race track
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prepared course, often oval-shaped, for racing, especially for horses, automobiles, or motorcycles.
Vietnamese Meaning
Một đường đua được chuẩn bị, thường có hình bầu dục, dành cho các cuộc đua, đặc biệt là cho ngựa, ô tô hoặc xe máy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Formula 1 race track is famous for its challenging corners."
"Đường đua Công thức 1 nổi tiếng với những khúc cua đầy thử thách."
-
"The new race track attracted thousands of spectators."
"Đường đua mới đã thu hút hàng ngàn khán giả."
-
"He spent the weekend at the race track, watching the car races."
"Anh ấy đã dành cả cuối tuần ở đường đua, xem các cuộc đua xe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'race track' thường dùng để chỉ một địa điểm cố định, được thiết kế và xây dựng riêng cho các cuộc đua. Nó bao gồm đường đua thực tế, khán đài cho khán giả, và các cơ sở vật chất khác liên quan đến việc tổ chức và điều hành một cuộc đua. Đôi khi có thể gọi tắt là 'track'.
Prepositions
'at' thường được dùng để chỉ vị trí chung chung: 'He is at the race track'. 'on' thường được dùng để chỉ hành động diễn ra trên đường đua: 'The race is on the race track'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
famous a famous race track (một trường đua nổi tiếng)
-
horse a horse race track (một trường đua ngựa)
-
motor a motor race track (một trường đua xe mô tô/ô tô)
-
build build a race track (xây dựng một trường đua)
-
visit visit a race track (ghé thăm một trường đua)
-
race on race on a race track (đua trên một trường đua)
-
surface race track surface (mặt đường đua)
-
layout race track layout (bố cục/sơ đồ trường đua)
Idioms
-
a day at the race track
Một ngày tại trường đua (thường để giải trí, xem đua, và có thể cá cược)
"We're planning a fun day at the race track next Saturday with friends."
(Chúng tôi đang lên kế hoạch một ngày vui vẻ tại trường đua vào thứ Bảy tới với bạn bè.)
-
on the race track
Trên đường đua (ám chỉ việc đang diễn ra các cuộc đua hoặc hoạt động liên quan)
"The cars are now on the race track, ready for the final lap."
(Những chiếc xe hiện đã ở trên đường đua, sẵn sàng cho vòng cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
race track
danh từMột đường đua được chuẩn bị, thường có hình bầu dục, dành cho các cuộc đua, đặc biệt là cho ngựa, ô tô hoặc xe máy.
"The Formula 1 race track is famous for its challenging corners."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "race track".
