(Top Banner Ad)
citizen-focused
C1
Tính từ C1 Chính trị, Quản lý nhà nước, Xã hội học

citizen-focused

UK: /ˈsɪtɪzən ˈfəʊkəst/ • US: /ˈsɪtɪzən ˈfoʊkəst/

Nghĩa tiếng Việt

lấy người dân làm gốc hướng đến công dân đặt lợi ích công dân lên hàng đầu tập trung vào người dân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Focused on the needs and interests of citizens.

Vietnamese Meaning

Tập trung vào nhu cầu và lợi ích của công dân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy is citizen-focused, aiming to improve public services."

    "Chính sách mới tập trung vào công dân, hướng đến việc cải thiện các dịch vụ công."

  • "The council is committed to providing citizen-focused services."

    "Hội đồng cam kết cung cấp các dịch vụ tập trung vào công dân."

  • "We need a more citizen-focused approach to local government."

    "Chúng ta cần một cách tiếp cận tập trung vào công dân hơn đối với chính quyền địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Citizen Công dân, người dân
Noun Citizenship Quyền công dân, tư cách công dân
Verb Focus Tập trung, chú trọng
Adjective Citizen-centric Lấy công dân làm trung tâm (đồng nghĩa mạnh hơn)

Synonyms

Antonyms

bureaucracy-focused (tập trung vào bộ máy quan liêu)self-serving (chỉ phục vụ bản thân)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý nhà nước, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civis (source of citizen)
Latin
focus (source of focused)
English (Modern)
citizen + focused (compound adjective)

Nguồn Gốc Từ Ghép Hiện Đại

Từ “citizen-focused” (tập trung vào công dân) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến trong lĩnh vực hành chính công và quản lý chính phủ từ cuối thế kỷ 20. Nó kết hợp gốc Latin cổ 'civis' (công dân) và 'focus' (tâm điểm), nhấn mạnh triết lý rằng mọi chính sách và dịch vụ công phải được thiết kế xoay quanh nhu cầu, sự tiện lợi, và lợi ích của người dân thay vì lợi ích của bộ máy hành chính.

Usage Note

Tính từ này thường được dùng để mô tả các chính sách, dịch vụ, hoặc tổ chức ưu tiên công dân. Nó nhấn mạnh sự quan tâm và đáp ứng đến những gì công dân cần và mong muốn. 'Citizen-focused' mang ý nghĩa chủ động hơn so với các từ như 'citizen-oriented' hay 'citizen-aware', thể hiện sự hành động cụ thể để phục vụ công dân.

Prepositions

on towards

Khi đi với 'on', nó nhấn mạnh sự tập trung trực tiếp vào công dân (ví dụ: 'a citizen-focused approach on improving healthcare'). Khi đi với 'towards', nó chỉ hướng tới việc phục vụ công dân (ví dụ: 'policies citizen-focused towards a more equitable society').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • Approach A citizen-focused approach
    (Phương pháp tiếp cận lấy công dân làm trọng tâm)
  • Services Providing citizen-focused services
    (Cung cấp các dịch vụ chú trọng đến người dân)
  • Initiatives Citizen-focused initiatives
    (Các sáng kiến tập trung vào công dân)
Adverb + Adjective
  • Highly Highly citizen-focused
    (Rất/cực kỳ chú trọng đến công dân)
  • Truly Truly citizen-focused
    (Thực sự tập trung vào công dân)

Idioms

  • Shift towards a citizen-focused model

    Chuyển đổi sang mô hình lấy công dân làm trọng tâm

    "The government is trying to shift towards a citizen-focused model in public health."

    (Chính phủ đang cố gắng chuyển đổi sang mô hình lấy công dân làm trọng tâm trong y tế công cộng.)

  • Embrace a citizen-focused mindset

    Áp dụng/Tiếp nhận một tư duy hướng tới công dân

    "We must embrace a citizen-focused mindset when designing new regulations."

    (Chúng ta phải tiếp nhận tư duy hướng tới công dân khi thiết kế các quy định mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

citizen-focused

Tính từ
Lật mặt

Tập trung vào nhu cầu và lợi ích của công dân.

"The new policy is citizen-focused, aiming to improve public services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "citizen-focused".

Quản Trị Công Mới (New Public Management)

Sự phổ biến của thuật ngữ “citizen-focused” phản ánh xu hướng Quản Trị Công Mới (NPM) trong các nền dân chủ phương Tây. NPM thúc đẩy việc áp dụng các nguyên tắc quản lý kinh doanh vào khu vực công, coi công dân là 'khách hàng' và yêu cầu các cơ quan chính phủ phải hiệu quả và phản ứng nhanh chóng với nhu cầu của họ.

Thiết Kế Dịch Vụ (Service Design)

Trong bối cảnh hiện đại, “citizen-focused” gắn liền với việc áp dụng các nguyên tắc Thiết Kế Dịch Vụ (Service Design) và Trải Nghiệm Người Dùng (UX) vào dịch vụ công. Điều này đảm bảo rằng các cổng thông tin điện tử, quy trình thủ tục hành chính, và các tương tác giữa chính phủ và người dân được thiết kế đơn giản, trực quan và dễ sử dụng nhất.