(Top Banner Ad)
race track
B1
danh từ B1 Thể thao, Giao thông

race track

UK: /ˈreɪs ˌtræk/ • US: /ˈreɪs ˌtræk/

Nghĩa tiếng Việt

đường đua sân đua trường đua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prepared course, often oval-shaped, for racing, especially for horses, automobiles, or motorcycles.

Vietnamese Meaning

Một đường đua được chuẩn bị, thường có hình bầu dục, dành cho các cuộc đua, đặc biệt là cho ngựa, ô tô hoặc xe máy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Formula 1 race track is famous for its challenging corners."

    "Đường đua Công thức 1 nổi tiếng với những khúc cua đầy thử thách."

  • "The new race track attracted thousands of spectators."

    "Đường đua mới đã thu hút hàng ngàn khán giả."

  • "He spent the weekend at the race track, watching the car races."

    "Anh ấy đã dành cả cuối tuần ở đường đua, xem các cuộc đua xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun race Cuộc đua; chủng tộc
Verb race Đua, chạy đua
Noun racer Tay đua; người/vật tham gia cuộc đua
Noun racing Môn đua (ngựa, xe...); sự đua tranh
Adjective racing Thuộc về đua; dùng cho đua
Noun track Đường đi, lối mòn; dấu vết; đường đua
Verb track Theo dõi, lần theo dấu vết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rasse
Middle English
race
Old French
trac
Middle English
track
English (Compound)
race track

Nguồn gốc của 'Race Track'

Từ 'race track' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai yếu tố 'race' và 'track'. 'Race' (cuộc đua) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rasse', mang ý nghĩa về sự chạy hoặc tốc độ. Trong khi đó, 'track' (đường đua, đường đi) cũng đến từ tiếng Pháp cổ 'trac', có nghĩa là dấu vết hoặc lối đi. Sự kết hợp của hai từ này tạo nên 'race track' để chỉ một con đường được thiết kế đặc biệt cho các cuộc đua.

Usage Note

Cụm từ 'race track' thường dùng để chỉ một địa điểm cố định, được thiết kế và xây dựng riêng cho các cuộc đua. Nó bao gồm đường đua thực tế, khán đài cho khán giả, và các cơ sở vật chất khác liên quan đến việc tổ chức và điều hành một cuộc đua. Đôi khi có thể gọi tắt là 'track'.

Prepositions

at on

'at' thường được dùng để chỉ vị trí chung chung: 'He is at the race track'. 'on' thường được dùng để chỉ hành động diễn ra trên đường đua: 'The race is on the race track'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + race track
  • famous a famous race track
    (một trường đua nổi tiếng)
  • horse a horse race track
    (một trường đua ngựa)
  • motor a motor race track
    (một trường đua xe mô tô/ô tô)
Verb + race track
  • build build a race track
    (xây dựng một trường đua)
  • visit visit a race track
    (ghé thăm một trường đua)
  • race on race on a race track
    (đua trên một trường đua)
race track + Noun
  • surface race track surface
    (mặt đường đua)
  • layout race track layout
    (bố cục/sơ đồ trường đua)

Idioms

  • a day at the race track

    Một ngày tại trường đua (thường để giải trí, xem đua, và có thể cá cược)

    "We're planning a fun day at the race track next Saturday with friends."

    (Chúng tôi đang lên kế hoạch một ngày vui vẻ tại trường đua vào thứ Bảy tới với bạn bè.)

  • on the race track

    Trên đường đua (ám chỉ việc đang diễn ra các cuộc đua hoặc hoạt động liên quan)

    "The cars are now on the race track, ready for the final lap."

    (Những chiếc xe hiện đã ở trên đường đua, sẵn sàng cho vòng cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

race track

danh từ
Lật mặt

Một đường đua được chuẩn bị, thường có hình bầu dục, dành cho các cuộc đua, đặc biệt là cho ngựa, ô tô hoặc xe máy.

"The Formula 1 race track is famous for its challenging corners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "race track".

Truyền thống đua ngựa và sự kiện xã hội

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, trường đua ngựa không chỉ là nơi diễn ra các cuộc đua mà còn là một địa điểm cho các sự kiện xã hội quan trọng. Phụ nữ thường diện những chiếc mũ cầu kỳ, trang phục sang trọng, và không khí lễ hội bao trùm với việc cá cược là một phần không thể thiếu. Các sự kiện như Kentucky Derby hay Royal Ascot là ví dụ điển hình, thu hút đông đảo người tham dự với cả mục đích giải trí và thể hiện đẳng cấp xã hội.

Thế giới tốc độ và công nghệ trong đua xe

Trường đua xe (motor race track) là trung tâm của các môn thể thao tốc độ cao như Formula 1 (F1), NASCAR, hay MotoGP. Đây là nơi trình diễn đỉnh cao của công nghệ kỹ thuật, thiết kế khí động học và kỹ năng lái xe của các tay đua. Các trường đua này thường có thiết kế phức tạp với nhiều khúc cua và đoạn thẳng, mang lại cảm giác phấn khích tột độ cho cả người tham gia và khán giả, đồng thời là một ngành công nghiệp giải trí toàn cầu với lượng người hâm mộ khổng lồ.