stretch
Giai đoạn cuối cùng của một công việc hoặc sự kiện
"We've been working on this for months, but we're finally in the home stretch."
(Chúng tôi đã làm việc này trong nhiều tháng, nhưng cuối cùng chúng tôi đã vào giai đoạn nước rút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
circuit racing
Danh từMột hình thức đua xe thể thao được tổ chức trên các đường đua khép kín có bề mặt trải nhựa được xây dựng chuyên dụng.
"Circuit racing is a popular form of motorsport worldwide."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Circuit racing, which many fans enjoy, requires precision and skill. |
Đua xe trên đường đua, môn thể thao mà nhiều người hâm mộ yêu thích, đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng. |
| Phủ định | Circuit racing that lacks proper safety measures is not worth the risk. |
Đua xe trên đường đua mà thiếu các biện pháp an toàn thích hợp thì không đáng để mạo hiểm. |
| Nghi vấn | Is circuit racing, where drivers compete for the fastest lap, a popular sport in your country? |
Đua xe trên đường đua, nơi các tay đua cạnh tranh để có vòng đua nhanh nhất, có phải là một môn thể thao phổ biến ở đất nước của bạn không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had practiced circuit racing more often, he would be a professional racer now. |
Nếu anh ấy đã luyện tập đua xe trên đường đua thường xuyên hơn, anh ấy đã là một tay đua chuyên nghiệp bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so afraid of speed, she would have enjoyed circuit racing yesterday. |
Nếu cô ấy không quá sợ tốc độ, cô ấy đã thích đua xe trên đường đua ngày hôm qua rồi. |
| Nghi vấn | If they had invested in a better car, would they be competing in circuit racing at the national level today? |
Nếu họ đã đầu tư vào một chiếc xe tốt hơn, liệu họ có đang cạnh tranh trong các cuộc đua xe trên đường đua ở cấp quốc gia ngày hôm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circuit racing".
