track racing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of racing that takes place on a specially designed track, typically oval-shaped.
Vietnamese Meaning
Một loại hình đua xe diễn ra trên một đường đua được thiết kế đặc biệt, thường có hình bầu dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is very competitive in track racing."
"Anh ấy rất cạnh tranh trong môn đua xe trên đường đua."
-
"Track racing is a popular sport at the Olympics."
"Đua xe trên đường đua là một môn thể thao phổ biến tại Thế vận hội Olympic."
-
"The track racing event attracted a large crowd."
"Sự kiện đua xe trên đường đua đã thu hút một đám đông lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'track racing' thường được dùng để chỉ các môn đua xe sử dụng đường đua chuyên dụng, ví dụ như đua xe đạp lòng chảo, đua xe mô tô trên đường đua, hoặc điền kinh (chạy, nhảy) trên sân vận động. Nó nhấn mạnh địa điểm diễn ra cuộc đua là đường đua được thiết kế cho mục đích đó.
Prepositions
'In track racing' dùng để chỉ sự tham gia vào môn đua xe này. 'At track racing' thường dùng để chỉ địa điểm hoặc sự kiện cụ thể liên quan đến đua xe trên đường đua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
competitive track racing (đua xe đạp lòng chảo cạnh tranh)
-
professional track racing (đua xe đạp lòng chảo chuyên nghiệp)
-
olympic track racing (đua xe đạp lòng chảo Olympic)
-
watch track racing (xem đua xe đạp lòng chảo)
-
participate in track racing (tham gia đua xe đạp lòng chảo)
-
enjoy track racing (thích xem đua xe đạp lòng chảo)
Idioms
-
Get on track (with track racing training)
Bắt đầu lại đúng hướng (với việc tập luyện đua xe đạp lòng chảo)
"After a few weeks off, he needs to get back on track with his track racing training."
(Sau vài tuần nghỉ ngơi, anh ấy cần phải bắt đầu lại đúng hướng với việc tập luyện đua xe đạp lòng chảo.)
-
Stay on track (during a track racing event)
Giữ vững phong độ (trong suốt một sự kiện đua xe đạp lòng chảo)
"It's important to stay on track and not get distracted during a track racing event."
(Điều quan trọng là phải giữ vững phong độ và không bị phân tâm trong suốt một sự kiện đua xe đạp lòng chảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
track racing
Danh từMột loại hình đua xe diễn ra trên một đường đua được thiết kế đặc biệt, thường có hình bầu dục.
"He is very competitive in track racing."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys track racing in his free time. |
Anh ấy thích đua xe trên đường đua trong thời gian rảnh. |
| Phủ định | She does not participate in track racing events. |
Cô ấy không tham gia các sự kiện đua xe trên đường đua. |
| Nghi vấn | Does the team practice track racing every day? |
Đội có luyện tập đua xe trên đường đua mỗi ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "track racing".
